(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ incalculable
C1

incalculable

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không thể tính được vô giá khôn lường không thể đo đếm được
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Incalculable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá lớn, nhiều hoặc phức tạp để có thể tính toán hoặc ước lượng được.

Definition (English Meaning)

Too great to be calculated or estimated.

Ví dụ Thực tế với 'Incalculable'

  • "The damage caused by the earthquake was incalculable."

    "Thiệt hại do trận động đất gây ra là không thể tính toán được."

  • "The benefits of education are incalculable."

    "Lợi ích của giáo dục là vô giá."

  • "The incalculable value of human life."

    "Giá trị vô giá của cuộc sống con người."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Incalculable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: incalculable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

calculable(có thể tính toán được)
measurable(có thể đo được)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Incalculable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'incalculable' thường được dùng để chỉ những thứ có giá trị, tầm quan trọng, hoặc mức độ ảnh hưởng quá lớn đến mức không thể đo đếm được bằng con số cụ thể. Nó nhấn mạnh sự vô hạn hoặc không thể đo lường được của một cái gì đó. So sánh với 'immeasurable', 'incalculable' thường mang ý nghĩa về sự phức tạp hoặc tầm ảnh hưởng lớn hơn là chỉ đơn thuần là không thể đo đếm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Incalculable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)