(Top Banner Ad)
in a row
B1
Trạng ngữ (Adverbial phrase) B1 Tổng quát

in a row

Nghĩa tiếng Việt

liên tiếp liền hàng liền dãy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One after another without a break; consecutively.

Vietnamese Meaning

Liên tục, cái này tiếp nối cái kia không ngừng nghỉ; liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the race three years in a row."

    "Cô ấy đã thắng cuộc đua ba năm liên tiếp."

  • "They sat in a row at the front of the classroom."

    "Họ ngồi thành một hàng ở phía trước lớp học."

  • "Our team has lost five games in a row."

    "Đội của chúng tôi đã thua năm trận liên tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun row hàng, dãy (một chuỗi người hoặc vật xếp cạnh nhau hoặc sau nhau)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
ān (which became 'a')
Old English
rāw (meaning 'line' or 'row')
Modern English
in a row

Nguồn gốc đơn giản của 'in a row'

Cụm từ 'in a row' có nghĩa đen là 'trong một hàng' hoặc 'trong một dãy', ám chỉ các vật thể được xếp liên tiếp nhau. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó được dùng để chỉ các sự kiện diễn ra 'liên tiếp', 'liền mạch' hoặc 'không ngừng nghỉ'. Nguồn gốc của nó rất trong sáng, từ sự kết hợp của các từ tiếng Anh cổ.

Usage Note

Cụm từ 'in a row' nhấn mạnh sự liên tục và không gián đoạn của một chuỗi sự kiện hoặc đối tượng. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thành công hoặc thất bại liên tiếp, hoặc đơn giản là sự xuất hiện liên tiếp của một cái gì đó. Khác với 'successively' mang tính trang trọng và thường dùng trong văn viết hơn, 'in a row' được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, 'in a row' có thể mang ý nghĩa về vị trí vật lý, ví dụ 'houses in a row' (những ngôi nhà liền kề nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Numbers/Quantifiers + Noun + in a row
  • three three days in a row
    (ba ngày liên tiếp)
  • five five times in a row
    (năm lần liên tiếp)
  • several several wins in a row
    (vài chiến thắng liên tiếp)
Verb + (Noun) + in a row
  • win win X games in a row
    (thắng X trận liên tiếp)
  • lose lose X games in a row
    (thua X trận liên tiếp)
  • work work X hours in a row
    (làm việc X giờ liên tục)

Idioms

  • X days in a row

    liên tục trong X ngày

    "I've been exercising for 30 days in a row."

    (Tôi đã tập thể dục 30 ngày liên tục rồi.)

  • X times in a row

    X lần liên tiếp

    "She won the lottery two times in a row!"

    (Cô ấy đã trúng số hai lần liên tiếp!)

  • win/lose X games in a row

    thắng/thua X trận liên tiếp

    "The team has lost three games in a row."

    (Đội bóng đã thua ba trận liên tiếp rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a row

Trạng ngữ (Adverbial phrase)
Lật mặt

Liên tục, cái này tiếp nối cái kia không ngừng nghỉ; liên tiếp.

"She won the race three years in a row."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She won three games in a row.
Cô ấy đã thắng ba trận liên tiếp.
Phủ định
They didn't have any winning streaks in a row this season.
Họ không có chuỗi thắng nào liên tiếp trong mùa giải này.
Nghi vấn
Did he score goals in three matches in a row?
Anh ấy đã ghi bàn trong ba trận liên tiếp phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have been winning races in a row for five consecutive years.
Đến năm sau, cô ấy sẽ đã thắng các cuộc đua liên tiếp trong năm năm liên tục.
Phủ định
By the end of the season, he won't have been winning games in a row consistently enough to qualify for the playoffs.
Đến cuối mùa giải, anh ấy sẽ không thắng các trận đấu liên tiếp đủ đều đặn để đủ điều kiện tham dự vòng loại trực tiếp.
Nghi vấn
Will they have been performing flawlessly in a row to secure the championship title by the end of the week?
Liệu họ sẽ đã biểu diễn hoàn hảo liên tiếp để đảm bảo danh hiệu vô địch vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a row".

Chuỗi kỷ lục trong thể thao

Trong thể thao, 'in a row' thường dùng để chỉ các chuỗi thắng hoặc thua liên tiếp (winning/losing streaks). Điều này rất quan trọng vì nó thể hiện phong độ của một đội hoặc cá nhân. Ví dụ, 'winning 10 games in a row' (thắng 10 trận liên tiếp) là một thành tích cực kỳ ấn tượng và được người hâm mộ đánh giá cao.

Hình thành thói quen và tính kỷ luật

Cụm từ này cũng được sử dụng rộng rãi để nói về việc duy trì một thói quen hoặc một hoạt động hàng ngày không ngừng nghỉ. Ví dụ, nếu bạn 'read for 7 days in a row' (đọc sách 7 ngày liên tục), điều đó cho thấy bạn có tính kỷ luật và đang xây dựng một thói quen tốt.