dentition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The arrangement or condition of the teeth in a particular species or individual.
Vietnamese Meaning
Sự sắp xếp hoặc tình trạng răng ở một loài hoặc cá thể cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study examined the dentition of early hominids to understand their diet."
"Nghiên cứu đã kiểm tra bộ răng của các loài hominid ban đầu để hiểu chế độ ăn của chúng."
-
"The child's dentition was developing normally."
"Bộ răng của đứa trẻ đang phát triển bình thường."
-
"Different species have different dentition patterns."
"Các loài khác nhau có các kiểu răng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dentition' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học hoặc y tế để mô tả đặc điểm răng của một sinh vật. Nó có thể đề cập đến số lượng răng, loại răng (răng cửa, răng nanh, răng hàm), và cách chúng mọc và sắp xếp. Nó khác với 'teeth' đơn thuần, vốn chỉ đề cập đến các đơn vị răng riêng lẻ.
Prepositions
Dentition *of*: Thường được sử dụng để chỉ dentition của một loài hoặc nhóm cụ thể (ví dụ: dentition of mammals).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deciduous deciduous dentition (bộ răng sữa (bộ răng đầu tiên của trẻ em))
-
permanent permanent dentition (bộ răng vĩnh viễn (bộ răng trưởng thành))
-
healthy healthy dentition (bộ răng khỏe mạnh)
-
human human dentition (bộ răng người)
-
examine examine the dentition (khám bộ răng)
-
develop develop healthy dentition (phát triển bộ răng khỏe mạnh)
Idioms
-
mixed dentition
giai đoạn răng hỗn hợp (khi răng sữa và răng vĩnh viễn cùng tồn tại trong miệng)
"Children typically experience a period of mixed dentition between the ages of 6 and 12."
(Trẻ em thường trải qua giai đoạn răng hỗn hợp trong khoảng 6 đến 12 tuổi.)
-
full dentition
bộ răng đầy đủ (tất cả các răng đã mọc hoàn chỉnh)
"An adult with full dentition usually has 32 teeth."
(Một người trưởng thành với bộ răng đầy đủ thường có 32 chiếc răng.)
-
erupting dentition
bộ răng đang mọc
"Pediatric dentists often monitor erupting dentition in young patients."
(Các nha sĩ nhi khoa thường theo dõi bộ răng đang mọc ở bệnh nhân nhỏ tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dentition
nounSự sắp xếp hoặc tình trạng răng ở một loài hoặc cá thể cụ thể.
"The study examined the dentition of early hominids to understand their diet."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Human dentition typically includes 32 teeth. |
Bộ răng của người thường có 32 chiếc. |
| Phủ định | The fossil record does not always provide a complete picture of ancient hominid dentition. |
Hồ sơ hóa thạch không phải lúc nào cũng cung cấp một bức tranh đầy đủ về bộ răng của người hominin cổ đại. |
| Nghi vấn | What does the study of dentition reveal about the diet of early mammals? |
Nghiên cứu về bộ răng tiết lộ điều gì về chế độ ăn của các loài động vật có vú ban đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dentition".
