(Top Banner Ad)
row
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao (chèo thuyền), Toán học

row

UK: /rəʊ/ • US: /roʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng dãy cuộc cãi nhau chèo thuyền
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line of things or people arranged side by side.

Vietnamese Meaning

Một hàng người hoặc vật được sắp xếp cạnh nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They stood in a row to receive their awards."

    "Họ đứng thành một hàng để nhận giải thưởng."

  • "The soldiers stood in neat rows."

    "Các binh sĩ đứng thành hàng ngay ngắn."

  • "They had a terrible row last night."

    "Tối qua họ đã có một cuộc cãi vã kinh khủng."

  • "He learned to row at summer camp."

    "Anh ấy đã học chèo thuyền ở trại hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun row hàng, dãy (phát âm /roʊ/); cuộc cãi vã, cuộc tranh cãi (phát âm /raʊ/)
Verb row chèo thuyền (phát âm /roʊ/); cãi vã (phát âm /raʊ/)
Noun rower người chèo thuyền
Noun rowing môn chèo thuyền, sự chèo thuyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao (chèo thuyền), Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reyh₂- (dãy), *h₁reh₁- (chèo)
Proto-Germanic
*raiwaz (dãy), *rōaną (chèo)
Old English
rāw (dãy), rōwan (chèo)
Middle English
roue, rowe
Modern English
row

Hai Âm, Hai Nghĩa, Hai Gốc Gác

Từ 'row' có một câu chuyện nguồn gốc thú vị với hai cách phát âm và hai bộ nghĩa khác nhau. Khi phát âm là /roʊ/, nó có nghĩa là 'một hàng, một dãy' (từ tiếng Anh cổ 'rāw', gốc từ Proto-Germanic *raiwaz) hoặc 'chèo thuyền' (từ tiếng Anh cổ 'rōwan', gốc từ Proto-Germanic *rōaną). Cả hai đều có nguồn gốc từ các gốc Proto-Germanic khác nhau nhưng cuối cùng nhập vào cùng một chính tả. Khi phát âm là /raʊ/, nó có nghĩa là 'một cuộc cãi vã ồn ào'. Nguồn gốc của nghĩa này không rõ ràng, có thể liên quan đến từ 'rout' (một đám đông hỗn loạn) hoặc mang tính tượng thanh.

Usage Note

Chỉ sự sắp xếp theo đường thẳng, có thể là người, vật, hoặc các đối tượng trừu tượng (ví dụ: hàng ghế, hàng cây, hàng dữ liệu trong bảng tính).

Prepositions

in along

‘In a row’ chỉ sự liên tiếp, không có khoảng trống. ‘Along a row’ mô tả vị trí dọc theo hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + row (hàng, dãy)
  • front front row
    (hàng đầu)
  • back back row
    (hàng cuối)
  • long a long row of houses
    (một dãy nhà dài)
Verb + row (chèo thuyền)
  • to row to row a boat
    (chèo thuyền)
  • to row to row ashore
    (chèo thuyền vào bờ)
Verb + row (cãi vã)
  • have to have a row
    (có một cuộc cãi vã)
  • get into to get into a row
    (vướng vào một cuộc cãi vã)
  • cause to cause a row
    (gây ra một cuộc cãi vã)
Prepositional Phrase (hàng, dãy)
  • in a in a row
    (liên tiếp, thẳng hàng)

Idioms

  • in a row

    liên tiếp, không ngừng nghỉ (theo thứ tự thời gian hoặc không gian)

    "She won the championship three times in a row."

    (Cô ấy đã giành chức vô địch ba lần liên tiếp.)

  • to have a row with someone

    cãi vã dữ dội với ai đó

    "I had a big row with my sister about money."

    (Tôi đã cãi vã lớn với em gái về chuyện tiền bạc.)

  • a hard row to hoe

    một nhiệm vụ khó khăn, vất vả cần nhiều nỗ lực

    "Getting this project finished by Friday is going to be a hard row to hoe."

    (Hoàn thành dự án này trước thứ Sáu sẽ là một nhiệm vụ rất khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

row

Danh từ
Lật mặt

Một hàng người hoặc vật được sắp xếp cạnh nhau.

"They stood in a row to receive their awards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "row".

Chèo thuyền (Rowing) - Môn Thể Thao Học Thuật

Chèo thuyền là một môn thể thao có lịch sử lâu đời và được đánh giá cao, đặc biệt ở các trường đại học danh tiếng tại Anh (như Oxford và Cambridge) và Mỹ. Các cuộc đua thuyền thường niên giữa các trường này là sự kiện lớn, thể hiện tinh thần đồng đội và sức bền. Sinh viên tham gia các đội chèo thuyền thường được coi là có kỷ luật và thể lực tốt.

Vị trí 'Hàng Đầu' và 'Hàng Cuối'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'front row' (hàng đầu) thường ám chỉ vị trí quan trọng, được ưu tiên hoặc những người tiên phong, quan trọng nhất. Ngược lại, 'back row' (hàng cuối) có thể ngụ ý ít quan trọng hơn, ẩn mình hơn, hoặc đôi khi là nơi dành cho những người ít nghiêm túc hoặc thích nghịch ngợm. Điều này thường thấy trong các buổi học, sự kiện hoặc buổi biểu diễn.