(Top Banner Ad)
incautiously
C1
Adverb C1 Hành vi, Thái độ

incautiously

UK: /ˌɪnˈkɔːʃəsli/ • US: /ˌɪnˈkɔːʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu thận trọng một cách bất cẩn thiếu cẩn trọng bất cẩn khinh suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a careless and reckless manner; without taking precautions.

Vietnamese Meaning

Một cách bất cẩn và liều lĩnh; không thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke incautiously about the company's financial problems."

    "Anh ta đã nói một cách thiếu thận trọng về những vấn đề tài chính của công ty."

  • "She invested incautiously and lost a lot of money."

    "Cô ấy đã đầu tư một cách thiếu thận trọng và mất rất nhiều tiền."

  • "He acted incautiously, ignoring all the warning signs."

    "Anh ta hành động một cách thiếu thận trọng, phớt lờ tất cả các dấu hiệu cảnh báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caution sự thận trọng, lời cảnh báo
Verb caution cảnh báo, nhắc nhở
Adjective cautious thận trọng, cẩn thận
Adverb cautiously một cách thận trọng
Adjective incautious không thận trọng, bất cẩn
Noun incautiousness sự không thận trọng, sự bất cẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

rashly (hấp tấp)foolhardily (liều lĩnh một cách ngu ngốc)

Subject Area

Hành vi, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavere
Latin
cautus
English
cautious
English
incautious
English
incautiously

Nguồn gốc của sự thiếu thận trọng

Từ "incautiously" bắt nguồn từ tiếng Latin "cavere", có nghĩa là "phải cẩn thận" hay "hãy cảnh giác". Sau đó, "cautus" (cẩn thận, cảnh giác) hình thành, rồi đến tiếng Anh là "cautious" (thận trọng). Khi thêm tiền tố "in-" (nghĩa là "không") và hậu tố "-ly" (biến thành trạng từ), "incautiously" có nghĩa là "một cách không thận trọng" hoặc "thiếu cảnh giác". Từ này nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Usage Note

Từ 'incautiously' diễn tả hành động được thực hiện mà không suy nghĩ kỹ về hậu quả, hoặc không cẩn thận để tránh rủi ro. Nó nhấn mạnh sự thiếu thận trọng, có thể dẫn đến những kết quả tiêu cực. So với 'carelessly', 'incautiously' có sắc thái mạnh hơn về việc phớt lờ nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incautiously
  • act act incautiously
    (hành động bất cẩn, thiếu thận trọng)
  • speak speak incautiously
    (nói năng thiếu suy nghĩ, buột miệng)
  • drive drive incautiously
    (lái xe ẩu, bất cẩn)
  • invest invest incautiously
    (đầu tư thiếu thận trọng)
  • proceed proceed incautiously
    (tiếp tục một cách bất cẩn, thiếu cân nhắc)
  • respond respond incautiously
    (phản ứng thiếu suy nghĩ)
  • cross cross incautiously
    (băng qua đường bất cẩn)

Idioms

  • To act incautiously

    Hành động một cách thiếu thận trọng

    "He tends to act incautiously when he's under pressure."

    (Anh ấy có xu hướng hành động thiếu thận trọng khi bị áp lực.)

  • To speak incautiously

    Nói năng thiếu suy nghĩ, buột miệng

    "She spoke incautiously about her plans and regretted it later."

    (Cô ấy đã buột miệng nói về kế hoạch của mình và hối hận sau đó.)

  • To proceed incautiously

    Tiến hành một cách bất cẩn, thiếu cân nhắc

    "If you proceed incautiously with the renovation, you might damage the old structure."

    (Nếu bạn tiến hành cải tạo một cách bất cẩn, bạn có thể làm hỏng cấu trúc cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incautiously

Adverb
Lật mặt

Một cách bất cẩn và liều lĩnh; không thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

"He spoke incautiously about the company's financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incautiously".

Tầm quan trọng của sự thận trọng

Trong văn hóa phương Tây, sự thận trọng (prudence) thường được coi là một đức tính quan trọng, liên quan đến khả năng suy nghĩ kỹ lưỡng về hậu quả tiềm ẩn trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Ngược lại, việc hành động "incautiously" (thiếu thận trọng) thường dẫn đến rủi ro, sai lầm, hoặc thậm chí là nguy hiểm, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính, an toàn cá nhân, hay giao tiếp xã hội.

Đánh giá rủi ro và ra quyết định

Khái niệm "incautiously" cũng liên quan đến việc đánh giá rủi ro. Trong nhiều tình huống, người ta cần cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro. Hành động "incautiously" là khi một người bỏ qua hoặc đánh giá thấp các rủi ro tiềm ẩn, dẫn đến những quyết định vội vàng, thiếu cân nhắc. Điều này thường được khuyến cáo tránh trong kinh doanh, đầu tư và các hoạt động đòi hỏi sự an toàn cao để giảm thiểu tổn thất.