in a similar way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | similar | Giống, tương tự, tương đồng. |
| Noun | similarity | Sự giống nhau, điểm tương đồng. |
| Adverb | similarly | Một cách tương tự, tương tự như vậy. |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act in a similar way (hành động một cách tương tự)
-
behave behave in a similar way (cư xử một cách tương tự)
-
treat treat someone/something in a similar way (đối xử với ai/cái gì một cách tương tự)
-
react react in a similar way (phản ứng một cách tương tự)
-
operate operate in a similar way (vận hành/hoạt động một cách tương tự)
-
work This system works in a similar way. (Hệ thống này hoạt động theo một cách tương tự.)
-
learn Children learn languages in a similar way. (Trẻ em học ngôn ngữ theo một cách tương tự.)
-
think Great minds often think in a similar way. (Những bộ óc vĩ đại thường suy nghĩ theo một cách tương tự.)
Idioms
-
in a similar way
Theo một cách tương tự; giống như vậy.
"He often expresses his feelings in a similar way to his father."
(Anh ấy thường thể hiện cảm xúc của mình theo một cách tương tự như cha mình.)
-
in a similar way, (clause)
Tương tự như vậy, (dùng để mở đầu một mệnh đề so sánh hoặc bổ sung).
"The first experiment failed; in a similar way, the second attempt also produced no results."
(Thí nghiệm đầu tiên thất bại; tương tự như vậy, lần thử thứ hai cũng không mang lại kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a similar way
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a similar way".
