(Top Banner Ad)
similarity
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học

similarity

UK: /ˌsɪməˈlærəti/ • US: /ˌsɪməˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tương đồng điểm giống nhau tính tương tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of being similar.

Vietnamese Meaning

Sự giống nhau, sự tương đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a striking similarity between the two paintings."

    "Có một sự giống nhau nổi bật giữa hai bức tranh."

  • "Despite their different backgrounds, they found a similarity in their taste for music."

    "Mặc dù có xuất thân khác nhau, họ tìm thấy sự giống nhau trong sở thích âm nhạc của họ."

  • "Researchers are studying the similarity in genetic makeup between humans and chimpanzees."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự giống nhau trong cấu trúc gen giữa người và tinh tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective similar Tương tự, giống nhau
Adverb similarly Một cách tương tự, tương tự như vậy
Adjective dissimilar Khác biệt, không giống nhau
Noun dissimilarity Sự khác biệt, sự không giống nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
similis
Late Latin
similaritas
Old French
similarité
English
similarity

Hành trình từ 'Giống' đến 'Sự Tương Đồng'

Từ 'similarity' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ 'similis' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'giống, tương tự'. Qua tiếng Latin muộn thành 'similaritas' (mang nghĩa sự giống nhau) và sau đó là 'similarité' trong tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ 'sự giống nhau' hoặc 'nét tương đồng'. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ phát triển và mượn từ vựng từ các nền văn hóa khác qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Từ 'similarity' dùng để chỉ sự tương đồng về một hoặc nhiều khía cạnh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hiện tượng. Nó khác với 'identity' (sự đồng nhất), vốn chỉ sự hoàn toàn giống nhau. 'Resemblance' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'similarity' mang tính khách quan hơn, có thể đo lường hoặc đánh giá được.

Prepositions

between to in

* **similarity between A and B**: Sự giống nhau giữa A và B (so sánh trực tiếp).
* **similarity to**: Sự giống nhau với (thiên về sự liên hệ, kết nối).
* **similarity in**: Sự giống nhau về (khía cạnh cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + similarity
  • striking striking similarity
    (sự tương đồng nổi bật/đáng kinh ngạc)
  • close close similarity
    (sự tương đồng gần gũi/chặt chẽ)
  • superficial superficial similarity
    (sự tương đồng bề ngoài/hời hợt)
  • marked marked similarity
    (sự tương đồng rõ rệt)
Verb + similarity
  • bear a bear a similarity
    (mang sự tương đồng, có nét tương đồng)
  • show show similarity
    (cho thấy sự tương đồng)
  • find find similarities
    (tìm thấy những điểm tương đồng)
  • draw a draw a similarity
    (chỉ ra sự tương đồng, so sánh sự tương đồng)
Noun + similarity
  • a similarity between a similarity between X and Y
    (sự tương đồng giữa X và Y)
  • in similarity to in similarity to
    (tương tự như)

Idioms

  • bear a striking similarity to (someone/something)

    rất giống với, có nét tương đồng nổi bật với (ai đó/điều gì đó)

    "The two brothers bear a striking similarity to each other, despite being years apart."

    (Hai anh em có nét tương đồng đáng kinh ngạc với nhau, mặc dù cách nhau nhiều tuổi.)

  • find common similarities

    tìm thấy những điểm tương đồng chung

    "Despite their different backgrounds, they managed to find common similarities that helped them bond."

    (Mặc dù có hoàn cảnh khác nhau, họ vẫn tìm được những điểm tương đồng chung giúp họ gắn kết.)

  • draw a similarity between A and B

    chỉ ra sự tương đồng/so sánh điểm giống nhau giữa A và B

    "It's interesting to draw a similarity between ancient myths and modern superhero stories."

    (Thật thú vị khi chỉ ra sự tương đồng giữa các thần thoại cổ đại và những câu chuyện siêu anh hùng hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

similarity

noun
Lật mặt

Sự giống nhau, sự tương đồng.

