incomprehension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lack of understanding; inability to comprehend.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hiểu biết; sự không có khả năng lĩnh hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stared at the mathematical equation in complete incomprehension."
"Anh ấy nhìn chằm chằm vào phương trình toán học với sự hoàn toàn không hiểu."
-
"Her face was a picture of total incomprehension."
"Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự hoàn toàn không hiểu."
-
"There was widespread incomprehension of the new tax laws."
"Có một sự không hiểu biết lan rộng về luật thuế mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comprehension | Sự hiểu biết, sự thấu hiểu |
| Verb | comprehend | Hiểu, nắm bắt được (một điều gì đó) |
| Adjective | comprehensible | Có thể hiểu được, dễ hiểu |
| Adjective | incomprehensible | Không thể hiểu được, khó hiểu |
| Adverb | comprehensively | Một cách toàn diện, đầy đủ |
| Adverb | incomprehensibly | Một cách khó hiểu, không thể hiểu được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'incomprehension' thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc khi ai đó không thể hiểu hoặc nắm bắt được điều gì đó. Nó có thể là do sự phức tạp của vấn đề, thiếu thông tin, hoặc do rào cản ngôn ngữ.
Prepositions
At (diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bối rối khi không hiểu): 'He stared at the complicated instructions in incomprehension.' With (diễn tả việc không hiểu đi kèm với một cảm xúc khác): 'She shook her head with incomprehension.' In (diễn tả trạng thái không hiểu): 'He was in complete incomprehension of the lecture.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete incomprehension (Sự không hiểu hoàn toàn)
-
utter utter incomprehension (Sự hoàn toàn không hiểu, sự khó hiểu tuyệt đối)
-
profound profound incomprehension (Sự không hiểu sâu sắc)
-
deep deep incomprehension (Sự không hiểu sâu sắc)
-
bewildered bewildered incomprehension (Sự không hiểu bối rối)
-
express express incomprehension (Bày tỏ sự không hiểu)
-
show show incomprehension (Thể hiện sự không hiểu)
-
meet with meet with incomprehension (Gặp phải sự không hiểu, không được hiểu)
-
cause cause incomprehension (Gây ra sự không hiểu)
-
stare in stare in incomprehension (Nhìn chằm chằm một cách khó hiểu)
-
a look a look of incomprehension (Một cái nhìn khó hiểu)
-
a sense a sense of incomprehension (Một cảm giác không hiểu)
Idioms
-
stare in incomprehension
Nhìn chằm chằm với vẻ khó hiểu, không nắm bắt được gì
"He stared in incomprehension as the professor explained the complex theory."
(Anh ấy nhìn chằm chằm với vẻ khó hiểu khi giáo sư giải thích lý thuyết phức tạp.)
-
meet with incomprehension
Gặp phải sự không hiểu, không được ai hiểu
"Her innovative ideas were met with incomprehension by the conservative committee."
(Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã vấp phải sự không hiểu từ ủy ban bảo thủ.)
-
a look of incomprehension
Một cái nhìn khó hiểu, một biểu cảm cho thấy không hiểu gì
"A look of incomprehension crossed her face when I spoke in French."
(Một cái nhìn khó hiểu hiện lên trên khuôn mặt cô ấy khi tôi nói bằng tiếng Pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incomprehension
nounSự thiếu hiểu biết; sự không có khả năng lĩnh hội.
"He stared at the mathematical equation in complete incomprehension."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His incomprehension of the complex theory led to many errors. |
Sự không hiểu của anh ấy về lý thuyết phức tạp đã dẫn đến nhiều sai sót. |
| Phủ định | Total incomprehension wasn't the cause of the project's failure; it was a contributing factor. |
Sự hoàn toàn không hiểu không phải là nguyên nhân gây ra sự thất bại của dự án; nó là một yếu tố đóng góp. |
| Nghi vấn | Was her incomprehension of the instructions evident during the meeting? |
Sự không hiểu của cô ấy về các hướng dẫn có thể hiện rõ trong cuộc họp không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's reaction was clear: utter incomprehension filled his face. |
Phản ứng của học sinh rất rõ ràng: sự hoàn toàn không hiểu hiện rõ trên khuôn mặt cậu. |
| Phủ định | There was no misunderstanding: her incomprehension of the instructions was total. |
Không có sự hiểu lầm nào cả: sự không hiểu của cô ấy về các hướng dẫn là hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Was it defiance, or something else entirely: perhaps, genuine incomprehension? |
Đó là sự thách thức, hay là một cái gì đó hoàn toàn khác: có lẽ, là sự không hiểu thật sự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incomprehension".
