(Top Banner Ad)
similar
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

similar

UK: /ˈsɪmələ(r)/ • US: /ˈsɪmələr/

Nghĩa tiếng Việt

tương tự giống nhau na ná tựa như
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a resemblance in appearance, character, or quantity, without being exactly the same.

Vietnamese Meaning

Có sự tương đồng về hình thức, tính chất hoặc số lượng, nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dress is similar to mine."

    "Chiếc váy của cô ấy tương tự như của tôi."

  • "The two brothers have similar personalities."

    "Hai anh em có tính cách tương đồng."

  • "The new model is very similar to the previous one."

    "Mẫu mới rất giống với mẫu trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun similarity Sự tương đồng, điểm tương đồng
Adverb similarly Tương tự, một cách tương tự
Adjective dissimilar Không giống nhau, khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
similis
Old French
similaire
English
similar

Nguồn gốc của 'Similar'

Từ 'similar' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'similis', có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'tương tự'. Từ này sau đó đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'similaire' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nó giữ vững ý nghĩa cốt lõi của sự tương đồng, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với những gì 'có vẻ giống nhau'.

Usage Note

Từ 'similar' thường được dùng để chỉ sự giống nhau một phần, không hoàn toàn. Khác với 'identical' (giống hệt) hay 'same' (giống nhau), 'similar' nhấn mạnh vào những điểm tương đồng nổi bật nhưng vẫn có những khác biệt nhất định. Ví dụ, hai chiếc áo có màu sắc similar nhưng kiểu dáng có thể khác.

Prepositions

to in

‘Similar to’ được dùng để so sánh hai đối tượng. Ví dụ: This car is similar to mine. ‘Similar in’ được dùng để chỉ sự tương đồng về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: The two theories are similar in their approach.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Similar
  • very very similar
    (rất giống nhau)
  • quite quite similar
    (khá giống nhau)
  • remarkably remarkably similar
    (giống nhau một cách đáng kinh ngạc)
  • strikingly strikingly similar
    (giống nhau một cách nổi bật)
Verb + Similar
  • look look similar
    (trông giống nhau)
  • sound sound similar
    (nghe giống nhau)
  • feel feel similar
    (cảm thấy tương tự)
  • be be similar to
    (giống với)
Prepositional Phrase with Similar
  • similar to similar to something/someone
    (tương tự với cái gì/ai đó)
  • in a similar way in a similar way
    (theo một cách tương tự)

Idioms

  • cut from the same cloth

    giống hệt nhau về tính cách hoặc đặc điểm (như thể được làm từ cùng một loại vải)

    "They're both ambitious and determined; they're cut from the same cloth."

    (Cả hai đều tham vọng và quyết đoán; họ giống hệt nhau.)

  • like two peas in a pod

    giống nhau như đúc (thường về ngoại hình hoặc tính cách, như hai hạt đậu trong một vỏ)

    "My twin sisters are like two peas in a pod."

    (Hai chị em sinh đôi của tôi giống nhau như đúc.)

  • in a similar vein

    theo một phong cách, chủ đề hoặc ý tưởng tương tự

    "She wrote an article on climate change, and her next piece was in a similar vein."

    (Cô ấy đã viết một bài báo về biến đổi khí hậu, và bài viết tiếp theo của cô ấy cũng theo một phong cách tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

similar

Tính từ
Lật mặt

Có sự tương đồng về hình thức, tính chất hoặc số lượng, nhưng không hoàn toàn giống nhau.

"Her dress is similar to mine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "similar".

Sự tương đồng trong văn hóa đại chúng phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'doppelgänger' (người giống hệt mình) hoặc 'look-alike' (người có ngoại hình giống) luôn là một chủ đề gây tò mò và hứng thú. Việc tìm kiếm những người có ngoại hình tương tự hoặc có chung sở thích lạ thường thường được truyền thông khai thác và trở thành câu chuyện vui. Sự tương đồng cũng là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng, từ các câu lạc bộ có chung sở thích đến các nhóm hỗ trợ.

Vai trò của sự tương đồng trong hệ thống pháp luật và khoa học

Khái niệm 'similar' (tương tự) đóng vai trò nền tảng trong nhiều hệ thống phương Tây, đặc biệt là pháp luật và khoa học. Trong luật pháp, nguyên tắc 'tiền lệ' (precedent) dựa trên việc xem xét các vụ án 'tương tự' đã được giải quyết trước đó để đưa ra phán quyết công bằng. Trong nghiên cứu khoa học, việc so sánh các trường hợp 'tương tự' là cần thiết để rút ra kết luận, phát hiện mẫu số chung và xây dựng lý thuyết.