premolars
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Premolars'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các răng nằm giữa răng nanh và răng hàm. Người trưởng thành thường có tám răng tiền hàm, hai chiếc ở mỗi góc phần tư của miệng.
Definition (English Meaning)
The teeth located between the canines and molars. Adult humans typically have eight premolars, two in each quadrant of the mouth.
Ví dụ Thực tế với 'Premolars'
-
"The dentist identified decay in one of my premolars."
"Nha sĩ đã xác định sâu răng ở một trong những răng tiền hàm của tôi."
-
"Orthodontic treatment may be necessary if the premolars are misaligned."
"Điều trị chỉnh nha có thể cần thiết nếu răng tiền hàm bị lệch."
-
"The premolars play a crucial role in chewing food."
"Răng tiền hàm đóng một vai trò quan trọng trong việc nhai thức ăn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Premolars'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: premolars
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Premolars'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Răng tiền hàm (premolars), đôi khi còn gọi là răng cối nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong việc nghiền và xé thức ăn. Chúng phát triển sau răng sữa và có cấu trúc khác biệt so với răng hàm, với bề mặt nhọn hơn. Sự xuất hiện và vị trí của răng tiền hàm rất quan trọng trong chỉnh nha và điều trị các vấn đề về khớp cắn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ thành phần: 'the structure of premolars'. 'In' được sử dụng để chỉ vị trí: 'premolars in the upper jaw'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Premolars'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.