(Top Banner Ad)
incensed
C1
Adjective C1 Cảm xúc, Hành vi

incensed

UK: /ɪnˈsenst/ • US: /ɪnˈsenst/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng tức giận giận điên người giận sôi máu phẫn nộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very angry; enraged.

Vietnamese Meaning

Vô cùng tức giận; giận dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was incensed by the article which criticized her work."

    "Cô ấy vô cùng tức giận vì bài báo chỉ trích công việc của cô."

  • "The community was incensed by the decision to close the local hospital."

    "Cộng đồng dân cư vô cùng tức giận trước quyết định đóng cửa bệnh viện địa phương."

  • "He became incensed when he discovered the damage to his car."

    "Anh ấy trở nên giận dữ khi phát hiện ra chiếc xe của mình bị hư hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incense Làm ai đó cực kỳ tức giận, phẫn nộ
Adjective incendiary Có khả năng gây cháy; kích động, gây chia rẽ (nghĩa bóng, thường dùng cho lời nói, hành động)
Noun incendiary Kẻ gây hỏa hoạn; người gây rối, kích động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incendere
Old French
incenser
Middle English
incensen
English
incense (verb)
English
incensed (adjective/past participle)

Ngọn lửa giận dữ

Từ "incensed" bắt nguồn từ động từ "incense" (làm ai đó rất tức giận), mà bản thân nó lại có gốc Latin là "incendere" nghĩa là "đốt cháy, thắp lửa". Theo thời gian, ý nghĩa này được chuyển hóa một cách ẩn dụ, dùng để diễn tả cảm giác bị "thắp lửa" bên trong bởi sự tức giận dữ dội. Khi bạn "incensed", tức là bạn đang bốc hỏa vì giận dữ, giống như một ngọn lửa bùng cháy vậy.

Usage Note

Từ 'incensed' biểu thị một mức độ giận dữ cao, thường là do một hành động hoặc lời nói được cho là không công bằng hoặc xúc phạm. Nó mạnh hơn so với 'angry' hoặc 'annoyed' và gần nghĩa với 'furious' hoặc 'outraged'. 'Incensed' thường được dùng để mô tả phản ứng của một người đối với một sự việc cụ thể hơn là một trạng thái tính cách chung.

Prepositions

at by with

'- Incensed at': Thường dùng khi tức giận về một sự việc, tình huống cụ thể. Ví dụ: He was incensed at the suggestion. '- Incensed by': Dùng khi tức giận bởi một người hoặc hành động của ai đó. Ví dụ: She was incensed by his remarks. '- Incensed with': Ít phổ biến hơn, có thể dùng khi tức giận với một người hoặc điều gì đó, nhưng thường mang nghĩa tức giận một cách âm ỉ, kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing 'incensed'
  • deeply deeply incensed
    (cực kỳ phẫn nộ)
  • justly justly incensed
    (phẫn nộ một cách chính đáng)
  • understandably understandably incensed
    (phẫn nộ là điều dễ hiểu)
Verbs preceding 'incensed'
  • become become incensed
    (trở nên phẫn nộ)
  • get get incensed
    (bị làm cho phẫn nộ)
  • leave leave someone incensed
    (khiến ai đó phẫn nộ)
Prepositions after 'incensed'
  • at incensed at
    (phẫn nộ với (một điều gì đó/ai đó))
  • by incensed by
    (phẫn nộ bởi (một điều gì đó))
  • with incensed with
    (phẫn nộ với (một người nào đó))

Idioms

  • be incensed at/by/with

    cực kỳ tức giận, phẫn nộ với/bởi điều gì đó hoặc ai đó

    "She was incensed at the unfair accusation."

    (Cô ấy vô cùng phẫn nộ trước lời buộc tội không công bằng.)

  • incensed beyond words/measure

    tức giận đến mức không thể diễn tả bằng lời/không thể chịu đựng được

    "The corruption scandal left the public incensed beyond measure."

    (Vụ bê bối tham nhũng khiến công chúng phẫn nộ tột độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incensed

Adjective
Lật mặt

Vô cùng tức giận; giận dữ.

"She was incensed by the article which criticized her work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be incensed by the decision would be an understandable reaction.
Bị phẫn nộ bởi quyết định đó sẽ là một phản ứng dễ hiểu.
Phủ định
It's better not to be incensed by such trivial matters.
Tốt hơn là không nên tức giận bởi những vấn đề tầm thường như vậy.
Nghi vấn
Why do they seem so incensed by such a small mistake?
Tại sao họ có vẻ tức giận như vậy bởi một lỗi nhỏ như vậy?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was more incensed than he was about the delayed flight.
Cô ấy tức giận hơn anh ấy về việc chuyến bay bị hoãn.
Phủ định
He wasn't as incensed as I expected him to be.
Anh ấy không tức giận như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Was she the most incensed passenger on the plane?
Có phải cô ấy là hành khách tức giận nhất trên máy bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incensed".

Sự phẫn nộ chính đáng

Trong văn hóa phương Tây, cảm xúc "incensed" thường không chỉ đơn thuần là tức giận mà còn mang sắc thái của "sự phẫn nộ chính đáng" (righteous indignation). Nó ngụ ý rằng sự tức giận đó là có cơ sở, thường xuất phát từ việc chứng kiến sự bất công, hành vi vô đạo đức hoặc sự sỉ nhục. Việc bày tỏ sự "incensed" trong những tình huống như vậy có thể được xem là một phản ứng tự nhiên và hợp lý, thay vì chỉ là sự mất kiểm soát cảm xúc.

Sức mạnh của lời nói và hành động

Từ "incensed" gợi hình ảnh ngọn lửa bùng cháy, cho thấy cường độ mạnh mẽ của cảm xúc. Trong nhiều bối cảnh xã hội, một người hoặc một nhóm người bị "incensed" có thể là động lực thúc đẩy sự thay đổi hoặc phản đối mạnh mẽ. Chẳng hạn, một đám đông "incensed" có thể dẫn đến biểu tình, hay một cá nhân "incensed" có thể đấu tranh cho lẽ phải. Điều này phản ánh niềm tin rằng đôi khi, sự tức giận dữ dội, khi được định hướng đúng, có thể là một công cụ mạnh mẽ để đòi công lý hoặc thay đổi hiện trạng.