"There is a striking similarity between the two paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the similarity between the two paintings was striking became obvious to everyone in the room.
Việc sự tương đồng giữa hai bức tranh rất nổi bật đã trở nên rõ ràng với mọi người trong phòng.
Phủ định
What caused the apparent similarity between the two events is not fully understood.
Điều gì gây ra sự tương đồng rõ ràng giữa hai sự kiện vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Whether their approaches are similar enough to yield comparable results remains to be seen.
Liệu cách tiếp cận của họ có đủ tương đồng để mang lại kết quả tương đương hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The twins, whose similarity often confuses their teachers, excel in mathematics.
Cặp song sinh, có sự giống nhau thường làm giáo viên của họ bối rối, học giỏi môn toán.
Phủ định
The two paintings, which appear similar at first glance, do not share the same artist.
Hai bức tranh, thoạt nhìn có vẻ giống nhau, không có cùng một họa sĩ.
Nghi vấn
Is there a similarity that we can find between these two seemingly unrelated events, which occurred in different centuries?
Có sự tương đồng nào mà chúng ta có thể tìm thấy giữa hai sự kiện có vẻ không liên quan này, những sự kiện đã xảy ra ở các thế kỷ khác nhau không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Interestingly, the two paintings, despite their different artists, share a striking similarity, and experts have noted the influence of the same historical period.
Thật thú vị, hai bức tranh, mặc dù của hai họa sĩ khác nhau, lại có một sự tương đồng nổi bật, và các chuyên gia đã ghi nhận ảnh hưởng của cùng một thời kỳ lịch sử.
Phủ định
Generally speaking, these two theories, while covering similar ground, do not reach similar conclusions, and scientists continue to debate their respective merits.
Nói chung, hai lý thuyết này, mặc dù đề cập đến các lĩnh vực tương tự, không đi đến những kết luận tương đồng, và các nhà khoa học tiếp tục tranh luận về giá trị tương ứng của chúng.
Nghi vấn
Considering their different backgrounds, do these two leaders, as many believe, share a similar vision for the future, or are their approaches fundamentally different?
Xét đến xuất thân khác nhau của họ, liệu hai nhà lãnh đạo này, như nhiều người tin, có chung một tầm nhìn tương tự về tương lai hay không, hay cách tiếp cận của họ về cơ bản là khác nhau?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the two paintings shared a stronger similarity, I would appreciate them more.
Nếu hai bức tranh có sự tương đồng lớn hơn, tôi sẽ đánh giá cao chúng hơn.
Phủ định
If the twins weren't so similar, people wouldn't confuse them so often.
Nếu cặp song sinh không quá giống nhau, mọi người sẽ không nhầm lẫn họ thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would you feel differently if your situation were similarly challenging to mine?
Bạn có cảm thấy khác đi không nếu tình huống của bạn cũng đầy thách thức như của tôi?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the two paintings had shared even a slight similarity in style, art critics would have praised the artist's versatility.
Nếu hai bức tranh có dù chỉ một chút tương đồng về phong cách, các nhà phê bình nghệ thuật đã ca ngợi sự linh hoạt của họa sĩ.
Phủ định
If the data sets had not shown similar trends, we would not have concluded that there was a correlation between the two variables.
Nếu các tập dữ liệu không cho thấy các xu hướng tương tự, chúng tôi đã không kết luận rằng có mối tương quan giữa hai biến số.
Nghi vấn
Would the police have suspected him if his alibi had been similarly weak to the other suspects'?
Liệu cảnh sát có nghi ngờ anh ta nếu chứng cớ ngoại phạm của anh ta yếu tương tự như của các nghi phạm khác không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The similarity between the two paintings is striking.
Sự tương đồng giữa hai bức tranh rất nổi bật.
Phủ định
Not only did they discover a similarity in the DNA sequences, but they also found matching protein structures.
Không những họ phát hiện ra sự tương đồng trong chuỗi DNA, mà họ còn tìm thấy cấu trúc protein phù hợp.
Nghi vấn
Should you observe any similarity in their behavior, report it immediately.
Nếu bạn nhận thấy bất kỳ sự tương đồng nào trong hành vi của họ, hãy báo cáo ngay lập tức.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The similarity between the two paintings is striking.
Sự tương đồng giữa hai bức tranh rất nổi bật.
Phủ định
There isn't much similarity between their personalities.
Không có nhiều sự tương đồng giữa tính cách của họ.
Nghi vấn
Is the similarity in their approaches just a coincidence?
Sự tương đồng trong cách tiếp cận của họ có phải chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "similarity".

Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (Like Attracts Like)

Trong văn hóa phương Tây, có câu tục ngữ phổ biến 'Like attracts like' (ngưu tầm ngưu, mã tầm mã – cái gì giống nhau sẽ thu hút cái giống nhau). Câu này ám chỉ rằng những người có sở thích, tính cách, giá trị hoặc hoàn cảnh tương đồng thường có xu hướng kết bạn, hình thành mối quan hệ lãng mạn, hoặc cộng tác với nhau. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tương đồng trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội.

Homophily (Quy luật 'Kẻ giống nhau thích nhau')

Trong xã hội học và tâm lý học, khái niệm 'homophily' (từ tiếng Hy Lạp 'homos' nghĩa là 'giống' và 'philia' nghĩa là 'tình yêu') mô tả xu hướng con người kết nối với những người có điểm chung với mình. Sự tương đồng này có thể dựa trên tuổi tác, giới tính, chủng tộc, giáo dục, tôn giáo, hay sở thích. Homophily giúp tạo ra sự tin cậy và dễ hiểu lẫn nhau, nhưng đôi khi cũng có thể dẫn đến việc hạn chế tiếp xúc với các quan điểm và nhóm người đa dạng hơn.