(Top Banner Ad)
premolars
B2
danh từ B2 Y học (Nha khoa)

premolars

UK: /ˌpriːˈməʊlə/ • US: /ˌpriːˈmoʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

răng tiền hàm răng cối nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The teeth located between the canines and molars. Adult humans typically have eight premolars, two in each quadrant of the mouth.

Vietnamese Meaning

Các răng nằm giữa răng nanh và răng hàm. Người trưởng thành thường có tám răng tiền hàm, hai chiếc ở mỗi góc phần tư của miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist identified decay in one of my premolars."

    "Nha sĩ đã xác định sâu răng ở một trong những răng tiền hàm của tôi."

  • "Orthodontic treatment may be necessary if the premolars are misaligned."

    "Điều trị chỉnh nha có thể cần thiết nếu răng tiền hàm bị lệch."

  • "The premolars play a crucial role in chewing food."

    "Răng tiền hàm đóng một vai trò quan trọng trong việc nhai thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molar răng hàm lớn
Noun canine răng nanh
Noun incisor răng cửa
Noun tooth răng
Noun dentition bộ răng, hệ răng
Adjective dental thuộc về răng

Related Words

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
mola
Latin
molaris
English
premolar

Nguồn gốc của từ 'premolar'

Từ 'premolar' được ghép từ tiền tố 'pre-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước', và từ 'molar' cũng từ tiếng Latin 'molaris' nghĩa là 'liên quan đến cái cối xay' (ám chỉ chức năng nghiền). Ghép lại, 'premolar' có nghĩa là 'răng nằm trước răng hàm lớn', mô tả vị trí và chức năng của chúng trong miệng.

Usage Note

Răng tiền hàm (premolars), đôi khi còn gọi là răng cối nhỏ, đóng vai trò quan trọng trong việc nghiền và xé thức ăn. Chúng phát triển sau răng sữa và có cấu trúc khác biệt so với răng hàm, với bề mặt nhọn hơn. Sự xuất hiện và vị trí của răng tiền hàm rất quan trọng trong chỉnh nha và điều trị các vấn đề về khớp cắn.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ thành phần: 'the structure of premolars'. 'In' được sử dụng để chỉ vị trí: 'premolars in the upper jaw'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premolars
  • upper upper premolars
    (răng tiền hàm trên)
  • lower lower premolars
    (răng tiền hàm dưới)
  • healthy healthy premolars
    (răng tiền hàm khỏe mạnh)
  • decayed decayed premolars
    (răng tiền hàm bị sâu)
  • missing missing premolars
    (răng tiền hàm bị mất)
Verb + premolars
  • extract extract premolars
    (nhổ răng tiền hàm)
  • chew chew with premolars
    (nhai bằng răng tiền hàm)
  • grind grind food with premolars
    (nghiền thức ăn bằng răng tiền hàm)
Noun + premolars
  • row row of premolars
    (hàng răng tiền hàm)
  • pain pain in the premolars
    (đau răng tiền hàm)
  • extraction extraction of premolars
    (việc nhổ răng tiền hàm)

Idioms

  • extract a premolar

    nhổ một chiếc răng tiền hàm

    "The dentist had to extract a premolar because of severe decay."

    (Nha sĩ phải nhổ một chiếc răng tiền hàm vì bị sâu nặng.)

  • erupting premolars

    răng tiền hàm đang mọc

    "Children often experience some discomfort when their premolars are erupting."

    (Trẻ em thường cảm thấy khó chịu một chút khi răng tiền hàm đang mọc.)

  • pain in the premolars

    đau răng tiền hàm

    "She visited the clinic complaining of persistent pain in her premolars."

    (Cô ấy đến phòng khám than phiền về cơn đau răng tiền hàm kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premolars

danh từ
Lật mặt

Các răng nằm giữa răng nanh và răng hàm. Người trưởng thành thường có tám răng tiền hàm, hai chiếc ở mỗi góc phần tư của miệng.

"The dentist identified decay in one of my premolars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premolars".

Vai trò của răng tiền hàm trong ăn uống

Răng tiền hàm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa, giúp xé và nghiền nát thức ăn trước khi nuốt. Chúng là cầu nối giữa răng nanh (xé) và răng hàm lớn (nghiền), làm cho việc ăn uống hiệu quả hơn.

Sức khỏe răng tiền hàm và nụ cười

Việc chăm sóc răng tiền hàm cẩn thận, bao gồm đánh răng và dùng chỉ nha khoa, là rất quan trọng để duy trì sức khỏe răng miệng tổng thể và một nụ cười đẹp. Mất hoặc hỏng răng tiền hàm có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai và thẩm mỹ.