because
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bởi vì; vì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am happy because you are here."
"Tôi vui vì bạn ở đây."
-
"She didn't go to school because she was sick."
"Cô ấy không đi học vì cô ấy bị ốm."
-
"We stayed inside because it was raining."
"Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cause | Nguyên nhân, lý do (cái tạo ra kết quả) |
| Adjective | causal | Thuộc về nhân quả, có tính nguyên nhân |
| Phrase | because of | Bởi vì, do (luôn theo sau bởi danh từ hoặc đại từ, không phải một mệnh đề) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên từ 'because' dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho một hành động, sự kiện hoặc tình huống nào đó. Nó thường được sử dụng để trả lời cho câu hỏi 'Why?' (Tại sao?). 'Because' mạnh hơn 'as' hoặc 'since' về mức độ nhấn mạnh lý do. Ví dụ, 'He was late because he missed the bus' nhấn mạnh rằng việc trễ là trực tiếp do lỡ chuyến xe buýt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simply simply because... (Đơn giản chỉ vì...)
-
only only because... (Chỉ vì/duy nhất vì...)
-
mainly mainly because... (Chủ yếu là vì...)
-
explain explain because... (Giải thích bởi vì...)
-
fail fail because of... (Thất bại vì/do...)
-
worry worry because... (Lo lắng bởi vì...)
-
Just because Just because you are rich doesn't mean you are happy. (Chỉ vì bạn giàu không có nghĩa là bạn hạnh phúc.)
Idioms
-
Because I said so.
Vì tôi nói thế. (Một câu trả lời thường được người lớn/cha mẹ dùng để kết thúc cuộc tranh luận, không muốn cung cấp lý do cụ thể.)
"You have to finish your homework. Why? Because I said so."
(Con phải hoàn thành bài tập về nhà. Tại sao? Vì mẹ nói thế.)
-
Just because...
Chỉ vì... (Thường được sử dụng để phủ nhận một kết luận dựa trên một tiền đề đúng).
"Just because he smiles doesn't mean he likes you."
(Việc anh ta mỉm cười không có nghĩa là anh ta thích bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
because
Liên từBởi vì; vì.
"I am happy because you are here."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "because".
