(Top Banner Ad)
in camera
C1
Trạng từ C1 Luật

in camera

UK: /ɪn ˈkæmərə/ • US: /ɪn ˈkæmərə/

Nghĩa tiếng Việt

trong phòng kín không công khai xét xử kín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a private room or office; in private; not in open court.

Vietnamese Meaning

Trong phòng riêng, kín; không công khai; không phải tại phiên tòa mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge decided to hear the testimony in camera to protect the witness."

    "Thẩm phán quyết định nghe lời khai trong phòng kín để bảo vệ nhân chứng."

  • "The evidence was presented in camera due to its sensitive nature."

    "Bằng chứng được trình bày trong phòng kín do tính chất nhạy cảm của nó."

  • "The family court hearings are often held in camera to protect the children involved."

    "Các phiên điều trần của tòa án gia đình thường được tổ chức kín để bảo vệ những đứa trẻ liên quan."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in camera
English
in camera

Nguồn gốc La-tinh

Cụm từ 'in camera' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'trong phòng'. Trong quá khứ, 'camera' (hoặc 'chambre' trong tiếng Pháp) dùng để chỉ một căn phòng riêng tư, kín đáo, thường là phòng của thẩm phán hoặc một không gian bí mật để tiến hành các công việc nhạy cảm mà không có sự hiện diện của công chúng. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên và áp dụng trong lĩnh vực pháp lý tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ "in camera" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ các phiên điều trần, xét xử hoặc các cuộc họp được tiến hành riêng tư, không có sự tham gia của công chúng hoặc giới truyền thông. Mục đích của việc này thường là để bảo vệ thông tin nhạy cảm, quyền riêng tư của các bên liên quan (ví dụ: nạn nhân trong các vụ án xâm hại tình dục), hoặc để đảm bảo tính công bằng của quá trình tố tụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in camera
  • hear hear in camera
    (xử kín, nghe kín (phiên tòa, lời khai))
  • hold hold a hearing in camera
    (tổ chức phiên điều trần kín)
  • conduct conduct proceedings in camera
    (tiến hành các thủ tục tố tụng kín)
  • discuss discuss matters in camera
    (thảo luận các vấn đề kín)
  • examine examine evidence in camera
    (xem xét bằng chứng kín)

Idioms

  • in camera

    kín, riêng tư (trong pháp luật, phiên tòa kín)

    "The judge decided to hear the testimony in camera due to the sensitive nature of the information."

    (Thẩm phán quyết định nghe lời khai kín do tính chất nhạy cảm của thông tin.)

  • in camera hearing/session

    phiên điều trần kín/phiên họp kín

    "Journalists were excluded from the in camera hearing due to sensitive national security information."

    (Các nhà báo bị loại khỏi phiên điều trần kín do thông tin an ninh quốc gia nhạy cảm.)

  • in camera inspection

    kiểm tra kín (thường là thẩm phán tự mình xem xét tài liệu mật)

    "The court ordered an in camera inspection of the classified documents before making a ruling."

    (Tòa án đã ra lệnh kiểm tra kín các tài liệu mật trước khi đưa ra phán quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in camera

Trạng từ
Lật mặt

Trong phòng riêng, kín; không công khai; không phải tại phiên tòa mở.

"The judge decided to hear the testimony in camera to protect the witness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in camera".

Tính bảo mật trong tố tụng

Việc tổ chức các phiên tòa hoặc thủ tục 'in camera' (xử kín) là một thông lệ pháp lý quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các hệ thống luật chịu ảnh hưởng của Anh và Mỹ. Mục đích chính là để bảo vệ thông tin nhạy cảm (như bí mật quốc gia, danh tính của trẻ vị thành niên, bí mật thương mại, hoặc thông tin cá nhân của nạn nhân) hoặc để ngăn chặn sự can thiệp từ bên ngoài có thể ảnh hưởng đến công lý. Điều này thường được cân bằng với nguyên tắc công khai của tòa án.

Sự khác biệt với 'public trial'

Ngược lại với 'in camera', hầu hết các phiên tòa ở các nước phương Tây đều là 'public trial' (phiên tòa công khai), cho phép công chúng và báo chí tham dự nhằm đảm bảo sự minh bạch và công bằng. Việc xử kín 'in camera' chỉ được áp dụng trong những trường hợp đặc biệt và có lý do chính đáng được pháp luật quy định, nhằm đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho các bên liên quan hoặc tính toàn vẹn của quá trình tố tụng mà không làm tổn hại đến các nguyên tắc cơ bản của công lý.