relative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Considered in relation to something else; comparative.
Vietnamese Meaning
Được xem xét trong mối quan hệ với một cái gì khác; so sánh, tương đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journey was relatively easy."
"Cuộc hành trình tương đối dễ dàng."
-
"The car is relatively new."
"Chiếc xe tương đối mới."
-
"He is a distant relative of mine."
"Anh ấy là một người họ hàng xa của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relative | người thân, họ hàng |
| Noun | relation | mối quan hệ; họ hàng, thân thích |
| Noun | relativity | thuyết tương đối; tính tương đối |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
| Adverb | relatively | tương đối, khá là |
| Verb | relate | liên hệ, kể lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'relative' chỉ ra rằng một cái gì đó chỉ có ý nghĩa khi so sánh với một cái gì đó khác. Nó thường được sử dụng để mô tả các phép đo, số lượng hoặc chất lượng.
Prepositions
'Relative to' được sử dụng để chỉ ra điểm tham chiếu hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đưa ra đánh giá. Ví dụ: 'The cost is relatively low relative to other options.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
close close relative (người thân cận)
-
distant distant relative (họ hàng xa)
-
blood blood relative (người cùng huyết thống)
-
immediate immediate relative (người thân trực hệ (cha mẹ, con cái, vợ/chồng))
-
visit visit relatives (thăm người thân)
-
support support relatives (hỗ trợ người thân)
-
look after look after relatives (chăm sóc người thân)
-
relative relative success (thành công tương đối)
-
relative relative importance (tầm quan trọng tương đối)
-
relative relative peace (hòa bình tương đối)
Idioms
-
in relative terms
xét về mặt tương đối; theo cách so sánh
"In relative terms, our costs are still very low."
(Xét về mặt tương đối, chi phí của chúng ta vẫn còn rất thấp.)
-
relative to something/someone
so với cái gì/ai đó; có liên quan đến
"The value of the dollar is falling relative to other major currencies."
(Giá trị của đồng đô la đang giảm so với các đồng tiền chủ chốt khác.)
-
everything is relative
mọi thứ đều tương đối (phụ thuộc vào góc nhìn, hoàn cảnh)
"Don't worry too much about perfection; everything is relative."
(Đừng quá lo lắng về sự hoàn hảo; mọi thứ đều tương đối thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relative
Tính từĐược xem xét trong mối quan hệ với một cái gì khác; so sánh, tương đối.
"The journey was relatively easy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relative".
