(Top Banner Ad)
as
A1
Liên từ (Conjunction) A1 Tổng quát

as

UK: /æz/ • US: /æz/

Nghĩa tiếng Việt

khi trong khi bởi vì như theo như với tư cách là
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate that something happens during the time when something else is taking place.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra trong khoảng thời gian một điều gì đó khác đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As I was walking down the street, I saw a friend."

    "Khi tôi đang đi bộ trên phố, tôi đã thấy một người bạn."

  • "As it was raining, we stayed inside."

    "Vì trời mưa, chúng tôi đã ở trong nhà."

  • "Do as I say."

    "Hãy làm theo những gì tôi nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb likewise tương tự, giống như
Conjunction because bởi vì, do

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ems
Old English
eall swā
Middle English
as

Nguồn gốc của 'as'

Từ 'as' có một lịch sử lâu dài, bắt nguồn từ cụm từ 'eall swā' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hoàn toàn như vậy'. Nó thể hiện sự so sánh hoặc tương đồng. Theo thời gian, nó đã rút ngắn thành 'as' mà chúng ta biết ngày nay. Nó cho thấy ngôn ngữ luôn phát triển và thay đổi!

Usage Note

Liên từ 'as' có nhiều chức năng khác nhau, bao gồm chỉ thời gian (đồng thời), nguyên nhân (vì), cách thức (như), hoặc so sánh (như). Cần phân biệt với 'like', thường được dùng như giới từ hoặc động từ. 'As' cũng có thể được sử dụng trong các cấu trúc đặc biệt như 'as...as' để so sánh bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + as
  • easy as pie
    (dễ như ăn bánh)
  • clear as mud
    (khó hiểu, không rõ ràng)
  • good as gold
    (tốt bụng, tử tế)
Động từ + as
  • describe as
    (mô tả như là)
  • refer to as
    (đề cập đến như là)

Idioms

  • As far as I'm concerned

    Theo như tôi thấy/quan tâm

    "As far as I'm concerned, he can do what he wants."

    (Theo như tôi thấy, anh ta có thể làm những gì anh ta muốn.)

  • As a matter of fact

    Thực tế là, trên thực tế

    "As a matter of fact, I did see him yesterday."

    (Thực tế là, tôi đã thấy anh ấy hôm qua.)

  • As easy as pie

    Dễ như ăn bánh

    "The test was as easy as pie."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

Được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra trong khoảng thời gian một điều gì đó khác đang diễn ra.

"As I was walking down the street, I saw a friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As I was walking down the street, I saw a friend.
Khi tôi đang đi bộ trên phố, tôi đã thấy một người bạn.
Phủ định
I didn't go to the party as I was feeling unwell.
Tôi đã không đến bữa tiệc vì tôi cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
As it was raining, did you take an umbrella?
Vì trời mưa, bạn có mang ô không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to sing as well as he could.
Anh ấy đã cố gắng hát hay hết sức có thể.
Phủ định
I told him not to act as if nothing had happened.
Tôi đã bảo anh ta đừng cư xử như thể không có chuyện gì xảy ra.
Nghi vấn
Why do you want to work as a teacher?
Tại sao bạn muốn làm giáo viên?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ran as fast as he could: he wanted to win the race.
Anh ấy chạy nhanh nhất có thể: anh ấy muốn thắng cuộc đua.
Phủ định
She didn't sing as beautifully as I expected: her voice was a little hoarse.
Cô ấy không hát hay như tôi mong đợi: giọng cô ấy hơi khàn.
Nghi vấn
Did they arrive as early as they promised: I need to know if we're on schedule.
Họ có đến sớm như đã hứa không: Tôi cần biết chúng ta có đúng lịch không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is working as a teacher.
Anh ấy đang làm việc như một giáo viên.
Phủ định
Is he not working as a teacher?
Có phải anh ấy không làm việc như một giáo viên không?
Nghi vấn
Is she as tall as her brother?
Cô ấy có cao bằng anh trai mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have finished the project, as I promised.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ hoàn thành dự án, như tôi đã hứa.
Phủ định
By next year, they won't have lived here as long as we have.
Đến năm sau, họ sẽ chưa sống ở đây lâu bằng chúng ta.
Nghi vấn
Will she have progressed as far as she hoped by the end of the program?
Liệu cô ấy có tiến bộ được như cô ấy hy vọng vào cuối chương trình không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working as a waitress before she became a chef.
Cô ấy đã từng làm việc như một bồi bàn trước khi trở thành đầu bếp.
Phủ định
They hadn't been acting as representatives of the company when the incident occurred.
Họ đã không hành động như đại diện của công ty khi sự cố xảy ra.
Nghi vấn
Had he been performing as well as he claimed before the evaluation?
Có phải anh ấy đã trình diễn tốt như anh ấy tuyên bố trước khi đánh giá không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He runs as fast as a cheetah.
Anh ấy chạy nhanh như một con báo gêpa.
Phủ định
She does not sing as beautifully as her sister.
Cô ấy không hát hay bằng chị gái của mình.
Nghi vấn
Do they work as hard as they can?
Họ có làm việc chăm chỉ hết sức mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as".

Thành ngữ so sánh

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường dùng các thành ngữ so sánh có chứa 'as' để diễn đạt sự tương đồng hoặc khác biệt một cách sinh động. Ví dụ, 'as white as snow' (trắng như tuyết) giúp người nghe hình dung rõ hơn về màu sắc.