(Top Banner Ad)
closed session
C1
Danh từ C1 Chính trị, Pháp luật, Kinh doanh

closed session

UK: /ˌkləʊzd ˈseʃən/ • US: /ˌkloʊzd ˈseʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên họp kín cuộc họp kín họp kín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting or part of a meeting that is not open to the public; a private meeting.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp hoặc một phần của cuộc họp không mở cửa cho công chúng; một cuộc họp riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board members discussed the sensitive matter in a closed session."

    "Các thành viên hội đồng quản trị đã thảo luận về vấn đề nhạy cảm trong một phiên họp kín."

  • "The committee decided to hold a closed session to discuss personnel issues."

    "Ủy ban quyết định tổ chức một phiên họp kín để thảo luận về các vấn đề nhân sự."

  • "The vote was taken in a closed session, so the results were not immediately made public."

    "Cuộc bỏ phiếu đã được thực hiện trong một phiên họp kín, vì vậy kết quả không được công khai ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, kết thúc
Adjective closed đã đóng, kín
Noun session phiên họp, buổi họp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
closed session

Nguồn gốc của 'closed session'

Cụm từ 'closed session' xuất phát từ thực tiễn các cuộc họp kín, nơi chỉ những người được ủy quyền mới được phép tham dự. Điều này nhằm bảo vệ thông tin nhạy cảm hoặc cho phép thảo luận thẳng thắn mà không sợ bị công khai.

Usage Note

Cụm từ 'closed session' thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp mà thông tin thảo luận có tính chất nhạy cảm, bảo mật, hoặc có thể ảnh hưởng đến quyền riêng tư của cá nhân hoặc tổ chức. Mục đích của việc họp kín là để tạo ra một môi trường an toàn, nơi các thành viên có thể tự do thảo luận và đưa ra quyết định mà không sợ bị ảnh hưởng bởi áp lực bên ngoài hoặc sự can thiệp của công chúng.

Prepositions

in

'in a closed session' được dùng để diễn tả một hành động, sự kiện, hoặc thông tin xảy ra hoặc được thảo luận trong một cuộc họp kín. Ví dụ: 'The details were discussed in a closed session.' (Các chi tiết đã được thảo luận trong một cuộc họp kín.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closed session
  • private closed session
    (phiên họp kín riêng tư)
  • confidential closed session
    (phiên họp kín bảo mật)
  • executive closed session
    (phiên họp kín điều hành)
Verb + closed session
  • hold a closed session
    (tổ chức một phiên họp kín)
  • convene a closed session
    (triệu tập một phiên họp kín)
  • attend a closed session
    (tham dự một phiên họp kín)

Idioms

  • behind closed doors

    bí mật, kín đáo (diễn ra mà không có sự chứng kiến của công chúng)

    "The deal was negotiated behind closed doors."

    (Thỏa thuận đã được đàm phán bí mật.)

  • in camera

    trong phòng kín (thường là tòa án), không công khai

    "The judge decided to hear the testimony in camera."

    (Thẩm phán quyết định nghe lời khai trong phòng kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed session

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp hoặc một phần của cuộc họp không mở cửa cho công chúng; một cuộc họp riêng.

"The board members discussed the sensitive matter in a closed session."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed session".

Tính minh bạch trong chính phủ

Các phiên họp kín thường gây tranh cãi vì chúng có thể hạn chế tính minh bạch của chính phủ. Tuy nhiên, chúng cũng có thể cần thiết để thảo luận về các vấn đề nhạy cảm một cách hiệu quả.

Luật về phiên họp kín

Nhiều quốc gia có luật quy định khi nào một phiên họp kín có thể được tổ chức, thường liên quan đến các vấn đề như an ninh quốc gia, các vấn đề nhân sự hoặc các vấn đề pháp lý nhạy cảm.