(Top Banner Ad)
inaptitude
C1
Danh từ C1 Chung

inaptitude

UK: /ɪnˈæptɪtjuːd/ • US: /ɪnˈæptɪtjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

sự kém cỏi sự bất tài sự thiếu khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of skill or ability; incompetence.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu kỹ năng hoặc khả năng; sự bất tài, kém cỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His inaptitude for languages was evident from the start."

    "Sự kém cỏi của anh ấy trong ngôn ngữ đã thể hiện rõ ngay từ đầu."

  • "Her inaptitude at cooking led to many kitchen disasters."

    "Sự vụng về của cô ấy trong việc nấu ăn đã dẫn đến nhiều thảm họa trong bếp."

  • "The company suffered losses due to the manager's inaptitude."

    "Công ty chịu thua lỗ do sự bất tài của người quản lý."

Usage Note

Inaptitude thường chỉ sự thiếu khả năng bẩm sinh hoặc sự thiếu kỹ năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Khác với 'incompetence' có thể ám chỉ sự thiếu khả năng do thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo, 'inaptitude' nhấn mạnh vào bản chất cố hữu của sự thiếu khả năng.

Prepositions

for at

'inaptitude for' dùng để chỉ sự thiếu khả năng cho một việc gì đó tổng quát. 'inaptitude at' dùng để chỉ sự thiếu khả năng trong một hoạt động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inaptitude

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu kỹ năng hoặc khả năng; sự bất tài, kém cỏi.

"His inaptitude for languages was evident from the start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have an inaptitude for mathematics, you will struggle with advanced physics.
Nếu bạn không có năng khiếu về toán học, bạn sẽ gặp khó khăn với vật lý nâng cao.
Phủ định
If he has an inaptitude for leadership, he won't be promoted to manager.
Nếu anh ấy không có năng khiếu lãnh đạo, anh ấy sẽ không được thăng chức quản lý.
Nghi vấn
Will she consider another career if she has an inaptitude for nursing?
Liệu cô ấy có cân nhắc một sự nghiệp khác nếu cô ấy không có năng khiếu về điều dưỡng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His inaptitude for sports is obvious, isn't it?
Sự vụng về của anh ấy trong thể thao là quá rõ ràng, phải không?
Phủ định
Her inaptitude wasn't the reason for the failure, was it?
Sự thiếu khả năng của cô ấy không phải là lý do cho thất bại, phải không?
Nghi vấn
It's not her inaptitude at singing, is it?
Đó không phải là sự thiếu khả năng ca hát của cô ấy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inaptitude".