(Top Banner Ad)
unreactive
C1
adjective C1 Hóa học, Y học

unreactive

UK: /ˌʌnriˈæktɪv/ • US: /ˌʌnriˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

trơ không phản ứng tính trơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not readily participating in chemical reactions; inert.

Vietnamese Meaning

Không dễ tham gia vào các phản ứng hóa học; trơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nitrogen gas is relatively unreactive under normal conditions."

    "Khí nitơ tương đối trơ trong điều kiện bình thường."

  • "The noble gases are known for being unreactive."

    "Các khí hiếm được biết đến với tính chất trơ."

  • "This plastic is unreactive to most solvents."

    "Loại nhựa này không phản ứng với hầu hết các dung môi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, tương tác
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng (hóa học)
Noun reactor lò phản ứng, chất phản ứng
Adjective reactive có tính phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactivity tính phản ứng, khả năng phản ứng
Adverb reactively một cách phản ứng
Noun unreactivity tính không phản ứng, sự trơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again)
Latin
agere (to do, act)
Latin
reagere (to act back)
English (17th C)
react
English (19th C)
reactive
English (19th/20th C)
unreactive

Nguồn gốc của 'unreactive'

Từ 'unreactive' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với tính từ 'reactive' (có khả năng phản ứng). 'Reactive' có nguồn gốc từ động từ 'react' (phản ứng), mà bản thân nó lại xuất phát từ các gốc Latin 're-' (trở lại, một lần nữa) và 'agere' (làm, hành động). Vì vậy, 'unreactive' có nghĩa đen là 'không có khả năng phản ứng' hoặc 'không dễ dàng phản ứng'.

Usage Note

Từ 'unreactive' thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc vật liệu có xu hướng không phản ứng với các chất khác một cách dễ dàng. Nó ngụ ý sự ổn định và thiếu hoạt động hóa học. Khác với 'inactive' (không hoạt động), 'unreactive' đặc biệt nhấn mạnh đến khả năng không phản ứng hóa học.

Prepositions

to with

- 'Unreactive to': Diễn tả một chất không phản ứng với một tác nhân cụ thể. Ví dụ: 'This metal is unreactive to acids.' (Kim loại này không phản ứng với axit).
- 'Unreactive with': Tương tự như 'to', nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tương tác trực tiếp. Ví dụ: 'The gas is unreactive with oxygen.' (Khí này không phản ứng với oxy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unreactive
  • chemically chemically unreactive
    (không phản ứng về mặt hóa học)
  • relatively relatively unreactive
    (tương đối không phản ứng)
  • completely completely unreactive
    (hoàn toàn không phản ứng)
  • largely largely unreactive
    (phần lớn là không phản ứng)
Verb + unreactive
  • remain remain unreactive
    (duy trì trạng thái không phản ứng)
  • become become unreactive
    (trở nên không phản ứng)
  • prove prove unreactive
    (chứng tỏ là không phản ứng)
Unreactive + Noun
  • element unreactive element
    (nguyên tố không phản ứng (khí trơ))
  • gas unreactive gas
    (khí không phản ứng)
  • substance unreactive substance
    (chất không phản ứng)
  • compound unreactive compound
    (hợp chất không phản ứng)

Idioms

  • chemically unreactive

    không phản ứng về mặt hóa học; trơ về hóa học

    "Noble gases are known to be chemically unreactive."

    (Các khí hiếm được biết đến là trơ về hóa học.)

  • remain unreactive to stimuli

    giữ thái độ không phản ứng trước các kích thích/tác nhân

    "Despite the provocations, he remained unreactive to their taunts."

    (Mặc dù bị khiêu khích, anh ấy vẫn không phản ứng trước những lời chế giễu của họ.)

  • be unreactive towards (something/someone)

    không phản ứng, thờ ơ, không có động thái gì đối với (cái gì/ai đó)

    "The new material proved unreactive towards most acids."

    (Vật liệu mới đã chứng tỏ không phản ứng với hầu hết các axit.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreactive

adjective
Lật mặt

Không dễ tham gia vào các phản ứng hóa học; trơ.

"Nitrogen gas is relatively unreactive under normal conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the substance had been more reactive, the experiment would have exploded.
Nếu chất đó hoạt động mạnh hơn, thí nghiệm đã phát nổ.
Phủ định
If the metal had not been so unreactive, it would have corroded in the acid.
Nếu kim loại không trơ như vậy, nó đã bị ăn mòn trong axit.
Nghi vấn
Would the chemical reaction have occurred if the element had been less unreactive?
Phản ứng hóa học có xảy ra nếu nguyên tố đó ít trơ hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The substance was unreactive to the acid we used.
Chất đó không phản ứng với axit mà chúng tôi đã sử dụng.
Phủ định
The noble gas was not unreactive in the experiment; it surprisingly formed a compound.
Khí hiếm đó không phải là không phản ứng trong thí nghiệm; đáng ngạc nhiên là nó đã tạo thành một hợp chất.
Nghi vấn
Was the metal unreactive to the oxygen in the air?
Kim loại đó có không phản ứng với oxy trong không khí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreactive".

Khí trơ trong Hóa học

Trong hóa học, khái niệm 'unreactive' (không phản ứng) thường được minh họa rõ nhất qua các nguyên tố thuộc nhóm khí hiếm (noble gases) như Neon, Argon, Helium. Chúng được gọi là 'khí trơ' vì cấu hình electron bền vững, khiến chúng rất khó tham gia vào các phản ứng hóa học với các chất khác. Đây là một khái niệm cơ bản trong giáo dục khoa học.

Tính cách 'không phản ứng' ở con người

Mặc dù 'unreactive' chủ yếu là thuật ngữ khoa học, nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một người hoặc một tình huống. Một người 'unreactive' có thể được hiểu là người điềm tĩnh, ít khi thể hiện cảm xúc hoặc không dễ bị kích động, thay đổi bởi các tác động bên ngoài. Trong một số bối cảnh, đây có thể là một phẩm chất tích cực (bình tĩnh, kiên định) nhưng đôi khi cũng có thể bị hiểu là thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc không phản hồi.