(Top Banner Ad)
inclusive design
C1
Noun C1 Thiết kế, Khoa học xã hội

inclusive design

UK: /ɪnˈkluːsɪv dɪˈzaɪn/ • US: /ɪnˈkluːsɪv dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế toàn diện thiết kế hòa nhập thiết kế bao gồm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Design that considers the full range of human diversity with respect to ability, language, culture, gender, age and other forms of human difference.

Vietnamese Meaning

Thiết kế bao hàm, xem xét đầy đủ sự đa dạng của con người về khả năng, ngôn ngữ, văn hóa, giới tính, tuổi tác và các hình thức khác biệt của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted inclusive design principles to make its website accessible to users with disabilities."

    "Công ty đã áp dụng các nguyên tắc thiết kế bao hàm để làm cho trang web của mình có thể truy cập được đối với người dùng khuyết tật."

  • "Inclusive design ensures that products are accessible to people with a wide range of abilities."

    "Thiết kế bao hàm đảm bảo rằng các sản phẩm có thể truy cập được đối với những người có nhiều khả năng khác nhau."

  • "The team used inclusive design principles to create a more user-friendly interface."

    "Nhóm đã sử dụng các nguyên tắc thiết kế bao hàm để tạo ra một giao diện thân thiện với người dùng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inclusion sự bao gồm, sự toàn diện
Verb include bao gồm, gộp vào
Adjective inclusive bao quát, toàn diện, không loại trừ
Adverb inclusively một cách bao quát, toàn diện
Noun design thiết kế (danh từ, ví dụ: bản thiết kế, lĩnh vực thiết kế)
Verb design thiết kế, lên kế hoạch
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere (to enclose, confine), inclusus (past participle)
Old French
inclusif (including)
English
inclusive (c. 1600s)
Latin
designare (to mark out, indicate, appoint)
Old French
desseing (purpose, plan)
English
design (c. 1500s)
English (Compound)
inclusive design (mid-20th century concept)

Nguồn gốc của Thiết kế Toàn diện

Cụm từ "thiết kế toàn diện" (inclusive design) kết hợp "inclusive" (mang tính bao gồm, toàn diện) và "design" (thiết kế). Nó ra đời để mô tả một phương pháp thiết kế sản phẩm, dịch vụ, môi trường hoặc không gian sao cho chúng có thể được sử dụng bởi nhiều người nhất có thể, không phân biệt tuổi tác, khả năng thể chất hay tinh thần, hay hoàn cảnh xã hội. Đây không chỉ là một kỹ thuật thiết kế mà còn là một triết lý nhân văn, nhằm xóa bỏ rào cản và đảm bảo sự bình đẳng trong tiếp cận cho tất cả mọi người.

Usage Note

Inclusive design nhấn mạnh vào việc tạo ra các sản phẩm và dịch vụ có thể được sử dụng và tiếp cận bởi càng nhiều người càng tốt, bất kể khả năng của họ. Nó vượt xa thiết kế hỗ trợ (assistive design) vốn chỉ tập trung vào người khuyết tật.

Prepositions

for in

"Inclusive design for": Thiết kế bao hàm dành cho (một nhóm cụ thể). Ví dụ: Inclusive design for the elderly. "Inclusive design in": Thiết kế bao hàm trong (một lĩnh vực cụ thể). Ví dụ: Inclusive design in education.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inclusive design
  • accessible accessible inclusive design
    (thiết kế toàn diện có tính tiếp cận cao)
  • universal universal inclusive design
    (thiết kế toàn diện phổ quát)
  • effective effective inclusive design
    (thiết kế toàn diện hiệu quả)
  • ethical ethical inclusive design
    (thiết kế toàn diện có đạo đức)
Verb + inclusive design
  • implement implement inclusive design
    (triển khai thiết kế toàn diện)
  • adopt adopt inclusive design principles
    (áp dụng các nguyên tắc thiết kế toàn diện)
  • promote promote inclusive design
    (thúc đẩy thiết kế toàn diện)
  • champion champion inclusive design
    (ủng hộ, bảo vệ thiết kế toàn diện)
inclusive design + Noun
  • principles inclusive design principles
    (các nguyên tắc thiết kế toàn diện)
  • approach inclusive design approach
    (cách tiếp cận thiết kế toàn diện)
  • solutions inclusive design solutions
    (các giải pháp thiết kế toàn diện)
  • practices inclusive design practices
    (các thực hành thiết kế toàn diện)

Idioms

  • Embrace inclusive design

    Áp dụng/Tiếp nhận thiết kế toàn diện một cách tích cực

    "Many leading tech companies are now choosing to embrace inclusive design to reach a wider audience and enhance user experience for everyone."

