since
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Từ một thời điểm trong quá khứ cho đến bây giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been living here since 2010."
"Anh ấy đã sống ở đây từ năm 2010."
-
"Since you're here, you can help me with this."
"Vì bạn ở đây rồi, bạn có thể giúp tôi việc này."
-
"It hasn't rained since last week."
"Trời đã không mưa kể từ tuần trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb (Archaic) | sithence | Kể từ đó; sau đó (dạng cổ của since, ít dùng ngày nay) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'since' là giới từ, nó luôn đi kèm với một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Nó thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ever ever since (Kể từ đó (cho đến bây giờ); mãi mãi về sau)
-
long long since (Từ lâu rồi; từ rất lâu trước đây (thường dùng với các thì hoàn thành))
-
not not since (Chưa bao giờ kể từ đó (nhấn mạnh sự hiếm có của một sự kiện lặp lại))
-
ago it has been X years since (Đã X năm kể từ khi...)
-
last since last week/year (Kể từ tuần trước/năm ngoái)
-
then since then (Kể từ đó (đến nay))
Idioms
-
Ever since
Kể từ đó, mãi cho đến bây giờ (nhấn mạnh sự liên tục của một hành động/tình trạng)
"She's been nervous ever since the accident."
(Cô ấy đã lo lắng mãi từ vụ tai nạn đó.)
-
Since when?
Từ bao giờ vậy? (Thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ, hoặc không đồng ý với một tuyên bố nào đó)
"You're the boss now? Since when?"
(Bây giờ bạn là sếp à? Từ bao giờ vậy?)
-
Since time immemorial
Từ thời xa xưa, từ thuở hồng hoang (từ một thời gian rất rất lâu trong quá khứ mà không ai nhớ được chính xác)
"This tradition has existed since time immemorial."
(Truyền thống này đã tồn tại từ thời xa xưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
since
Giới từ (Preposition)Từ một thời điểm trong quá khứ cho đến bây giờ.
"He's been living here since 2010."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Since you're already here, John, please help me with these boxes. |
Vì bạn đã ở đây rồi, John, làm ơn giúp tôi với những chiếc hộp này. |
| Phủ định | Since it was raining, we didn't go to the park, and we stayed home. |
Vì trời mưa, chúng tôi đã không đi công viên và ở nhà. |
| Nghi vấn | Since we have some time, should we grab coffee, or should we go straight to the meeting? |
Vì chúng ta có chút thời gian, chúng ta nên đi uống cà phê hay đi thẳng đến cuộc họp? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains, the ground is wet since water falls from the sky. |
Nếu trời mưa, mặt đất sẽ ướt vì nước rơi từ trên trời xuống. |
| Phủ định | If you don't water plants, they don't grow since they need water to survive. |
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng sẽ không lớn vì chúng cần nước để sống. |
| Nghi vấn | If you heat ice, does it melt since the temperature rises? |
Nếu bạn đun nóng băng, nó có tan chảy không vì nhiệt độ tăng lên? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working here since 2010. |
Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010. |
| Phủ định | They haven't seen each other since the graduation day. |
Họ đã không gặp nhau kể từ ngày tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | How long has he been living there since he moved? |
Anh ấy đã sống ở đó bao lâu kể từ khi chuyển đến? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, I will have lived here since 2020. |
Đến năm sau, tôi sẽ đã sống ở đây kể từ năm 2020. |
| Phủ định | They won't have finished the project since they started so late. |
Họ sẽ không hoàn thành dự án kể từ khi họ bắt đầu quá muộn. |
| Nghi vấn | Will she have known him for five years since they met? |
Liệu cô ấy sẽ quen anh ấy được năm năm kể từ khi họ gặp nhau chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to live in a small town, since then I've moved to the city. |
Tôi từng sống ở một thị trấn nhỏ, kể từ đó tôi đã chuyển đến thành phố. |
| Phủ định | She didn't use to like coffee, since then she has developed a taste for it. |
Cô ấy đã từng không thích cà phê, kể từ đó cô ấy đã phát triển một niềm yêu thích với nó. |
| Nghi vấn | Did you use to play the piano often, since you stopped taking lessons? |
Bạn đã từng chơi piano thường xuyên không, kể từ khi bạn ngừng học các bài học? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "since".
