(Top Banner Ad)
incalculable
C1
adjective C1 Tổng quát

incalculable

UK: /ɪnˈkælkjələbəl/ • US: /ɪnˈkælkjələbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể tính được vô giá khôn lường không thể đo đếm được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too great to be calculated or estimated.

Vietnamese Meaning

Quá lớn, nhiều hoặc phức tạp để có thể tính toán hoặc ước lượng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damage caused by the earthquake was incalculable."

    "Thiệt hại do trận động đất gây ra là không thể tính toán được."

  • "The benefits of education are incalculable."

    "Lợi ích của giáo dục là vô giá."

  • "The incalculable value of human life."

    "Giá trị vô giá của cuộc sống con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calculation Sự tính toán, phép tính
Verb calculate Tính toán, ước lượng
Adjective calculable Có thể tính toán được, có thể ước lượng được
Noun calculator Máy tính cầm tay
Adjective calculating Hay tính toán (mang ý tiêu cực); khôn ngoan, tính toán kỹ lưỡng
Adverb incalculably Một cách không thể tính toán được, vô cùng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
calculare
Latin
calculabilis
English
incalculable

Viên sỏi và sự tính toán

Từ 'incalculable' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'in-' có nghĩa là 'không', và 'calculabilis' có nghĩa là 'có thể tính toán được'. Bản thân từ 'calculare' (tính toán) lại xuất phát từ 'calculus' có nghĩa là 'viên sỏi nhỏ'. Ngày xưa, người ta thường dùng sỏi để đếm và thực hiện các phép tính. Vì vậy, 'incalculable' ban đầu có nghĩa là 'không thể đếm bằng sỏi được', tức là quá nhiều hoặc quá lớn đến mức không thể tính toán hay ước lượng được.

Usage Note

Từ 'incalculable' thường được dùng để chỉ những thứ có giá trị, tầm quan trọng, hoặc mức độ ảnh hưởng quá lớn đến mức không thể đo đếm được bằng con số cụ thể. Nó nhấn mạnh sự vô hạn hoặc không thể đo lường được của một cái gì đó. So sánh với 'immeasurable', 'incalculable' thường mang ý nghĩa về sự phức tạp hoặc tầm ảnh hưởng lớn hơn là chỉ đơn thuần là không thể đo đếm.

Collocations (Từ đi kèm)

incalculable + Noun
  • benefit incalculable benefit
    (lợi ích khôn lường)
  • damage incalculable damage
    (thiệt hại không thể tính toán được)
  • loss incalculable loss
    (tổn thất khôn lường)
  • value incalculable value
    (giá trị vô giá, giá trị khôn lường)
  • harm incalculable harm
    (tác hại khôn lường)
  • consequences incalculable consequences
    (hậu quả khôn lường)
  • impact incalculable impact
    (ảnh hưởng khôn lường)

Idioms

  • of incalculable value/importance/significance

    có giá trị/tầm quan trọng/ý nghĩa khôn lường, vô giá

    "The old manuscript is of incalculable value to historians."

    (Bản thảo cổ có giá trị vô cùng to lớn đối với các nhà sử học.)

  • cause incalculable damage/harm

    gây ra thiệt hại/tổn hại khôn lường

    "The earthquake caused incalculable damage to the city's infrastructure."

    (Trận động đất đã gây ra thiệt hại khôn lường cho cơ sở hạ tầng của thành phố.)

  • yield/bring incalculable benefits

    mang lại/đem đến lợi ích khôn lường

    "Investing in education can yield incalculable benefits for a nation's future."

    (Đầu tư vào giáo dục có thể mang lại những lợi ích khôn lường cho tương lai của một quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incalculable

adjective
Lật mặt

Quá lớn, nhiều hoặc phức tạp để có thể tính toán hoặc ước lượng được.

"The damage caused by the earthquake was incalculable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The potential consequences are incalculable: they could range from minor inconveniences to catastrophic events.
Những hậu quả tiềm tàng là không thể tính toán được: chúng có thể từ những bất tiện nhỏ đến những sự kiện thảm khốc.
Phủ định
The value of human life is not incalculable: it should always be respected and protected.
Giá trị của cuộc sống con người không phải là không thể tính toán được: nó phải luôn được tôn trọng và bảo vệ.
Nghi vấn
Are the risks truly incalculable: or can we at least estimate a range of possible outcomes?
Liệu những rủi ro có thực sự là không thể tính toán được: hay chúng ta có thể ước tính một phạm vi các kết quả có thể xảy ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incalculable".

Giá trị vô hình và hữu hình

Trong văn hóa phương Tây, 'incalculable' thường được dùng để mô tả những thứ có giá trị vượt xa mọi tính toán vật chất. Ví dụ, tình yêu thương, tự do, vẻ đẹp của thiên nhiên hay di sản văn hóa thường được coi là có 'giá trị khôn lường' (incalculable value) vì chúng không thể định giá bằng tiền hay số liệu cụ thể. Khái niệm này nhấn mạnh rằng có những điều trong cuộc sống mang ý nghĩa sâu sắc và tác động lớn lao mà con người không thể đo đếm được.

Tầm quan trọng của những điều không thể đong đếm

Thuật ngữ 'incalculable' cũng thường xuất hiện khi nói về tác động của các sự kiện lịch sử hoặc quyết định lớn. Ví dụ, hậu quả của một cuộc chiến tranh hay những khám phá khoa học đột phá có thể có 'hậu quả khôn lường' (incalculable consequences) hoặc 'lợi ích khôn lường' (incalculable benefits) mà không ai có thể dự đoán hết được vào thời điểm ban đầu. Nó phản ánh niềm tin rằng một số ảnh hưởng là quá sâu rộng và phức tạp để có thể lượng hóa.