(Top Banner Ad)
rashly
C1
Adverb C1 Hành vi, Quyết định

rashly

UK: /ˈræʃ.li/ • US: /ˈræʃ.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hấp tấp một cách vội vàng thiếu suy nghĩ bốc đồng liều lĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that is not careful or wise; without thinking about the possible results or effects

Vietnamese Meaning

một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ, không cẩn thận hoặc khôn ngoan; không nghĩ về những kết quả hoặc ảnh hưởng có thể xảy ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He rashly agreed to lend them the money."

    "Anh ta đã vội vàng đồng ý cho họ vay tiền."

  • "Don't act rashly - think about the consequences."

    "Đừng hành động hấp tấp - hãy nghĩ về hậu quả."

  • "He made a rash decision and regretted it later."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định vội vàng và sau đó hối hận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rash vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ
Noun rashness sự vội vàng, sự hấp tấp, sự thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rasch
Middle English
rassh
English
rash
English
rashly

Nguồn gốc của 'rashly'

Từ 'rashly' xuất phát từ tính từ 'rash', có nghĩa là vội vàng, hấp tấp, không suy nghĩ kỹ. Gốc của từ 'rash' được cho là từ tiếng Pháp cổ 'rasch', mang ý nghĩa 'nhanh nhẹn, bốc đồng'. Qua thời gian, nghĩa tiêu cực của việc hành động thiếu suy nghĩ đã trở nên nổi bật, dẫn đến ý nghĩa hiện tại của 'rashly' là 'một cách thiếu thận trọng, hấp tấp'.

Usage Note

Thái nghĩa của 'rashly' nhấn mạnh sự thiếu cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy hành động đó có thể dẫn đến hậu quả xấu. So với các từ như 'quickly' (nhanh chóng) hoặc 'suddenly' (đột ngột), 'rashly' tập trung vào động cơ và sự cẩn trọng chứ không chỉ tốc độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rashly
  • act act rashly
    (hành động vội vàng/hấp tấp)
  • speak speak rashly
    (nói năng thiếu suy nghĩ/buột miệng)
  • decide decide rashly
    (quyết định vội vàng/hấp tấp)
  • judge judge rashly
    (đánh giá vội vàng/thiếu cân nhắc)
  • respond respond rashly
    (phản ứng vội vàng/thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • rashly jump to conclusions

    vội vàng kết luận

    "It's best not to rashly jump to conclusions before you have all the facts."

    (Tốt nhất là đừng vội vàng kết luận trước khi bạn có đầy đủ sự thật.)

  • act rashly

    hành động hấp tấp/thiếu suy nghĩ

    "He regretted acting rashly and apologized later."

    (Anh ấy hối hận vì đã hành động hấp tấp và xin lỗi sau đó.)

  • speak rashly

    nói năng thiếu suy nghĩ/buột miệng

    "Sometimes, in anger, people tend to speak rashly."

    (Đôi khi, trong lúc tức giận, người ta có xu hướng nói năng thiếu suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rashly

Adverb
Lật mặt

một cách hấp tấp, thiếu suy nghĩ, không cẩn thận hoặc khôn ngoan; không nghĩ về những kết quả hoặc ảnh hưởng có thể xảy ra

"He rashly agreed to lend them the money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted rashly: he didn't consider the consequences.
Anh ta hành động thiếu suy nghĩ: anh ta đã không xem xét hậu quả.
Phủ định
She didn't decide rashly: she weighed all the options carefully.
Cô ấy đã không quyết định một cách hấp tấp: cô ấy đã cân nhắc tất cả các lựa chọn một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Did he speak rashly: was that the reason for the conflict?
Anh ta đã nói năng hấp tấp phải không: đó có phải là lý do gây ra xung đột?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rashly".

Tính bốc đồng và hậu quả

Trong văn hóa phương Tây, việc hành động 'rashly' (hấp tấp, thiếu suy nghĩ) thường được coi là một khuyết điểm, dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Nhiều câu chuyện ngụ ngôn và tục ngữ, chẳng hạn như 'Look before you leap' (Hãy nhìn trước khi nhảy – ám chỉ sự cẩn trọng), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định. Nó phản ánh giá trị của sự thận trọng và cân nhắc trong cuộc sống và công việc.