incalculable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too great to be calculated or estimated.
Vietnamese Meaning
Quá lớn, nhiều hoặc phức tạp để có thể tính toán hoặc ước lượng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The damage caused by the earthquake was incalculable."
"Thiệt hại do trận động đất gây ra là không thể tính toán được."
-
"The benefits of education are incalculable."
"Lợi ích của giáo dục là vô giá."
-
"The incalculable value of human life."
"Giá trị vô giá của cuộc sống con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calculation | Sự tính toán, phép tính |
| Verb | calculate | Tính toán, ước lượng |
| Adjective | calculable | Có thể tính toán được, có thể ước lượng được |
| Noun | calculator | Máy tính cầm tay |
| Adjective | calculating | Hay tính toán (mang ý tiêu cực); khôn ngoan, tính toán kỹ lưỡng |
| Adverb | incalculably | Một cách không thể tính toán được, vô cùng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'incalculable' thường được dùng để chỉ những thứ có giá trị, tầm quan trọng, hoặc mức độ ảnh hưởng quá lớn đến mức không thể đo đếm được bằng con số cụ thể. Nó nhấn mạnh sự vô hạn hoặc không thể đo lường được của một cái gì đó. So sánh với 'immeasurable', 'incalculable' thường mang ý nghĩa về sự phức tạp hoặc tầm ảnh hưởng lớn hơn là chỉ đơn thuần là không thể đo đếm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
benefit incalculable benefit (lợi ích khôn lường)
-
damage incalculable damage (thiệt hại không thể tính toán được)
-
loss incalculable loss (tổn thất khôn lường)
-
value incalculable value (giá trị vô giá, giá trị khôn lường)
-
harm incalculable harm (tác hại khôn lường)
-
consequences incalculable consequences (hậu quả khôn lường)
-
impact incalculable impact (ảnh hưởng khôn lường)
Idioms
-
of incalculable value/importance/significance
có giá trị/tầm quan trọng/ý nghĩa khôn lường, vô giá
"The old manuscript is of incalculable value to historians."
(Bản thảo cổ có giá trị vô cùng to lớn đối với các nhà sử học.)
-
cause incalculable damage/harm
gây ra thiệt hại/tổn hại khôn lường
"The earthquake caused incalculable damage to the city's infrastructure."
(Trận động đất đã gây ra thiệt hại khôn lường cho cơ sở hạ tầng của thành phố.)
-
yield/bring incalculable benefits
mang lại/đem đến lợi ích khôn lường
"Investing in education can yield incalculable benefits for a nation's future."
(Đầu tư vào giáo dục có thể mang lại những lợi ích khôn lường cho tương lai của một quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incalculable
adjectiveQuá lớn, nhiều hoặc phức tạp để có thể tính toán hoặc ước lượng được.
"The damage caused by the earthquake was incalculable."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The potential consequences are incalculable: they could range from minor inconveniences to catastrophic events. |
Những hậu quả tiềm tàng là không thể tính toán được: chúng có thể từ những bất tiện nhỏ đến những sự kiện thảm khốc. |
| Phủ định | The value of human life is not incalculable: it should always be respected and protected. |
Giá trị của cuộc sống con người không phải là không thể tính toán được: nó phải luôn được tôn trọng và bảo vệ. |
| Nghi vấn | Are the risks truly incalculable: or can we at least estimate a range of possible outcomes? |
Liệu những rủi ro có thực sự là không thể tính toán được: hay chúng ta có thể ước tính một phạm vi các kết quả có thể xảy ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incalculable".
