(Top Banner Ad)
outraged
C1
tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

outraged

UK: /ˈaʊtˌreɪdʒd/ • US: /ˈaʊtˌreɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

phẫn nộ căm phẫn bất bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

extremely angry and shocked, especially because of something morally wrong

Vietnamese Meaning

vô cùng tức giận và sốc, đặc biệt là vì một điều gì đó sai trái về mặt đạo đức

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was outraged at the blatant corruption of the politicians."

    "Cô ấy phẫn nộ trước sự tham nhũng trắng trợn của các chính trị gia."

  • "Human rights groups were outraged by the government's actions."

    "Các nhóm nhân quyền đã phẫn nộ trước hành động của chính phủ."

  • "The local residents were outraged that the council had approved the building of the new factory."

    "Người dân địa phương đã phẫn nộ vì hội đồng đã phê duyệt việc xây dựng nhà máy mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outrage sự phẫn nộ, sự xúc phạm nghiêm trọng; hành động tàn bạo
Verb outrage gây phẫn nộ, làm xúc phạm; cưỡng bức
Adverb outrageously một cách thái quá, một cách gây phẫn nộ
Adjective outraging gây phẫn nộ, xúc phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Old French
oltrage
Middle English
outrage
English
outrage
English
outraged

Nguồn gốc sự 'vượt quá giới hạn'

Từ 'outraged' có nguồn gốc từ từ 'outrage' (danh từ hoặc động từ), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'oltrage' trong tiếng Pháp cổ. 'Oltrage' mang ý nghĩa 'sự vượt quá giới hạn, bạo lực, sai trái'. Gốc từ Latin là 'ultra' có nghĩa là 'vượt ra ngoài, vượt quá'. Vì vậy, khi bạn 'outraged', bạn đang cảm thấy một sự phẫn nộ mãnh liệt vì một hành động hoặc sự việc đã 'vượt quá' giới hạn của sự chấp nhận hoặc chuẩn mực đạo đức.

Usage Note

Từ 'outraged' thể hiện sự phẫn nộ mạnh mẽ hơn là 'angry' hay 'annoyed'. Nó ngụ ý một cảm giác bị xúc phạm sâu sắc về giá trị đạo đức hoặc sự công bằng. Khác với 'indignant', 'outraged' thường nhấn mạnh sự bất ngờ và sốc trước hành động sai trái.

Prepositions

at by over

Khi sử dụng 'at', 'by', hoặc 'over', ta thường chỉ ra nguyên nhân gây ra sự phẫn nộ. Ví dụ: 'outraged at the injustice', 'outraged by his behavior', 'outraged over the decision'. 'At' và 'by' thường được dùng phổ biến hơn, 'over' có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + outraged
  • deeply deeply outraged
    (phẫn nộ sâu sắc)
  • genuinely genuinely outraged
    (thực sự phẫn nộ)
  • utterly utterly outraged
    (hoàn toàn phẫn nộ)
  • visibly visibly outraged
    (rõ ràng phẫn nộ (thể hiện ra ngoài))
  • profoundly profoundly outraged
    (phẫn nộ tột độ)
Verb + outraged
  • feel feel outraged
    (cảm thấy phẫn nộ)
  • be be outraged
    (bị phẫn nộ, cảm thấy phẫn nộ)
  • look look outraged
    (trông có vẻ phẫn nộ)
outraged + Preposition
  • by outraged by
    (phẫn nộ bởi (cái gì/ai))
  • at outraged at
    (phẫn nộ với (một hành động, sự việc))
  • about outraged about
    (phẫn nộ về (một vấn đề, tình huống))

Idioms

  • outraged beyond words

    phẫn nộ không thể tả bằng lời

    "Her cruelty left him outraged beyond words."

    (Sự tàn nhẫn của cô ta khiến anh ấy phẫn nộ không thể tả bằng lời.)

  • a sense of outrage

    cảm giác phẫn nộ (như một danh từ)

    "There was a collective sense of outrage at the injustice."

    (Có một sự phẫn nộ chung đối với sự bất công.)

  • spark outrage

    châm ngòi/gây ra sự phẫn nộ

    "The government's decision sparked widespread outrage."

    (Quyết định của chính phủ đã châm ngòi cho sự phẫn nộ rộng khắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outraged

tính từ
Lật mặt

vô cùng tức giận và sốc, đặc biệt là vì một điều gì đó sai trái về mặt đạo đức

"She was outraged at the blatant corruption of the politicians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outraged".

Biểu hiện cảm xúc và Công lý Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc công khai thể hiện sự 'outraged' (phẫn nộ) trước sự bất công, tham nhũng hoặc các hành vi vô đạo đức là một phần quan trọng của quyền tự do ngôn luận và phản kháng xã hội. Đây thường là động lực để thúc đẩy thay đổi và đòi hỏi công lý. Các chiến dịch truyền thông hoặc biểu tình thường được tổ chức dựa trên cảm giác phẫn nộ chung của cộng đồng.

Phản ứng trước sự vi phạm chuẩn mực

Khi một cá nhân hoặc tổ chức 'outraged' bởi một sự kiện nào đó, điều đó thường cho thấy sự vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức, pháp luật hoặc kỳ vọng xã hội. Mức độ phẫn nộ có thể phản ánh mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm và tầm ảnh hưởng của nó đến cộng đồng. Đây là một chỉ báo mạnh mẽ về ranh giới 'chấp nhận được' trong xã hội.