(Top Banner Ad)
incineration
C1
Noun C1 Môi trường, Kỹ thuật

incineration

UK: /ɪnˌsɪnəˈreɪʃən/ • US: /ɪnˌsɪnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đốt sự thiêu hủy quá trình đốt rác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of burning something completely.

Vietnamese Meaning

Sự đốt cháy hoàn toàn; sự thiêu rụi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incineration of waste can reduce landfill volume significantly."

    "Việc đốt chất thải có thể làm giảm đáng kể thể tích bãi chôn lấp."

  • "Incineration plants are used to dispose of hospital waste."

    "Các nhà máy đốt rác được sử dụng để xử lý chất thải bệnh viện."

  • "The city is considering incineration as an alternative to landfill."

    "Thành phố đang xem xét việc đốt rác như một giải pháp thay thế cho bãi chôn lấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incinerate đốt thành tro, thiêu hủy
Noun incinerator lò thiêu, máy đốt rác
Adjective incinerated đã bị thiêu hủy, đã thành tro

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incinerare
English
incinerate
English
incineration

Gốc rễ từ tro tàn

Từ 'incineration' bắt nguồn từ động từ 'incinerate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'incinerare'. Cụm từ Latin này được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'biến thành') và 'cinis' (có nghĩa là 'tro tàn'). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'biến thành tro tàn' hoặc 'làm cho thành tro'.

Usage Note

Incineration thường được sử dụng để chỉ quá trình đốt rác thải, xác chết hoặc các vật liệu khác để giảm khối lượng và loại bỏ chất thải nguy hại. Nó nhấn mạnh sự biến đổi vật chất thành tro hoặc khí.

Prepositions

of

`incineration of`: Chỉ rõ vật liệu hoặc đối tượng bị đốt. Ví dụ: `the incineration of medical waste` (việc đốt chất thải y tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incineration
  • undergo undergo incineration
    (trải qua quá trình thiêu hủy)
  • require require incineration
    (yêu cầu thiêu hủy)
  • perform perform incineration
    (tiến hành thiêu hủy)
Adjective + incineration
  • mass mass incineration
    (thiêu hủy hàng loạt)
  • complete complete incineration
    (thiêu hủy hoàn toàn)
  • controlled controlled incineration
    (thiêu hủy có kiểm soát)
Noun + incineration (compound nouns/phrases)
  • waste waste incineration
    (thiêu hủy rác thải)
  • incineration plant incineration plant
    (nhà máy thiêu hủy (rác))
  • incineration facility incineration facility
    (cơ sở thiêu hủy)

Idioms

  • waste incineration

    thiêu hủy rác thải (một phương pháp xử lý)

    "Waste incineration is a common method for reducing the volume of solid waste."

    (Thiêu hủy rác thải là một phương pháp phổ biến để giảm thể tích chất thải rắn.)

  • incineration process

    quá trình thiêu hủy

    "The incineration process generates heat that can be used for energy production."

    (Quá trình thiêu hủy tạo ra nhiệt có thể được dùng để sản xuất năng lượng.)

  • for incineration

    để thiêu hủy

    "These contaminated materials are marked for incineration."

    (Những vật liệu bị nhiễm bẩn này được đánh dấu để thiêu hủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incineration

Noun
Lật mặt

Sự đốt cháy hoàn toàn; sự thiêu rụi.

"The incineration of waste can reduce landfill volume significantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waste management company should explore incineration as a viable solution.
Công ty quản lý chất thải nên xem xét việc đốt rác như một giải pháp khả thi.
Phủ định
The city might not consider incineration due to environmental concerns.
Thành phố có thể không xem xét việc đốt rác vì những lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Could incineration be a more efficient method of waste disposal?
Liệu việc đốt rác có thể là một phương pháp xử lý chất thải hiệu quả hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's incineration plant is a vital part of its waste management system.
Nhà máy đốt rác của thành phố là một phần quan trọng trong hệ thống quản lý chất thải của nó.
Phủ định
The community's incineration concerns were not addressed during the meeting.
Những lo ngại về việc đốt rác của cộng đồng đã không được giải quyết trong cuộc họp.
Nghi vấn
Is the hospital's incineration process compliant with environmental regulations?
Quy trình đốt rác của bệnh viện có tuân thủ các quy định về môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incineration".

Thiêu hủy rác thải và môi trường

Trên toàn thế giới, thiêu hủy là một phương pháp quan trọng để xử lý rác thải, đặc biệt là ở các khu vực đông dân cư. Mặc dù giúp giảm thể tích rác và có thể tạo ra năng lượng, nhưng nó cũng gây lo ngại về ô nhiễm không khí và khí thải nhà kính nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Nhiều quốc gia đang tìm cách cân bằng giữa lợi ích và tác động môi trường của việc thiêu hủy.

Hỏa táng (Cremation) và thiêu hủy (Incineration)

Mặc dù 'incineration' có nghĩa rộng là 'thiêu hủy', nhưng khi nói về thiêu hủy thi thể người chết, người ta thường dùng từ 'cremation' (hỏa táng). 'Incineration' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc xử lý chất thải nói chung, trong khi 'cremation' mang ý nghĩa nghi lễ, nhân văn hơn và dành riêng cho việc thiêu hủy hài cốt.