canines
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of canine: teeth located between the incisors and premolars, also called cuspids.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của canine: răng nanh, nằm giữa răng cửa và răng tiền hàm, còn được gọi là răng nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Humans typically have four canines, two in the upper jaw and two in the lower jaw."
"Người thường có bốn răng nanh, hai ở hàm trên và hai ở hàm dưới."
-
"The dentist examined the patient's canines for any signs of decay."
"Nha sĩ kiểm tra răng nanh của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu sâu răng nào."
-
"The study focused on the behavior of wild canines in their natural habitat."
"Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các loài thuộc họ Chó hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các răng nanh, là những răng nhọn ở hai bên răng cửa. Thường được dùng trong ngữ cảnh nha khoa hoặc khi nói về răng của động vật, đặc biệt là động vật ăn thịt. 'Canines' nhấn mạnh số lượng nhiều hơn một răng nanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp canines (răng nanh sắc nhọn)
-
prominent prominent canines (răng nanh khểnh, nổi bật)
-
upper upper canines (răng nanh hàm trên)
-
bare bare one's canines (frown/gầm gừ lộ răng nanh)
-
show show one's canines (lộ răng nanh (khi cười hoặc đe dọa))
Idioms
-
Bare one's canines
Lộ răng nanh để đe dọa ai đó
"The wolf bared its canines as the intruder approached."
(Con sói gầm gừ lộ răng nanh khi kẻ xâm nhập tiến lại gần.)
-
Canine teeth
Răng nanh (cách gọi kỹ thuật hơn 'eye teeth')
"Humans have four canine teeth used for tearing food."
(Con người có bốn chiếc răng nanh dùng để xé thức ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canines
Danh từSố nhiều của canine: răng nanh, nằm giữa răng cửa và răng tiền hàm, còn được gọi là răng nhọn.
"Humans typically have four canines, two in the upper jaw and two in the lower jaw."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These canines are known for their sharp teeth. |
Những con chó này nổi tiếng với răng sắc nhọn của chúng. |
| Phủ định | Those are not the canines we are looking for. |
Đó không phải là những con chó mà chúng ta đang tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Are these canines yours? |
Những con chó này có phải của bạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many dog breeds are classified as canines. |
Nhiều giống chó được phân loại là động vật thuộc họ chó. |
| Phủ định | Not all members of the canine family are domesticated. |
Không phải tất cả các thành viên của họ chó đều được thuần hóa. |
| Nghi vấn | Are wolves considered canines? |
Sói có được coi là động vật thuộc họ chó không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The veterinarian will be examining the canines at the shelter tomorrow. |
Ngày mai bác sĩ thú y sẽ khám các loài chó tại trại tạm trú. |
| Phủ định | The dog trainer won't be focusing on the canines during the basic obedience class. |
Huấn luyện viên chó sẽ không tập trung vào răng nanh trong lớp huấn luyện vâng lời cơ bản. |
| Nghi vấn | Will the zoologists be studying the canine behavior in the wild next year? |
Năm tới các nhà động vật học có nghiên cứu hành vi của chó hoang dã không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canines".
