(Top Banner Ad)
tactlessly
C1
Adverb C1 Giao tiếp

tactlessly

UK: /ˈtæktləsli/ • US: /ˈtæktləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu tế nhị một cách vụng về thiếu khéo léo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of sensitivity and skill in dealing with others or with difficult issues.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu tế nhị, thiếu khéo léo trong cách cư xử với người khác hoặc trong các vấn đề khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tactlessly commented on her weight gain."

    "Anh ta đã thiếu tế nhị khi bình luận về việc cô ấy tăng cân."

  • "She tactlessly brought up the subject of his divorce."

    "Cô ấy đã thiếu tế nhị khi đề cập đến chuyện ly hôn của anh ấy."

  • "The report tactlessly revealed confidential information."

    "Bản báo cáo đã thiếu tế nhị khi tiết lộ thông tin mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tact Sự khéo léo, sự tế nhị
Noun tactlessness Sự thiếu tế nhị, sự vô duyên
Adjective tactful Tế nhị, khéo léo
Adjective tactless Thiếu tế nhị, vô duyên
Adverb tactfully Một cách tế nhị, khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere (to touch)
Latin
tactus (sense of touch, feeling)
Old French
tact (sense of touch, delicacy)
English
tact (late 17th century)
English
tactless (19th century)
English
tactlessly (19th century, adverb)

Nguồn Gốc Từ 'Chạm' và 'Cảm Giác'

Từ 'tact' (tế nhị) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'tactus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cảm giác chạm' hoặc 'sự đụng chạm'. Qua tiếng Pháp cổ, 'tact' phát triển ý nghĩa thành 'sự tinh tế, khéo léo' trong các mối quan hệ xã hội, giống như khả năng 'cảm nhận' được điều gì nên nói hay không nên nói để không làm mất lòng người khác. Khi thêm hậu tố '-less' (không có) tạo thành 'tactless' (thiếu tế nhị), và '-ly' tạo thành trạng từ 'tactlessly' (một cách thiếu tế nhị).

Usage Note

Từ 'tactlessly' diễn tả hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách vụng về, không quan tâm đến cảm xúc hoặc phản ứng của người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu tinh tế và có thể gây khó chịu, tổn thương hoặc xúc phạm cho người khác. Khác với 'bluntly' (thẳng thừng), 'tactlessly' không chỉ đơn thuần là nói trực tiếp mà còn bao hàm sự thiếu khéo léo và cân nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tactlessly
  • speak speak tactlessly
    (nói năng thiếu tế nhị)
  • act act tactlessly
    (hành xử vô duyên)
  • comment comment tactlessly
    (bình luận thiếu tế nhị/vô duyên)
  • criticize criticize tactlessly
    (chỉ trích một cách vô duyên/thiếu tế nhị)
  • answer answer tactlessly
    (trả lời một cách thiếu tế nhị)
  • handle handle a situation tactlessly
    (xử lý tình huống một cách thiếu tế nhị)

Idioms

  • to speak/talk tactlessly about something

    Nói năng thiếu tế nhị về một vấn đề nào đó

    "He often speaks tactlessly about sensitive topics, causing discomfort to others."

    (Anh ấy thường nói năng thiếu tế nhị về các chủ đề nhạy cảm, gây ra sự khó chịu cho người khác.)

  • to comment tactlessly on someone/something

    Bình luận vô duyên về ai đó/điều gì đó

    "She tactlessly commented on her friend's weight, which really hurt her feelings."

    (Cô ấy đã bình luận vô duyên về cân nặng của bạn mình, điều này thực sự làm tổn thương cảm xúc của bạn ấy.)

  • to behave tactlessly

    Cư xử thiếu tế nhị, vô duyên

    "His guest behaved tactlessly throughout the dinner party, making everyone uncomfortable."

    (Vị khách của anh ấy đã cư xử vô duyên trong suốt bữa tiệc tối, khiến mọi người không thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tactlessly

Adverb
Lật mặt

Một cách thiếu tế nhị, thiếu khéo léo trong cách cư xử với người khác hoặc trong các vấn đề khó khăn.

"He tactlessly commented on her weight gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactlessly".

Sự Tế Nhị trong Giao Tiếp Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tế nhị (tact) là một kỹ năng xã hội được đánh giá cao. Nó liên quan đến khả năng giao tiếp một cách tôn trọng, tránh làm tổn thương hoặc xúc phạm người khác, ngay cả khi truyền đạt thông tin khó khăn. Thiếu tế nhị ('tactlessly') có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp, do bị coi là thiếu tôn trọng hoặc vô ý.

Ranh Giới giữa Thật Thà và Thiếu Tế Nhị

Một quan niệm sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa sự thật thà và thiếu tế nhị. Mặc dù việc nói thật là quan trọng, nhưng cách truyền đạt thông điệp cũng quan trọng không kém. Khi một người nói 'tactlessly', họ có thể đang nói sự thật, nhưng cách họ nói lại gây khó chịu, tổn thương hoặc không phù hợp với tình huống xã hội. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự thật thà đi kèm với sự khéo léo và cân nhắc.