(Top Banner Ad)
since
A2
Giới từ (Preposition) A2 Ngữ pháp, Thời gian

since

UK: /sɪns/ • US: /sɪns/

Nghĩa tiếng Việt

từ khi kể từ khi bởi vì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From a time in the past until now.

Vietnamese Meaning

Từ một thời điểm trong quá khứ cho đến bây giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been living here since 2010."

    "Anh ấy đã sống ở đây từ năm 2010."

  • "Since you're here, you can help me with this."

    "Vì bạn ở đây rồi, bạn có thể giúp tôi việc này."

  • "It hasn't rained since last week."

    "Trời đã không mưa kể từ tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb (Archaic) sithence Kể từ đó; sau đó (dạng cổ của since, ít dùng ngày nay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngữ pháp, Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīððan
Middle English
sithen
Middle English
sithens
Modern English
since

Nguồn gốc của 'Since'

Từ 'since' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sīððan', có nghĩa là 'sau đó' hoặc 'kể từ đó'. Theo thời gian, nó đã phát triển qua tiếng Anh Trung đại thành 'sithen' và 'sithens', và cuối cùng là 'since' mà chúng ta dùng ngày nay. Ban đầu, nó chủ yếu chỉ thời gian, nhưng sau này cũng được dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân, cho thấy một sự tiến hóa thú vị trong cách con người kết nối các sự kiện trong quá khứ với hiện tại hoặc nguyên nhân với kết quả.

Usage Note

Khi 'since' là giới từ, nó luôn đi kèm với một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Nó thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ kết hợp với 'since'
  • ever ever since
    (Kể từ đó (cho đến bây giờ); mãi mãi về sau)
  • long long since
    (Từ lâu rồi; từ rất lâu trước đây (thường dùng với các thì hoàn thành))
  • not not since
    (Chưa bao giờ kể từ đó (nhấn mạnh sự hiếm có của một sự kiện lặp lại))
Cấu trúc thời gian với 'since'
  • ago it has been X years since
    (Đã X năm kể từ khi...)
  • last since last week/year
    (Kể từ tuần trước/năm ngoái)
  • then since then
    (Kể từ đó (đến nay))

Idioms

  • Ever since

    Kể từ đó, mãi cho đến bây giờ (nhấn mạnh sự liên tục của một hành động/tình trạng)

    "She's been nervous ever since the accident."

    (Cô ấy đã lo lắng mãi từ vụ tai nạn đó.)

  • Since when?

    Từ bao giờ vậy? (Thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ, hoặc không đồng ý với một tuyên bố nào đó)

    "You're the boss now? Since when?"

    (Bây giờ bạn là sếp à? Từ bao giờ vậy?)

  • Since time immemorial

    Từ thời xa xưa, từ thuở hồng hoang (từ một thời gian rất rất lâu trong quá khứ mà không ai nhớ được chính xác)

    "This tradition has existed since time immemorial."

    (Truyền thống này đã tồn tại từ thời xa xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

since

Giới từ (Preposition)
Lật mặt

Từ một thời điểm trong quá khứ cho đến bây giờ.

"He's been living here since 2010."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Since you're already here, John, please help me with these boxes.
Vì bạn đã ở đây rồi, John, làm ơn giúp tôi với những chiếc hộp này.
Phủ định
Since it was raining, we didn't go to the park, and we stayed home.
Vì trời mưa, chúng tôi đã không đi công viên và ở nhà.
Nghi vấn
Since we have some time, should we grab coffee, or should we go straight to the meeting?
Vì chúng ta có chút thời gian, chúng ta nên đi uống cà phê hay đi thẳng đến cuộc họp?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains, the ground is wet since water falls from the sky.
Nếu trời mưa, mặt đất sẽ ướt vì nước rơi từ trên trời xuống.
Phủ định
If you don't water plants, they don't grow since they need water to survive.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng sẽ không lớn vì chúng cần nước để sống.
Nghi vấn
If you heat ice, does it melt since the temperature rises?
Nếu bạn đun nóng băng, nó có tan chảy không vì nhiệt độ tăng lên?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working here since 2010.
Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2010.
Phủ định
They haven't seen each other since the graduation day.
Họ đã không gặp nhau kể từ ngày tốt nghiệp.
Nghi vấn
How long has he been living there since he moved?
Anh ấy đã sống ở đó bao lâu kể từ khi chuyển đến?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, I will have lived here since 2020.
Đến năm sau, tôi sẽ đã sống ở đây kể từ năm 2020.
Phủ định
They won't have finished the project since they started so late.
Họ sẽ không hoàn thành dự án kể từ khi họ bắt đầu quá muộn.
Nghi vấn
Will she have known him for five years since they met?
Liệu cô ấy sẽ quen anh ấy được năm năm kể từ khi họ gặp nhau chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to live in a small town, since then I've moved to the city.
Tôi từng sống ở một thị trấn nhỏ, kể từ đó tôi đã chuyển đến thành phố.
Phủ định
She didn't use to like coffee, since then she has developed a taste for it.
Cô ấy đã từng không thích cà phê, kể từ đó cô ấy đã phát triển một niềm yêu thích với nó.
Nghi vấn
Did you use to play the piano often, since you stopped taking lessons?
Bạn đã từng chơi piano thường xuyên không, kể từ khi bạn ngừng học các bài học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "since".

Kết nối quá khứ và hiện tại trong giao tiếp

Trong tiếng Anh, 'since' đóng vai trò quan trọng trong việc kể chuyện và chia sẻ trải nghiệm cá nhân. Nó giúp người nói liên kết một sự kiện cụ thể trong quá khứ với tình trạng, cảm xúc hoặc kết quả hiện tại của họ ('I haven't felt well since the party'). Khả năng này thể hiện tầm quan trọng của việc thấu hiểu bối cảnh thời gian trong văn hóa nói tiếng Anh, nơi việc đặt một sự kiện vào dòng thời gian để giải thích hiện tại là rất phổ biến.

Lý do và hệ quả trong tư duy phương Tây

Việc 'since' có thể dùng để chỉ nguyên nhân ('Since it's raining, we should stay inside') phản ánh một khía cạnh quan trọng của tư duy phương Tây: sự nhấn mạnh vào mối quan hệ nhân quả. Khả năng diễn đạt cả thời gian và lý do bằng một từ duy nhất cho thấy sự chặt chẽ trong cách người nói tiếng Anh thường xuyên liên kết các sự kiện với nguyên nhân của chúng, một kỹ năng tư duy logic cơ bản trong nhiều lĩnh vực từ khoa học đến pháp luật.