(Top Banner Ad)
incompetently handled
C1
Adverb + Verb (past participle) C1 Quản lý, Kinh doanh, Tổng quát

incompetently handled

UK: /ɪnˈkɒmpɪtəntli ˈhændəld/ • US: /ɪnˈkɑːmpɪtəntli ˈhændəld/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý một cách thiếu năng lực quản lý một cách yếu kém giải quyết một cách vụng về
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dealt with or managed in an unskilled, ineffective, or inappropriate manner.

Vietnamese Meaning

Được xử lý hoặc quản lý một cách vụng về, không hiệu quả hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crisis was incompetently handled by the management team, leading to significant losses."

    "Cuộc khủng hoảng đã bị đội ngũ quản lý xử lý một cách vụng về, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "The company's finances were incompetently handled, resulting in bankruptcy."

    "Tài chính của công ty đã bị xử lý một cách vụng về, dẫn đến phá sản."

  • "The complaints were incompetently handled by customer service representatives."

    "Những khiếu nại đã bị các đại diện dịch vụ khách hàng xử lý một cách vụng về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective incompetent không đủ năng lực, kém cỏi, bất tài
Noun incompetence sự kém cỏi, sự thiếu năng lực, sự bất tài
Verb handle xử lý, giải quyết, điều khiển, quản lý
Noun handler người xử lý, người điều khiển (thường trong bối cảnh cụ thể như người huấn luyện động vật, người quản lý nghệ sĩ)
Noun (Gerund) handling sự xử lý, cách giải quyết, việc điều khiển/quản lý

Synonyms

poorly handled (xử lý kém)ineptly managed (quản lý vụng về)clumsily dealt with (xử lý một cách vụng về)

Antonyms

competently handled (xử lý có năng lực)efficiently managed (quản lý hiệu quả)skillfully dealt with (xử lý khéo léo)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
competentem
English
incompetent
English
incompetently

Nguồn gốc 'Incompetently Handled'

Cụm từ 'incompetently handled' kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau. 'Incompetently' bắt nguồn từ tiếng Latin: tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu', và 'competentem' (từ 'competere') có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'đủ khả năng'. Ghép lại, nó tạo ra ý nghĩa 'không đủ năng lực' hoặc 'thiếu khả năng'. 'Handled' là quá khứ phân từ của động từ 'handle' (xử lý, giải quyết), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'handlian', liên quan đến việc sử dụng tay để điều khiển hoặc quản lý. Cả cụm từ mô tả một hành động được thực hiện mà không có đủ năng lực hoặc kỹ năng cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trích hoặc phê phán cách thức một vấn đề, tình huống hoặc nhiệm vụ đã được giải quyết. Nó nhấn mạnh sự thiếu năng lực và dẫn đến kết quả tiêu cực. Khác với 'poorly handled' (xử lý kém), 'incompetently handled' mang sắc thái nặng nề hơn về sự thiếu chuyên môn và năng lực thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Cấu trúc bị động)
  • was was incompetently handled
    (đã bị xử lý một cách kém cỏi)
  • has been has been incompetently handled
    (đã và đang bị xử lý một cách kém cỏi)
  • is being is being incompetently handled
    (đang bị xử lý một cách kém cỏi)
  • might be might be incompetently handled
    (có thể bị xử lý một cách kém cỏi)
Nouns (Thường được mô tả là 'bị xử lý kém cỏi')
  • project a project incompetently handled
    (một dự án bị xử lý kém cỏi)
  • situation a situation incompetently handled
    (một tình huống bị xử lý kém cỏi)
  • crisis a crisis incompetently handled
    (một cuộc khủng hoảng bị xử lý kém cỏi)
  • case a case incompetently handled
    (một vụ việc bị xử lý kém cỏi)
Adverbs (Làm mạnh thêm ý 'kém cỏi')
  • grossly grossly incompetently handled
    (bị xử lý cực kỳ/hoàn toàn kém cỏi)
  • utterly utterly incompetently handled
    (bị xử lý hoàn toàn/tuyệt đối kém cỏi)
  • seriously seriously incompetently handled
    (bị xử lý một cách nghiêm trọng kém cỏi)

Idioms

  • a textbook example of (something) incompetently handled

    một ví dụ điển hình (một trường hợp mẫu mực) về việc (gì đó) bị xử lý kém cỏi

    "The whole incident was a textbook example of a crisis incompetently handled by management."

    (Toàn bộ sự việc là một ví dụ điển hình về một cuộc khủng hoảng bị ban quản lý xử lý kém cỏi.)

  • (something) incompetently handled from start to finish

    (gì đó) bị xử lý kém cỏi từ đầu đến cuối

    "The project was incompetently handled from start to finish, leading to massive losses."

    (Dự án đã bị xử lý kém cỏi từ đầu đến cuối, dẫn đến những tổn thất lớn.)

  • to be incompetently handled by (someone/something)

    bị (ai đó/cái gì đó) xử lý một cách kém cỏi

    "The investigation appeared to be incompetently handled by local authorities."

    (Cuộc điều tra dường như đã bị chính quyền địa phương xử lý một cách kém cỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incompetently handled

Adverb + Verb (past participle)
Lật mặt

Được xử lý hoặc quản lý một cách vụng về, không hiệu quả hoặc không phù hợp.

"The crisis was incompetently handled by the management team, leading to significant losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incompetently handled".

Văn hóa Trách nhiệm Giải trình và Hiệu suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và công vụ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm giải trình và hiệu suất. Khi một vấn đề bị 'incompetently handled' (xử lý kém cỏi), điều này thường dẫn đến chỉ trích gay gắt, điều tra và thậm chí là các hình thức kỷ luật đối với những người hoặc tổ chức liên quan. Sự thiếu năng lực trong xử lý có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và sự nghiệp.

Sự Giám sát của Công chúng và Truyền thông

Trong các xã hội phương Tây, các sự kiện hoặc dịch vụ công bị 'incompetently handled' thường trở thành tâm điểm chú ý của truyền thông và công chúng. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự minh bạch, quản trị tốt và hiệu quả. Áp lực từ công chúng và truyền thông có thể buộc các tổ chức phải cải thiện quy trình và chịu trách nhiệm về những sai sót, nhằm khôi phục niềm tin và đảm bảo chất lượng dịch vụ cho cộng đồng.