(Top Banner Ad)
unsuitably
C1
Trạng từ C1 Chung

unsuitably

UK: /ʌnˈsuːtəbli/ • US: /ʌnˈsuːtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không phù hợp không thích hợp không thích đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not appropriate or fitting; inappropriately.

Vietnamese Meaning

Một cách không phù hợp hoặc thích hợp; không thích đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unsuitably dressed for the cold weather."

    "Anh ấy ăn mặc không phù hợp cho thời tiết lạnh."

  • "The music was unsuitably loud for the intimate setting."

    "Âm nhạc quá lớn, không phù hợp với khung cảnh thân mật."

  • "The material was unsuitably chosen for outdoor use."

    "Vật liệu được chọn không phù hợp để sử dụng ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective suitable thích hợp, phù hợp
Adverb suitably một cách thích hợp, một cách phù hợp
Verb suit hợp, phù hợp
Noun suitability sự thích hợp, sự phù hợp
Adjective unsuitable không thích hợp, không phù hợp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsuitably

Nguồn Gốc của 'Unsuitably'

Từ 'unsuitably' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'suitably' (thích hợp). 'Suitably' xuất phát từ 'suit', có nghĩa là phù hợp hoặc thích ứng. Vì vậy, 'unsuitably' có nghĩa là 'không phù hợp' hoặc 'không thích hợp'.

Usage Note

Từ 'unsuitably' diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại một cách không phù hợp với hoàn cảnh, quy tắc, hoặc kỳ vọng nào đó. Nó nhấn mạnh sự không thích hợp, thường dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực. So sánh với 'inappropriately', 'unsuitably' thường mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở hành vi hoặc lời nói mà còn bao gồm cả trang phục, địa điểm, thời điểm, v.v. Ví dụ, một bộ quần áo có thể 'unsuitably' cho một dịp trang trọng, hoặc một địa điểm 'unsuitably' để tổ chức một sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unsuitably
  • dressed dressed unsuitably
    (ăn mặc không phù hợp)
  • equipped equipped unsuitably
    (trang bị không phù hợp)
  • qualified qualified unsuitably
    (không đủ trình độ một cách không phù hợp)
Verb + unsuitably
  • behave behave unsuitably
    (cư xử không phù hợp)
  • react react unsuitably
    (phản ứng không phù hợp)
  • respond respond unsuitably
    (đáp lại một cách không phù hợp)

Idioms

  • dressed unsuitably for the weather

    ăn mặc không phù hợp với thời tiết

    "She was dressed unsuitably for the weather, wearing a thin dress in the snow."

    (Cô ấy ăn mặc không phù hợp với thời tiết, mặc một chiếc váy mỏng manh trong tuyết.)

  • behave unsuitably in public

    cư xử không phù hợp ở nơi công cộng

    "It is considered rude to behave unsuitably in public places."

    (Cư xử không phù hợp ở những nơi công cộng được xem là bất lịch sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsuitably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không phù hợp hoặc thích hợp; không thích đáng.

"He was unsuitably dressed for the cold weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuitably".

Sự Phù Hợp trong Giao Tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ăn mặc hoặc hành xử không phù hợp (unsuitably) trong một số tình huống nhất định có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc bất lịch sự. Ví dụ, mặc quần áo quá hở hang đến nhà thờ hoặc đến dự một đám tang có thể bị coi là không phù hợp.