in which
Liên từ quan hệNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'In which'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, xác định một địa điểm, tình huống, thời gian hoặc điều kiện.
Definition (English Meaning)
Used to introduce a relative clause specifying a place, situation, time, or condition.
Ví dụ Thực tế với 'In which'
-
"This is the house in which I grew up."
"Đây là ngôi nhà mà tôi đã lớn lên."
-
"The city in which the conference was held is beautiful."
"Thành phố nơi hội nghị được tổ chức rất đẹp."
-
"The report, in which the findings were detailed, was well-received."
"Báo cáo, trong đó các phát hiện được trình bày chi tiết, đã được đón nhận nồng nhiệt."
Từ loại & Từ liên quan của 'In which'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'In which'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"In which" thường được dùng để thay thế cho "where" (nếu đề cập đến địa điểm) hoặc "when" (nếu đề cập đến thời gian) trong văn phong trang trọng hơn. Nó thường theo sau một danh từ chỉ địa điểm, thời gian, tình huống, hoặc lý do. Không giống như "where" hay "when", "in which" luôn cần giới từ "in". Nó có thể được thay thế bằng "where" hoặc "when" trong nhiều trường hợp, nhưng "in which" thường được coi là chính xác hơn về mặt ngữ pháp, đặc biệt trong văn viết học thuật hoặc chính thức.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ "in" là một phần không thể tách rời của cụm từ "in which". Nó biểu thị mối quan hệ vị trí, thời gian hoặc tình huống mà mệnh đề quan hệ đang mô tả.
Ngữ pháp ứng dụng với 'In which'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The library has many sections: one in which history books are located, another for fiction, and a quiet study area.
|
Thư viện có nhiều khu vực: một khu vực mà sách lịch sử được đặt, một khu vực khác dành cho tiểu thuyết và một khu vực học tập yên tĩnh. |
| Phủ định |
This project doesn't have clearly defined stages: in which progress can be easily measured, milestones can be tracked, and success is guaranteed.
|
Dự án này không có các giai đoạn được xác định rõ ràng: trong đó tiến độ có thể dễ dàng đo lường, các cột mốc có thể được theo dõi và thành công được đảm bảo. |
| Nghi vấn |
Is there a specific room in the building: in which confidential meetings are held, sensitive documents are stored, and unauthorized access is strictly prohibited?
|
Có một phòng cụ thể nào trong tòa nhà không: nơi các cuộc họp bí mật được tổ chức, các tài liệu nhạy cảm được lưu trữ và việc truy cập trái phép bị nghiêm cấm? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you choose the university in which the best professors teach, you will receive a high-quality education.
|
Nếu bạn chọn trường đại học nơi các giáo sư giỏi nhất giảng dạy, bạn sẽ nhận được một nền giáo dục chất lượng cao. |
| Phủ định |
If you don't specify the context in which you want to use the word, I won't be able to give you precise advice.
|
Nếu bạn không chỉ rõ ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ đó, tôi sẽ không thể đưa ra lời khuyên chính xác cho bạn. |
| Nghi vấn |
Will you be successful if you study in the environment in which competition is fierce?
|
Bạn có thành công không nếu bạn học tập trong môi trường mà sự cạnh tranh rất khốc liệt? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If they had invested in the company, in which case they would have become millionaires.
|
Nếu họ đã đầu tư vào công ty, trong trường hợp đó họ đã trở thành triệu phú. |
| Phủ định |
If the contract had not specified the conditions under which the deal would be nullified, we would not have lost millions.
|
Nếu hợp đồng không chỉ rõ các điều kiện mà theo đó thỏa thuận sẽ bị vô hiệu, chúng ta đã không mất hàng triệu đô. |
| Nghi vấn |
Would we have succeeded if we had known the context in which the decision was made?
|
Liệu chúng ta có thành công nếu chúng ta biết bối cảnh mà trong đó quyết định được đưa ra? |