(Top Banner Ad)
impute
C1
verb C1 Luật pháp, Thống kê, Khoa học xã hội

impute

UK: /ɪmˈpjuːt/ • US: /ɪmˈpjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

quy cho gán cho đổ lỗi điền (dữ liệu thiếu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attribute or ascribe something (especially fault or responsibility) to someone.

Vietnamese Meaning

Gán cho ai đó (đặc biệt là lỗi lầm hoặc trách nhiệm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer tried to impute blame to the witness."

    "Luật sư đã cố gắng gán lỗi cho nhân chứng."

  • "The company tried to impute negligence to its former employee."

    "Công ty đã cố gắng gán sự cẩu thả cho nhân viên cũ của mình."

  • "Researchers often have to impute data when conducting surveys."

    "Các nhà nghiên cứu thường phải điền dữ liệu khi tiến hành các cuộc khảo sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impute Gán cho, quy cho
Noun imputation Sự gán cho, sự quy cho; lời buộc tội
Adjective imputable Có thể quy cho được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Thống kê, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imputare
English
impute

Nguồn gốc của 'Impute'

Từ 'impute' xuất phát từ tiếng Latin 'imputare', có nghĩa là 'tính cho ai', 'gán cho ai'. Nó mang ý nghĩa quy trách nhiệm hoặc gán một đặc tính, hành động cho một người hoặc vật.

Usage Note

Từ 'impute' thường được dùng khi có một sự kiện hoặc hành động nào đó và người ta cố gắng xác định ai là người chịu trách nhiệm hoặc ai là nguyên nhân gây ra. Nó mang sắc thái chính thức hơn so với các từ như 'blame' hoặc 'attribute'. 'Attribute' có thể mang nghĩa trung lập, chỉ đơn giản là gán một đặc tính, trong khi 'impute' thường mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi gán trách nhiệm cho một hành động sai trái. Lưu ý sự khác biệt với 'infer', vốn có nghĩa là suy luận.

Prepositions

to

Khi 'impute' đi với giới từ 'to', nó thường có cấu trúc 'impute something to someone', có nghĩa là gán cái gì đó cho ai đó. Ví dụ: 'They imputed the company's success to the CEO's leadership.' (Họ gán sự thành công của công ty cho sự lãnh đạo của CEO.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impute
  • easy to impute blame
    (dễ dàng đổ lỗi)
  • quick to impute motives
    (nhanh chóng gán ghép động cơ)
Verb + impute
  • tend to impute blame
    (có xu hướng đổ lỗi)
  • be quick to impute motives
    (nhanh chóng quy chụp động cơ)
Impute + Preposition
  • impute something to someone
    (quy cái gì cho ai)
  • impute blame to a situation
    (đổ lỗi cho một tình huống)

Idioms

  • impute something to someone

    gán ghép điều gì cho ai, quy cho ai cái gì

    "Don't impute dishonest motives to me just because I disagree with you."

    (Đừng gán cho tôi những động cơ không trung thực chỉ vì tôi không đồng ý với bạn.)

  • impute guilt

    quy tội

    "The evidence was not strong enough to impute guilt to the suspect."

    (Bằng chứng không đủ mạnh để quy tội cho nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impute

verb
Lật mặt

Gán cho ai đó (đặc biệt là lỗi lầm hoặc trách nhiệm).

"The lawyer tried to impute blame to the witness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher, who tried to impute the missing data, improved the model's accuracy.
Nhà nghiên cứu, người đã cố gắng gán dữ liệu bị thiếu, đã cải thiện độ chính xác của mô hình.
Phủ định
The manager, who didn't impute blame to anyone, investigated the situation carefully.
Người quản lý, người không đổ lỗi cho ai cả, đã điều tra tình hình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Is this the case, where we can impute the values based on historical trends?
Đây có phải là trường hợp mà chúng ta có thể gán các giá trị dựa trên xu hướng lịch sử không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had imputed the correct data, they would have avoided the costly mistake.
Nếu công ty đã quy kết dữ liệu chính xác, họ đã có thể tránh được sai lầm tốn kém.
Phủ định
If the auditor had not imputed fraud, the company would not have faced such severe penalties.
Nếu kiểm toán viên không quy kết gian lận, công ty đã không phải đối mặt với những hình phạt nghiêm khắc như vậy.
Nghi vấn
Would they have imputed malicious intent if they had known the whole story?
Họ có quy kết ý định xấu nếu họ đã biết toàn bộ câu chuyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impute".

Văn hóa đổ lỗi

Trong nhiều nền văn hóa, việc đổ lỗi (imputing blame) là một phản ứng tự nhiên khi có điều gì đó không ổn xảy ra. Tuy nhiên, việc đổ lỗi quá nhanh có thể gây ra căng thẳng và làm hỏng các mối quan hệ. Thay vào đó, việc tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của vấn đề và cùng nhau giải quyết thường hiệu quả hơn.