in that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Because; since.
Vietnamese Meaning
Bởi vì; do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research is innovative in that it uses a new methodology."
"Nghiên cứu này mang tính đổi mới vì nó sử dụng một phương pháp luận mới."
-
"The company is successful in that it has a clear vision and a dedicated team."
"Công ty thành công vì có một tầm nhìn rõ ràng và một đội ngũ tận tâm."
-
"The project is well-designed in that it addresses the needs of the community."
"Dự án được thiết kế tốt vì nó đáp ứng nhu cầu của cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'in that' thường được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề giải thích lý do hoặc nguyên nhân cho một mệnh đề chính. Nó trang trọng hơn so với 'because' hoặc 'since', và thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Not that I'm in that much of a hurry
Không phải là tôi đang vội lắm đâu.
"Not that I'm in that much of a hurry, but could you please speed up a little?"
(Không phải là tôi đang vội lắm đâu, nhưng bạn có thể tăng tốc một chút được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in that
Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction)Bởi vì; do.
"The research is innovative in that it uses a new methodology."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He invested in that company because he believed in its potential. |
Anh ấy đã đầu tư vào công ty đó vì anh ấy tin vào tiềm năng của nó. |
| Phủ định | She didn't participate in that project because she had other commitments. |
Cô ấy đã không tham gia dự án đó vì cô ấy có những cam kết khác. |
| Nghi vấn | Did they succeed in that endeavor despite the initial challenges? |
Họ có thành công trong nỗ lực đó bất chấp những thách thức ban đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in that".
