impute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attribute or ascribe something (especially fault or responsibility) to someone.
Vietnamese Meaning
Gán cho ai đó (đặc biệt là lỗi lầm hoặc trách nhiệm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer tried to impute blame to the witness."
"Luật sư đã cố gắng gán lỗi cho nhân chứng."
-
"The company tried to impute negligence to its former employee."
"Công ty đã cố gắng gán sự cẩu thả cho nhân viên cũ của mình."
-
"Researchers often have to impute data when conducting surveys."
"Các nhà nghiên cứu thường phải điền dữ liệu khi tiến hành các cuộc khảo sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impute | Gán cho, quy cho |
| Noun | imputation | Sự gán cho, sự quy cho; lời buộc tội |
| Adjective | imputable | Có thể quy cho được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impute' thường được dùng khi có một sự kiện hoặc hành động nào đó và người ta cố gắng xác định ai là người chịu trách nhiệm hoặc ai là nguyên nhân gây ra. Nó mang sắc thái chính thức hơn so với các từ như 'blame' hoặc 'attribute'. 'Attribute' có thể mang nghĩa trung lập, chỉ đơn giản là gán một đặc tính, trong khi 'impute' thường mang nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi gán trách nhiệm cho một hành động sai trái. Lưu ý sự khác biệt với 'infer', vốn có nghĩa là suy luận.
Prepositions
Khi 'impute' đi với giới từ 'to', nó thường có cấu trúc 'impute something to someone', có nghĩa là gán cái gì đó cho ai đó. Ví dụ: 'They imputed the company's success to the CEO's leadership.' (Họ gán sự thành công của công ty cho sự lãnh đạo của CEO.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy to impute blame (dễ dàng đổ lỗi)
-
quick to impute motives (nhanh chóng gán ghép động cơ)
-
tend to impute blame (có xu hướng đổ lỗi)
-
be quick to impute motives (nhanh chóng quy chụp động cơ)
-
impute something to someone (quy cái gì cho ai)
-
impute blame to a situation (đổ lỗi cho một tình huống)
Idioms
-
impute something to someone
gán ghép điều gì cho ai, quy cho ai cái gì
"Don't impute dishonest motives to me just because I disagree with you."
(Đừng gán cho tôi những động cơ không trung thực chỉ vì tôi không đồng ý với bạn.)
-
impute guilt
quy tội
"The evidence was not strong enough to impute guilt to the suspect."
(Bằng chứng không đủ mạnh để quy tội cho nghi phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impute
verbGán cho ai đó (đặc biệt là lỗi lầm hoặc trách nhiệm).
"The lawyer tried to impute blame to the witness."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researcher, who tried to impute the missing data, improved the model's accuracy. |
Nhà nghiên cứu, người đã cố gắng gán dữ liệu bị thiếu, đã cải thiện độ chính xác của mô hình. |
| Phủ định | The manager, who didn't impute blame to anyone, investigated the situation carefully. |
Người quản lý, người không đổ lỗi cho ai cả, đã điều tra tình hình một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Is this the case, where we can impute the values based on historical trends? |
Đây có phải là trường hợp mà chúng ta có thể gán các giá trị dựa trên xu hướng lịch sử không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had imputed the correct data, they would have avoided the costly mistake. |
Nếu công ty đã quy kết dữ liệu chính xác, họ đã có thể tránh được sai lầm tốn kém. |
| Phủ định | If the auditor had not imputed fraud, the company would not have faced such severe penalties. |
Nếu kiểm toán viên không quy kết gian lận, công ty đã không phải đối mặt với những hình phạt nghiêm khắc như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have imputed malicious intent if they had known the whole story? |
Họ có quy kết ý định xấu nếu họ đã biết toàn bộ câu chuyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impute".
