in a row
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One after another without a break; consecutively.
Vietnamese Meaning
Liên tục, cái này tiếp nối cái kia không ngừng nghỉ; liên tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won the race three years in a row."
"Cô ấy đã thắng cuộc đua ba năm liên tiếp."
-
"They sat in a row at the front of the classroom."
"Họ ngồi thành một hàng ở phía trước lớp học."
-
"Our team has lost five games in a row."
"Đội của chúng tôi đã thua năm trận liên tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | row | hàng, dãy (một chuỗi người hoặc vật xếp cạnh nhau hoặc sau nhau) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in a row' nhấn mạnh sự liên tục và không gián đoạn của một chuỗi sự kiện hoặc đối tượng. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thành công hoặc thất bại liên tiếp, hoặc đơn giản là sự xuất hiện liên tiếp của một cái gì đó. Khác với 'successively' mang tính trang trọng và thường dùng trong văn viết hơn, 'in a row' được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, 'in a row' có thể mang ý nghĩa về vị trí vật lý, ví dụ 'houses in a row' (những ngôi nhà liền kề nhau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
three three days in a row (ba ngày liên tiếp)
-
five five times in a row (năm lần liên tiếp)
-
several several wins in a row (vài chiến thắng liên tiếp)
-
win win X games in a row (thắng X trận liên tiếp)
-
lose lose X games in a row (thua X trận liên tiếp)
-
work work X hours in a row (làm việc X giờ liên tục)
Idioms
-
X days in a row
liên tục trong X ngày
"I've been exercising for 30 days in a row."
(Tôi đã tập thể dục 30 ngày liên tục rồi.)
-
X times in a row
X lần liên tiếp
"She won the lottery two times in a row!"
(Cô ấy đã trúng số hai lần liên tiếp!)
-
win/lose X games in a row
thắng/thua X trận liên tiếp
"The team has lost three games in a row."
(Đội bóng đã thua ba trận liên tiếp rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a row
Trạng ngữ (Adverbial phrase)Liên tục, cái này tiếp nối cái kia không ngừng nghỉ; liên tiếp.
"She won the race three years in a row."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She won three games in a row. |
Cô ấy đã thắng ba trận liên tiếp. |
| Phủ định | They didn't have any winning streaks in a row this season. |
Họ không có chuỗi thắng nào liên tiếp trong mùa giải này. |
| Nghi vấn | Did he score goals in three matches in a row? |
Anh ấy đã ghi bàn trong ba trận liên tiếp phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, she will have been winning races in a row for five consecutive years. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ đã thắng các cuộc đua liên tiếp trong năm năm liên tục. |
| Phủ định | By the end of the season, he won't have been winning games in a row consistently enough to qualify for the playoffs. |
Đến cuối mùa giải, anh ấy sẽ không thắng các trận đấu liên tiếp đủ đều đặn để đủ điều kiện tham dự vòng loại trực tiếp. |
| Nghi vấn | Will they have been performing flawlessly in a row to secure the championship title by the end of the week? |
Liệu họ sẽ đã biểu diễn hoàn hảo liên tiếp để đảm bảo danh hiệu vô địch vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a row".
