as
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate that something happens during the time when something else is taking place.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra trong khoảng thời gian một điều gì đó khác đang diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As I was walking down the street, I saw a friend."
"Khi tôi đang đi bộ trên phố, tôi đã thấy một người bạn."
-
"As it was raining, we stayed inside."
"Vì trời mưa, chúng tôi đã ở trong nhà."
-
"Do as I say."
"Hãy làm theo những gì tôi nói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên từ 'as' có nhiều chức năng khác nhau, bao gồm chỉ thời gian (đồng thời), nguyên nhân (vì), cách thức (như), hoặc so sánh (như). Cần phân biệt với 'like', thường được dùng như giới từ hoặc động từ. 'As' cũng có thể được sử dụng trong các cấu trúc đặc biệt như 'as...as' để so sánh bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy as pie (dễ như ăn bánh)
-
clear as mud (khó hiểu, không rõ ràng)
-
good as gold (tốt bụng, tử tế)
-
describe as (mô tả như là)
-
refer to as (đề cập đến như là)
Idioms
-
As far as I'm concerned
Theo như tôi thấy/quan tâm
"As far as I'm concerned, he can do what he wants."
(Theo như tôi thấy, anh ta có thể làm những gì anh ta muốn.)
-
As a matter of fact
Thực tế là, trên thực tế
"As a matter of fact, I did see him yesterday."
(Thực tế là, tôi đã thấy anh ấy hôm qua.)
-
As easy as pie
Dễ như ăn bánh
"The test was as easy as pie."
(Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as
Liên từ (Conjunction)Được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra trong khoảng thời gian một điều gì đó khác đang diễn ra.
"As I was walking down the street, I saw a friend."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As I was walking down the street, I saw a friend. |
Khi tôi đang đi bộ trên phố, tôi đã thấy một người bạn. |
| Phủ định | I didn't go to the party as I was feeling unwell. |
Tôi đã không đến bữa tiệc vì tôi cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | As it was raining, did you take an umbrella? |
Vì trời mưa, bạn có mang ô không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tried to sing as well as he could. |
Anh ấy đã cố gắng hát hay hết sức có thể. |
| Phủ định | I told him not to act as if nothing had happened. |
Tôi đã bảo anh ta đừng cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra. |
| Nghi vấn | Why do you want to work as a teacher? |
Tại sao bạn muốn làm giáo viên? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ran as fast as he could: he wanted to win the race. |
Anh ấy chạy nhanh nhất có thể: anh ấy muốn thắng cuộc đua. |
| Phủ định | She didn't sing as beautifully as I expected: her voice was a little hoarse. |
Cô ấy không hát hay như tôi mong đợi: giọng cô ấy hơi khàn. |
| Nghi vấn | Did they arrive as early as they promised: I need to know if we're on schedule. |
Họ có đến sớm như đã hứa không: Tôi cần biết chúng ta có đúng lịch không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is working as a teacher. |
Anh ấy đang làm việc như một giáo viên. |
| Phủ định | Is he not working as a teacher? |
Có phải anh ấy không làm việc như một giáo viên không? |
| Nghi vấn | Is she as tall as her brother? |
Cô ấy có cao bằng anh trai mình không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have finished the project, as I promised. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ hoàn thành dự án, như tôi đã hứa. |
| Phủ định | By next year, they won't have lived here as long as we have. |
Đến năm sau, họ sẽ chưa sống ở đây lâu bằng chúng ta. |
| Nghi vấn | Will she have progressed as far as she hoped by the end of the program? |
Liệu cô ấy có tiến bộ được như cô ấy hy vọng vào cuối chương trình không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working as a waitress before she became a chef. |
Cô ấy đã từng làm việc như một bồi bàn trước khi trở thành đầu bếp. |
| Phủ định | They hadn't been acting as representatives of the company when the incident occurred. |
Họ đã không hành động như đại diện của công ty khi sự cố xảy ra. |
| Nghi vấn | Had he been performing as well as he claimed before the evaluation? |
Có phải anh ấy đã trình diễn tốt như anh ấy tuyên bố trước khi đánh giá không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He runs as fast as a cheetah. |
Anh ấy chạy nhanh như một con báo gêpa. |
| Phủ định | She does not sing as beautifully as her sister. |
Cô ấy không hát hay bằng chị gái của mình. |
| Nghi vấn | Do they work as hard as they can? |
Họ có làm việc chăm chỉ hết sức mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as".
