(Top Banner Ad)
design for all
C1
Cụm từ C1 Thiết kế, Kỹ thuật, Xã hội

design for all

UK: dɪˈzaɪn fɔːr ɔːl • US: dɪˈzaɪn fɔːr ɔːl

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế cho mọi người thiết kế toàn diện thiết kế vì cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design of products, environments, systems and services to be usable by all people, to the greatest extent possible, without the need for adaptation or specialized design.

Vietnamese Meaning

Thiết kế các sản phẩm, môi trường, hệ thống và dịch vụ để có thể sử dụng được cho tất cả mọi người, ở mức độ lớn nhất có thể, mà không cần phải điều chỉnh hoặc thiết kế chuyên biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "'Design for All' ensures that products and environments are accessible to people of all abilities."

    "'Thiết kế cho tất cả' đảm bảo rằng các sản phẩm và môi trường có thể tiếp cận được với những người có mọi khả năng."

  • "The city's new park was built with 'Design for All' principles, making it accessible to children, the elderly, and people with disabilities."

    "Công viên mới của thành phố được xây dựng theo nguyên tắc 'Thiết kế cho tất cả', giúp nó có thể tiếp cận được với trẻ em, người già và người khuyết tật."

  • "The software interface followed 'Design for All' guidelines to be usable by people with visual impairments."

    "Giao diện phần mềm tuân theo các hướng dẫn 'Thiết kế cho tất cả' để có thể sử dụng được bởi những người khiếm thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design thiết kế
Verb design thiết kế
Adjective designable có thể thiết kế được
Noun designer nhà thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Kỹ thuật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
design
English
for
English
all

Nguồn gốc của 'Design'

Từ 'design' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'phác thảo'. Ban đầu, nó liên quan đến việc lên kế hoạch và tạo ra các bản vẽ, nhưng theo thời gian, nó mở rộng để bao gồm toàn bộ quá trình tạo ra một sản phẩm hoặc hệ thống.

Sự phát triển của 'Design for All'

'Design for All' (Thiết kế cho Tất cả) là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh việc thiết kế các sản phẩm và môi trường có thể sử dụng được bởi tất cả mọi người, bất kể tuổi tác, khả năng hoặc tình trạng thể chất.

Usage Note

Khái niệm 'design for all' (thiết kế cho tất cả) nhấn mạnh sự hòa nhập và khả năng tiếp cận cho mọi người, bất kể tuổi tác, khả năng hoặc hoàn cảnh của họ. Nó bao gồm các khía cạnh về thể chất, nhận thức và cảm giác. Nó khác với 'universal design' (thiết kế phổ quát) ở chỗ nó tính đến các yếu tố văn hóa và bối cảnh địa phương.

Prepositions

for

'for' ở đây chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến của thiết kế: thiết kế *cho* tất cả mọi người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + design for all
  • good good design for all
    (thiết kế tốt cho tất cả mọi người)
  • inclusive inclusive design for all
    (thiết kế hòa nhập cho tất cả mọi người)
  • universal universal design for all
    (thiết kế phổ quát cho tất cả mọi người)
Verb + design for all
  • promote promote design for all
    (thúc đẩy thiết kế cho tất cả mọi người)
  • implement implement design for all
    (triển khai thiết kế cho tất cả mọi người)
  • advocate advocate design for all
    (ủng hộ thiết kế cho tất cả mọi người)

Idioms

  • Design for All is the way to go

    Thiết kế cho Tất cả là con đường nên đi.

    "When considering accessibility, Design for All is the way to go to ensure everyone can use the product."

    (Khi xem xét khả năng tiếp cận, Thiết kế cho Tất cả là con đường nên đi để đảm bảo mọi người đều có thể sử dụng sản phẩm.)

  • With Design for All in mind

    Với tư duy Thiết kế cho Tất cả.

    "With Design for All in mind, we created a website that is easy to navigate for people of all ages."

    (Với tư duy Thiết kế cho Tất cả, chúng tôi đã tạo ra một trang web dễ điều hướng cho mọi người ở mọi lứa tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

design for all

Cụm từ
Lật mặt

Thiết kế các sản phẩm, môi trường, hệ thống và dịch vụ để có thể sử dụng được cho tất cả mọi người, ở mức độ lớn nhất có thể, mà không cần phải điều chỉnh hoặc thiết kế chuyên biệt.

"'Design for All' ensures that products and environments are accessible to people of all abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the city's new park, designed for all, is truly accessible and beautiful!
Ồ, công viên mới của thành phố, được thiết kế cho tất cả mọi người, thật sự dễ tiếp cận và đẹp!
Phủ định
Alas, even with the 'design for all' initiative, some playgrounds still lack inclusive equipment.
Than ôi, ngay cả với sáng kiến 'thiết kế cho tất cả', một số sân chơi vẫn thiếu thiết bị hòa nhập.
Nghi vấn
Hey, is it true that the library's new ramp, designed for all, actually meets all accessibility standards?
Này, có thật là dốc mới của thư viện, được thiết kế cho tất cả mọi người, thực sự đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn về khả năng tiếp cận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design for all".

Tính toàn diện trong thiết kế

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'Design for All' ngày càng được coi trọng như một phần của trách nhiệm xã hội. Các chính phủ và tổ chức thường khuyến khích các nhà thiết kế tạo ra các sản phẩm và dịch vụ phục vụ cho một phạm vi người dùng rộng lớn, bao gồm cả người khuyết tật và người cao tuổi. Điều này phản ánh một sự thay đổi lớn trong tư duy thiết kế, từ việc tập trung vào người dùng trung bình sang việc chấp nhận sự đa dạng của người dùng.

ADA và Thiết Kế

Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ (ADA) là một ví dụ điển hình về ảnh hưởng của 'Design for All' đến luật pháp và chính sách. ADA yêu cầu các công trình công cộng và dịch vụ phải có khả năng tiếp cận được đối với người khuyết tật. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các tiêu chuẩn thiết kế mới và các công nghệ hỗ trợ, nhằm tạo ra một xã hội hòa nhập hơn.