(Top Banner Ad)
inactivated
C1
adjective C1 Y học, Sinh học

inactivated

UK: /ɪnˈæktɪˌveɪtɪd/ • US: /ɪnˈæktɪˌveɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bất hoạt đã làm mất hoạt tính đã vô hiệu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rendered inactive; having been made unable to function or produce a desired effect.

Vietnamese Meaning

Đã bị làm cho không hoạt động; đã bị làm cho mất khả năng hoạt động hoặc tạo ra hiệu ứng mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inactivated virus vaccine is safer than the live attenuated vaccine."

    "Vắc-xin chứa virus đã bị bất hoạt an toàn hơn vắc-xin sống giảm độc lực."

  • "The inactivated enzyme lost its catalytic activity."

    "Enzym đã bị bất hoạt mất đi hoạt tính xúc tác của nó."

  • "The inactivated bacteria are used for research purposes."

    "Vi khuẩn đã bị bất hoạt được sử dụng cho mục đích nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inactivate làm cho không hoạt động, vô hiệu hóa
Noun inactivation sự vô hiệu hóa, sự làm cho không hoạt động
Adjective inactive không hoạt động, trì trệ
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activation sự kích hoạt, sự hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
agere
Latin
activus
English
active
English
activate
English
inactivate
English
inactivated

Từ Nguồn Gốc Latin

Từ 'inactivated' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' mang ý nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Gốc từ 'active' (hoạt động) xuất phát từ tiếng Latin 'activus', nghĩa là 'có khả năng hành động' hoặc 'tác động'. Khi kết hợp với hậu tố động từ '-ate' (thường dùng để tạo động từ từ tính từ) và dạng quá khứ phân từ '-ed', từ này mang ý nghĩa 'đã bị làm cho không còn hoạt động' hoặc 'đã bị vô hiệu hóa'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học, hoặc công nghệ để mô tả các chất, vi sinh vật, hoặc thiết bị đã qua xử lý để mất đi hoạt tính ban đầu. Ví dụ, vaccine chứa virus đã bị 'inactivated' để kích thích hệ miễn dịch mà không gây bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • vaccine inactivated vaccine
    (vắc-xin bất hoạt (vắc-xin sử dụng mầm bệnh đã bị làm cho không hoạt động nhưng vẫn giữ khả năng tạo miễn dịch))
  • virus inactivated virus
    (virus bất hoạt (virus đã bị xử lý để không còn khả năng lây nhiễm nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc kháng nguyên))
  • pathogen inactivated pathogen
    (mầm bệnh bất hoạt (vi sinh vật gây bệnh đã bị làm cho mất khả năng gây bệnh))
Verb + 'inactivated'
  • render render something inactivated
    (làm cho cái gì đó bị vô hiệu hóa/bất hoạt)
  • become become inactivated
    (trở nên bị vô hiệu hóa/bất hoạt)
  • remain remain inactivated
    (duy trì trạng thái vô hiệu hóa/bất hoạt)

Idioms

  • be inactivated by (something)

    bị làm cho không hoạt động/bị vô hiệu hóa bởi (cái gì đó)

    "The enzyme will be inactivated by high temperatures."

    (Enzym này sẽ bị vô hiệu hóa bởi nhiệt độ cao.)

  • inactivated form of (something)

    dạng bất hoạt của (cái gì đó)

    "The vaccine uses an inactivated form of the virus."

    (Vắc-xin này sử dụng dạng bất hoạt của virus.)

  • for inactivation

    để vô hiệu hóa/làm bất hoạt

    "The samples were heated for inactivation of residual bacteria."

    (Các mẫu được làm nóng để vô hiệu hóa vi khuẩn còn sót lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inactivated

adjective
Lật mặt

Đã bị làm cho không hoạt động; đã bị làm cho mất khả năng hoạt động hoặc tạo ra hiệu ứng mong muốn.

"The inactivated virus vaccine is safer than the live attenuated vaccine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The virus was inactivated by the heat.
Vi rút đã bị bất hoạt bởi nhiệt.
Phủ định
Was the vaccine not inactivated before being administered?
Vắc-xin có phải đã không được làm bất hoạt trước khi được tiêm không?
Nghi vấn
Is the enzyme inactivated at high temperatures?
Enzyme có bị bất hoạt ở nhiệt độ cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inactivated".

Vắc-xin Bất hoạt và Y học Hiện đại

Trong y học hiện đại, khái niệm 'inactivated' (bất hoạt) nổi bật nhất qua 'vắc-xin bất hoạt'. Đây là loại vắc-xin sử dụng mầm bệnh (virus hoặc vi khuẩn) đã bị làm cho không còn khả năng gây bệnh nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc kháng nguyên để kích thích hệ miễn dịch. Nhiều vắc-xin quan trọng, như vắc-xin bại liệt, cúm và một số vắc-xin COVID-19, thuộc loại này. Sự phát triển của vắc-xin bất hoạt đã đóng góp to lớn vào việc kiểm soát và loại bỏ nhiều dịch bệnh nguy hiểm trên toàn cầu, cứu sống hàng triệu người, thể hiện tầm quan trọng của khoa học trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.