(Top Banner Ad)
relative
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Ngôn ngữ học

relative

UK: /ˈrelətɪv/ • US: /ˈrelətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tương đối người thân họ hàng quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considered in relation to something else; comparative.

Vietnamese Meaning

Được xem xét trong mối quan hệ với một cái gì khác; so sánh, tương đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journey was relatively easy."

    "Cuộc hành trình tương đối dễ dàng."

  • "The car is relatively new."

    "Chiếc xe tương đối mới."

  • "He is a distant relative of mine."

    "Anh ấy là một người họ hàng xa của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relative người thân, họ hàng
Noun relation mối quan hệ; họ hàng, thân thích
Noun relativity thuyết tương đối; tính tương đối
Adjective relative tương đối, có liên quan
Adverb relatively tương đối, khá là
Verb relate liên hệ, kể lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Latin
ferre
Latin
referre
Latin
relatus
Late Latin
relativus
Old French
relatif
Middle English
relative

Nguồn gốc từ 'relative'

Từ 'relative' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ 'referre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mang về, liên quan đến' (re- có nghĩa là 'trở lại' và ferre nghĩa là 'mang, chở'). Vì vậy, 'relative' ban đầu mang ý nghĩa 'liên quan đến cái gì đó' hoặc 'mang tính tham chiếu'. Về sau, nó được dùng để chỉ những người có mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, những người 'liên quan' đến bạn.

Usage Note

Tính từ 'relative' chỉ ra rằng một cái gì đó chỉ có ý nghĩa khi so sánh với một cái gì đó khác. Nó thường được sử dụng để mô tả các phép đo, số lượng hoặc chất lượng.

Prepositions

to

'Relative to' được sử dụng để chỉ ra điểm tham chiếu hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đưa ra đánh giá. Ví dụ: 'The cost is relatively low relative to other options.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relative (noun)
  • close close relative
    (người thân cận)
  • distant distant relative
    (họ hàng xa)
  • blood blood relative
    (người cùng huyết thống)
  • immediate immediate relative
    (người thân trực hệ (cha mẹ, con cái, vợ/chồng))
Verb + relatives (noun)
  • visit visit relatives
    (thăm người thân)
  • support support relatives
    (hỗ trợ người thân)
  • look after look after relatives
    (chăm sóc người thân)
Relative (adjective) + Noun
  • relative relative success
    (thành công tương đối)
  • relative relative importance
    (tầm quan trọng tương đối)
  • relative relative peace
    (hòa bình tương đối)

Idioms

  • in relative terms

    xét về mặt tương đối; theo cách so sánh

    "In relative terms, our costs are still very low."

    (Xét về mặt tương đối, chi phí của chúng ta vẫn còn rất thấp.)

  • relative to something/someone

    so với cái gì/ai đó; có liên quan đến

    "The value of the dollar is falling relative to other major currencies."

    (Giá trị của đồng đô la đang giảm so với các đồng tiền chủ chốt khác.)

  • everything is relative

    mọi thứ đều tương đối (phụ thuộc vào góc nhìn, hoàn cảnh)

    "Don't worry too much about perfection; everything is relative."

    (Đừng quá lo lắng về sự hoàn hảo; mọi thứ đều tương đối thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relative

Tính từ
Lật mặt

Được xem xét trong mối quan hệ với một cái gì khác; so sánh, tương đối.

"The journey was relatively easy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relative".

Gia đình mở rộng và các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'relative' bao gồm một phạm vi rộng các thành viên gia đình, từ người thân trực hệ (cha mẹ, anh chị em, con cái) đến họ hàng xa (cô chú, bác, anh chị em họ). Các dịp lễ lớn như Lễ Tạ ơn, Giáng sinh thường là cơ hội để các 'relatives' tụ họp, tạo nên những buổi sum vầy lớn, nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ gia đình.

Vai trò của người thân trong cuộc sống

Mặc dù các cấu trúc gia đình có thể khác nhau, 'relatives' thường đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ lẫn nhau. Họ có thể cung cấp sự giúp đỡ về mặt cảm xúc, tài chính, hoặc thực tế trong những thời điểm khó khăn, cũng như cùng chia sẻ niềm vui và thành công. Mối quan hệ với người thân tạo nên một mạng lưới hỗ trợ xã hội vững chắc cho nhiều người.