in open court
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a courtroom when the court is in session, and members of the public are allowed to observe.
Vietnamese Meaning
Tại một phiên tòa công khai, khi tòa đang xét xử và công chúng được phép quan sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence was presented in open court."
"Bằng chứng đã được trình bày tại phiên tòa công khai."
-
"The judge announced the verdict in open court."
"Thẩm phán tuyên án tại phiên tòa công khai."
-
"All witnesses must testify in open court."
"Tất cả các nhân chứng phải khai trước tòa công khai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính công khai và minh bạch của quá trình tố tụng. Việc xét xử 'in open court' đảm bảo rằng công chúng có thể chứng kiến và đánh giá tính công bằng của hệ thống pháp luật. Nó khác với các phiên tòa kín hoặc các thủ tục tố tụng được thực hiện ngoài phòng xử án.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc trạng thái đang ở trong một không gian hoặc tình huống cụ thể. Trong trường hợp này, 'in' biểu thị rằng sự kiện (xét xử) đang diễn ra bên trong (trong phạm vi) phiên tòa công khai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
testify testify in open court (làm chứng trước tòa công khai)
-
admit admit something in open court (thừa nhận điều gì đó trước tòa công khai)
-
deny deny something in open court (phủ nhận điều gì đó trước tòa công khai)
-
sworn sworn in open court (tuyên thệ trước tòa công khai)
-
stated stated in open court (được tuyên bố tại tòa công khai)
Idioms
-
bring something into open court
đưa vấn đề gì đó ra tòa công khai để giải quyết
"The lawyer decided to bring the case into open court."
(Luật sư quyết định đưa vụ án ra tòa công khai.)
-
air dirty laundry in open court
vạch áo cho người xem, phơi bày những chuyện xấu xí (thường là cá nhân) ra trước công chúng (trong bối cảnh phiên tòa)
"The couple aired their dirty laundry in open court during the divorce proceedings."
(Cặp đôi đã vạch áo cho người xem tại tòa trong quá trình ly hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in open court
Cụm giới từTại một phiên tòa công khai, khi tòa đang xét xử và công chúng được phép quan sát.
"The evidence was presented in open court."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in open court".
