row
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Row'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hàng người hoặc vật được sắp xếp cạnh nhau.
Ví dụ Thực tế với 'Row'
-
"They stood in a row to receive their awards."
"Họ đứng thành một hàng để nhận giải thưởng."
-
"The soldiers stood in neat rows."
"Các binh sĩ đứng thành hàng ngay ngắn."
-
"They had a terrible row last night."
"Tối qua họ đã có một cuộc cãi vã kinh khủng."
-
"He learned to row at summer camp."
"Anh ấy đã học chèo thuyền ở trại hè."
Từ loại & Từ liên quan của 'Row'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Row'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ sự sắp xếp theo đường thẳng, có thể là người, vật, hoặc các đối tượng trừu tượng (ví dụ: hàng ghế, hàng cây, hàng dữ liệu trong bảng tính).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In a row’ chỉ sự liên tiếp, không có khoảng trống. ‘Along a row’ mô tả vị trí dọc theo hàng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Row'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.