incisors
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Incisors'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Răng cửa; bốn răng trước ở mỗi hàm, dùng để cắn.
Definition (English Meaning)
The four front teeth in each jaw, used for cutting.
Ví dụ Thực tế với 'Incisors'
-
"Humans have eight incisors, four in the upper jaw and four in the lower jaw."
"Con người có tám răng cửa, bốn ở hàm trên và bốn ở hàm dưới."
-
"The dentist examined the patient's incisors for signs of decay."
"Nha sĩ kiểm tra răng cửa của bệnh nhân để tìm dấu hiệu sâu răng."
-
"The incisors are the first teeth to come into contact with food."
"Răng cửa là những răng đầu tiên tiếp xúc với thức ăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Incisors'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: incisor (số ít)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Incisors'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Răng cửa là những răng sắc nhọn, nằm ở phía trước miệng và được sử dụng chủ yếu để cắn và cắt thức ăn. Chúng là những răng dễ thấy nhất khi bạn cười. Khác với răng nanh (canines) có hình dạng nhọn hơn và răng hàm (molars) có bề mặt rộng để nghiền thức ăn, răng cửa có cạnh cắn mỏng. Răng cửa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát âm một số âm nhất định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Incisors'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.