(Top Banner Ad)
in that
B2
Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction) B2 Ngôn ngữ học

in that

Nghĩa tiếng Việt

bởi vì do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Because; since.

Vietnamese Meaning

Bởi vì; do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research is innovative in that it uses a new methodology."

    "Nghiên cứu này mang tính đổi mới vì nó sử dụng một phương pháp luận mới."

  • "The company is successful in that it has a clear vision and a dedicated team."

    "Công ty thành công vì có một tầm nhìn rõ ràng và một đội ngũ tận tâm."

  • "The project is well-designed in that it addresses the needs of the community."

    "Dự án được thiết kế tốt vì nó đáp ứng nhu cầu của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'in that'

Cụm từ 'in that' xuất phát từ việc kết hợp giới từ 'in' và đại từ 'that'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ một điều kiện hoặc lý do nào đó. Theo thời gian, cách sử dụng này đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại. Nó tương tự như việc nói 'bởi vì' hoặc 'vì lẽ đó' trong tiếng Việt.

Usage Note

Cụm từ 'in that' thường được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề giải thích lý do hoặc nguyên nhân cho một mệnh đề chính. Nó trang trọng hơn so với 'because' hoặc 'since', và thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Not that I'm in that much of a hurry

    Không phải là tôi đang vội lắm đâu.

    "Not that I'm in that much of a hurry, but could you please speed up a little?"

    (Không phải là tôi đang vội lắm đâu, nhưng bạn có thể tăng tốc một chút được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in that

Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunction)
Lật mặt

Bởi vì; do.

"The research is innovative in that it uses a new methodology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He invested in that company because he believed in its potential.
Anh ấy đã đầu tư vào công ty đó vì anh ấy tin vào tiềm năng của nó.
Phủ định
She didn't participate in that project because she had other commitments.
Cô ấy đã không tham gia dự án đó vì cô ấy có những cam kết khác.
Nghi vấn
Did they succeed in that endeavor despite the initial challenges?
Họ có thành công trong nỗ lực đó bất chấp những thách thức ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in that".

Sử dụng trang trọng

Cụm từ 'in that' thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Nó thể hiện sự chính xác và rõ ràng trong việc giải thích lý do hoặc điều kiện.