(Top Banner Ad)
dentition
C1
noun C1 Y học, Nha khoa

dentition

UK: /dɛnˈtɪʃən/ • US: /dɛnˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bộ răng sự mọc răng hình thái răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The arrangement or condition of the teeth in a particular species or individual.

Vietnamese Meaning

Sự sắp xếp hoặc tình trạng răng ở một loài hoặc cá thể cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the dentition of early hominids to understand their diet."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra bộ răng của các loài hominid ban đầu để hiểu chế độ ăn của chúng."

  • "The child's dentition was developing normally."

    "Bộ răng của đứa trẻ đang phát triển bình thường."

  • "Different species have different dentition patterns."

    "Các loài khác nhau có các kiểu răng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dental thuộc về răng
Noun dentist nha sĩ
Noun dentistry ngành nha khoa
Noun denture răng giả
Adjective edentulous không có răng

Synonyms

denture (răng giả (toàn hàm))set of teeth (bộ răng)

Related Words

Subject Area

Y học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dens
French
dentition
English
dentition

Nguồn gốc của 'Dentition'

Từ 'dentition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dens' (nghĩa là răng), sau đó du nhập vào tiếng Pháp thành 'dentition'. Khi tiếng Anh mượn từ này, nó giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, chỉ bộ răng hoặc sự sắp xếp của răng trong miệng.

Usage Note

Từ 'dentition' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học hoặc y tế để mô tả đặc điểm răng của một sinh vật. Nó có thể đề cập đến số lượng răng, loại răng (răng cửa, răng nanh, răng hàm), và cách chúng mọc và sắp xếp. Nó khác với 'teeth' đơn thuần, vốn chỉ đề cập đến các đơn vị răng riêng lẻ.

Prepositions

of

Dentition *of*: Thường được sử dụng để chỉ dentition của một loài hoặc nhóm cụ thể (ví dụ: dentition of mammals).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dentition
  • deciduous deciduous dentition
    (bộ răng sữa (bộ răng đầu tiên của trẻ em))
  • permanent permanent dentition
    (bộ răng vĩnh viễn (bộ răng trưởng thành))
  • healthy healthy dentition
    (bộ răng khỏe mạnh)
  • human human dentition
    (bộ răng người)
Verb + dentition
  • examine examine the dentition
    (khám bộ răng)
  • develop develop healthy dentition
    (phát triển bộ răng khỏe mạnh)

Idioms

  • mixed dentition

    giai đoạn răng hỗn hợp (khi răng sữa và răng vĩnh viễn cùng tồn tại trong miệng)

    "Children typically experience a period of mixed dentition between the ages of 6 and 12."

    (Trẻ em thường trải qua giai đoạn răng hỗn hợp trong khoảng 6 đến 12 tuổi.)

  • full dentition

    bộ răng đầy đủ (tất cả các răng đã mọc hoàn chỉnh)

    "An adult with full dentition usually has 32 teeth."

    (Một người trưởng thành với bộ răng đầy đủ thường có 32 chiếc răng.)

  • erupting dentition

    bộ răng đang mọc

    "Pediatric dentists often monitor erupting dentition in young patients."

    (Các nha sĩ nhi khoa thường theo dõi bộ răng đang mọc ở bệnh nhân nhỏ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dentition

noun
Lật mặt

Sự sắp xếp hoặc tình trạng răng ở một loài hoặc cá thể cụ thể.

"The study examined the dentition of early hominids to understand their diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Human dentition typically includes 32 teeth.
Bộ răng của người thường có 32 chiếc.
Phủ định
The fossil record does not always provide a complete picture of ancient hominid dentition.
Hồ sơ hóa thạch không phải lúc nào cũng cung cấp một bức tranh đầy đủ về bộ răng của người hominin cổ đại.
Nghi vấn
What does the study of dentition reveal about the diet of early mammals?
Nghiên cứu về bộ răng tiết lộ điều gì về chế độ ăn của các loài động vật có vú ban đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dentition".

Răng sữa và Truyền thuyết Nàng tiên Răng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khi trẻ em mất răng sữa (deciduous dentition) đầu tiên, có một truyền thuyết về 'Nàng tiên Răng' (Tooth Fairy). Nàng tiên sẽ đến lấy chiếc răng đặt dưới gối vào ban đêm và để lại một món quà nhỏ hoặc tiền xu, tạo nên một trải nghiệm kỳ diệu cho trẻ nhỏ.

Nụ cười và Sức khỏe Nha khoa

Một bộ răng khỏe mạnh (healthy dentition) không chỉ quan trọng cho việc ăn uống và nói chuyện, mà còn đóng vai trò lớn trong thẩm mỹ và sự tự tin. Ở nhiều xã hội, một nụ cười đẹp và hàm răng đều đặn được coi là dấu hiệu của sức khỏe tốt và sự hấp dẫn cá nhân.