    (Nhiều công ty công nghệ hàng đầu hiện đang chọn tiếp nhận thiết kế toàn diện để tiếp cận đối tượng rộng hơn và nâng cao trải nghiệm người dùng cho tất cả mọi người.)

  • Apply inclusive design principles

    Áp dụng các nguyên tắc thiết kế toàn diện

    "It's crucial to apply inclusive design principles from the very beginning of any project to ensure accessibility for all users."

    (Điều quan trọng là phải áp dụng các nguyên tắc thiết kế toàn diện ngay từ đầu bất kỳ dự án nào để đảm bảo khả năng tiếp cận cho tất cả người dùng.)

  • A cornerstone of inclusive design

    Một nền tảng/yếu tố cốt lõi của thiết kế toàn diện

    "User empathy is a cornerstone of inclusive design, ensuring that diverse needs are understood and addressed."

    (Sự đồng cảm với người dùng là một yếu tố cốt lõi của thiết kế toàn diện, đảm bảo rằng các nhu cầu đa dạng được thấu hiểu và giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclusive design

Noun
Lật mặt

Thiết kế bao hàm, xem xét đầy đủ sự đa dạng của con người về khả năng, ngôn ngữ, văn hóa, giới tính, tuổi tác và các hình thức khác biệt của con người.

"The company adopted inclusive design principles to make its website accessible to users with disabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company adopts inclusive design principles, they will attract a more diverse customer base.
Nếu công ty áp dụng các nguyên tắc thiết kế bao trùm, họ sẽ thu hút được một lượng khách hàng đa dạng hơn.
Phủ định
If the team doesn't consider inclusive design, they won't create a product that everyone can use.
Nếu nhóm không xem xét thiết kế bao trùm, họ sẽ không tạo ra một sản phẩm mà mọi người đều có thể sử dụng.
Nghi vấn
Will the product be successful if it isn't inclusive?
Liệu sản phẩm có thành công nếu nó không mang tính bao trùm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclusive design".

Từ Tiếp cận Đến Toàn diện: Tiến hóa của một Triết lý

Thiết kế toàn diện có mối liên hệ sâu sắc với các phong trào về quyền của người khuyết tật và khái niệm 'Thiết kế Phổ quát' (Universal Design), vốn tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm và môi trường có thể sử dụng được cho nhiều người nhất có thể mà không cần điều chỉnh đặc biệt. Tuy nhiên, thiết kế toàn diện tiến xa hơn bằng cách không chỉ đáp ứng các yêu cầu tối thiểu mà còn tìm cách tối ưu hóa trải nghiệm cho tất cả mọi người, xem sự đa dạng của người dùng là nguồn cảm hứng cho sự đổi mới, chứ không phải là một thách thức cần khắc phục.

Trở Thành Tiêu Chuẩn Trong Kỷ Nguyên Số

Trong bối cảnh xã hội và công nghệ hiện đại, thiết kế toàn diện không còn là một lựa chọn 'tốt đẹp' mà đã trở thành một tiêu chuẩn đạo đức và kinh doanh thiết yếu, đặc biệt trong các ngành như công nghệ, kiến trúc và truyền thông. Các công ty và tổ chức ngày càng nhận ra rằng việc bỏ qua thiết kế toàn diện không chỉ là thiếu sót về mặt đạo đức mà còn bỏ lỡ một thị trường lớn, đa dạng và tiềm năng. Nó giúp xây dựng thương hiệu uy tín và đảm bảo sản phẩm/dịch vụ của họ có tính bền vững trong tương lai.