(Top Banner Ad)
in which
B2
Liên từ quan hệ B2 Ngôn ngữ học, Văn phạm

in which

Nghĩa tiếng Việt

nơi mà trong đó mà trong đó ở đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a relative clause specifying a place, situation, time, or condition.

Vietnamese Meaning

Được dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, xác định một địa điểm, tình huống, thời gian hoặc điều kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the house in which I grew up."

    "Đây là ngôi nhà mà tôi đã lớn lên."

  • "The city in which the conference was held is beautiful."

    "Thành phố nơi hội nghị được tổ chức rất đẹp."

  • "The report, in which the findings were detailed, was well-received."

    "Báo cáo, trong đó các phát hiện được trình bày chi tiết, đã được đón nhận nồng nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun which Đại từ quan hệ, thường dùng cho vật hoặc động vật để giới thiệu mệnh đề quan hệ.
Preposition in Giới từ chỉ vị trí (trong), thời gian (vào), hoặc tình trạng.

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
in which

Phép kết hợp trang trọng

Cụm từ 'in which' được tạo thành từ giới từ 'in' (trong, vào) và đại từ quan hệ 'which' (mà). Nó thường dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, chỉ rõ địa điểm, tình huống, hoặc cách thức của sự việc được nhắc đến trước đó. Mặc dù có thể diễn đạt ý tương tự bằng cách kết thúc câu bằng giới từ (ví dụ: 'the house I live in'), việc sử dụng 'in which' mang lại cảm giác trang trọng, lịch sự hơn và thường được ưa chuộng trong văn viết học thuật hoặc các tình huống giao tiếp cần sự chính xác, rõ ràng.

Usage Note

"In which" thường được dùng để thay thế cho "where" (nếu đề cập đến địa điểm) hoặc "when" (nếu đề cập đến thời gian) trong văn phong trang trọng hơn. Nó thường theo sau một danh từ chỉ địa điểm, thời gian, tình huống, hoặc lý do. Không giống như "where" hay "when", "in which" luôn cần giới từ "in". Nó có thể được thay thế bằng "where" hoặc "when" trong nhiều trường hợp, nhưng "in which" thường được coi là chính xác hơn về mặt ngữ pháp, đặc biệt trong văn viết học thuật hoặc chính thức.

Prepositions

in

Giới từ "in" là một phần không thể tách rời của cụm từ "in which". Nó biểu thị mối quan hệ vị trí, thời gian hoặc tình huống mà mệnh đề quan hệ đang mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + in which
  • way the way in which
    (cách thức mà, phương thức mà)
  • situation the situation in which
    (tình huống mà trong đó)
  • case the case in which
    (trường hợp mà trong đó)
  • context the context in which
    (ngữ cảnh mà trong đó)
  • room the room in which
    (căn phòng mà trong đó)
  • book the book in which
    (cuốn sách mà trong đó)

Idioms

  • in which case

    trong trường hợp đó, nếu vậy thì

    "It might rain, in which case we'll stay home."

    (Trời có thể mưa, trong trường hợp đó chúng ta sẽ ở nhà.)

  • the way in which

    cách thức mà, phương thức mà (cách một việc gì đó được thực hiện)

    "I don't like the way in which he treats his employees."

    (Tôi không thích cái cách anh ta đối xử với nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in which

Liên từ quan hệ
Lật mặt

Được dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, xác định một địa điểm, tình huống, thời gian hoặc điều kiện.

"This is the house in which I grew up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library has many sections: one in which history books are located, another for fiction, and a quiet study area.
Thư viện có nhiều khu vực: một khu vực mà sách lịch sử được đặt, một khu vực khác dành cho tiểu thuyết và một khu vực học tập yên tĩnh.
Phủ định
This project doesn't have clearly defined stages: in which progress can be easily measured, milestones can be tracked, and success is guaranteed.
Dự án này không có các giai đoạn được xác định rõ ràng: trong đó tiến độ có thể dễ dàng đo lường, các cột mốc có thể được theo dõi và thành công được đảm bảo.
Nghi vấn
Is there a specific room in the building: in which confidential meetings are held, sensitive documents are stored, and unauthorized access is strictly prohibited?
Có một phòng cụ thể nào trong tòa nhà không: nơi các cuộc họp bí mật được tổ chức, các tài liệu nhạy cảm được lưu trữ và việc truy cập trái phép bị nghiêm cấm?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you choose the university in which the best professors teach, you will receive a high-quality education.
Nếu bạn chọn trường đại học nơi các giáo sư giỏi nhất giảng dạy, bạn sẽ nhận được một nền giáo dục chất lượng cao.
Phủ định
If you don't specify the context in which you want to use the word, I won't be able to give you precise advice.
Nếu bạn không chỉ rõ ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ đó, tôi sẽ không thể đưa ra lời khuyên chính xác cho bạn.
Nghi vấn
Will you be successful if you study in the environment in which competition is fierce?
Bạn có thành công không nếu bạn học tập trong môi trường mà sự cạnh tranh rất khốc liệt?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in the company, in which case they would have become millionaires.
Nếu họ đã đầu tư vào công ty, trong trường hợp đó họ đã trở thành triệu phú.
Phủ định
If the contract had not specified the conditions under which the deal would be nullified, we would not have lost millions.
Nếu hợp đồng không chỉ rõ các điều kiện mà theo đó thỏa thuận sẽ bị vô hiệu, chúng ta đã không mất hàng triệu đô.
Nghi vấn
Would we have succeeded if we had known the context in which the decision was made?
Liệu chúng ta có thành công nếu chúng ta biết bối cảnh mà trong đó quyết định được đưa ra?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library, in which she was studying, was very quiet.
Thư viện, nơi cô ấy đang học, rất yên tĩnh.
Phủ định
The room, in which he was not working, felt strangely empty.
Căn phòng, nơi anh ấy không làm việc, có cảm giác trống rỗng một cách kỳ lạ.
Nghi vấn
Was that the cafe in which they were meeting?
Đó có phải là quán cà phê nơi họ đang gặp nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in which".

Ngôn ngữ trang trọng và văn viết

Trong tiếng Anh, việc sử dụng 'in which' thường được coi là trang trọng hơn và phù hợp hơn trong văn viết học thuật, báo cáo, hoặc các tình huống cần sự chính xác cao. Nó giúp tránh việc kết thúc câu bằng giới từ (preposition stranding), một cấu trúc đôi khi bị coi là kém trang trọng trong một số ngữ cảnh, dù nó hoàn toàn chấp nhận được trong văn nói và văn phong thân mật.

Sự rõ ràng trong giao tiếp

Việc dùng 'in which' giúp người nói/viết định vị chính xác thông tin trong một mệnh đề quan hệ. Điều này đặc biệt hữu ích khi mô tả các điều kiện, hoàn cảnh hoặc chi tiết cụ thể, đảm bảo người đọc/nghe hiểu rõ ràng mối quan hệ giữa các phần của câu mà không bị mơ hồ.