(Top Banner Ad)
incomprehension
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

incomprehension

UK: /ɪnˌkɒmprɪˈhenʃən/ • US: /ɪnˌkɑːmprɪˈhenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự không hiểu sự thiếu hiểu biết sự không có khả năng lĩnh hội sự không nắm bắt được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of understanding; inability to comprehend.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hiểu biết; sự không có khả năng lĩnh hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared at the mathematical equation in complete incomprehension."

    "Anh ấy nhìn chằm chằm vào phương trình toán học với sự hoàn toàn không hiểu."

  • "Her face was a picture of total incomprehension."

    "Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự hoàn toàn không hiểu."

  • "There was widespread incomprehension of the new tax laws."

    "Có một sự không hiểu biết lan rộng về luật thuế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comprehension Sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Verb comprehend Hiểu, nắm bắt được (một điều gì đó)
Adjective comprehensible Có thể hiểu được, dễ hiểu
Adjective incomprehensible Không thể hiểu được, khó hiểu
Adverb comprehensively Một cách toàn diện, đầy đủ
Adverb incomprehensibly Một cách khó hiểu, không thể hiểu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghred-
Latin
prehendere
Latin
comprehendere
Late Latin
comprehensio
Old French
compréhension
English
comprehension
English
incomprehension

Nguồn gốc của sự 'Không Hiểu'

Từ 'incomprehension' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Phần 'com-' mang nghĩa 'cùng với' hoặc 'hoàn toàn', và 'prehendere' có nghĩa là 'nắm bắt' hay 'hiểu'. Khi ghép lại, 'comprehendere' mang ý nghĩa 'nắm bắt hoàn toàn' hoặc 'hiểu thấu đáo'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và rồi vào tiếng Anh thành 'comprehension'. Thêm tiền tố 'in-' mang nghĩa phủ định ('không') vào 'comprehension', chúng ta có 'incomprehension' – tức là 'sự không hiểu', 'sự không thấu đáo' hay 'sự khó hiểu'. Nó mô tả trạng thái tinh thần khi ai đó hoàn toàn không nắm bắt được thông tin hoặc ý nghĩa của một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'incomprehension' thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc khi ai đó không thể hiểu hoặc nắm bắt được điều gì đó. Nó có thể là do sự phức tạp của vấn đề, thiếu thông tin, hoặc do rào cản ngôn ngữ.

Prepositions

at with in

At (diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bối rối khi không hiểu): 'He stared at the complicated instructions in incomprehension.' With (diễn tả việc không hiểu đi kèm với một cảm xúc khác): 'She shook her head with incomprehension.' In (diễn tả trạng thái không hiểu): 'He was in complete incomprehension of the lecture.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incomprehension
  • complete complete incomprehension
    (Sự không hiểu hoàn toàn)
  • utter utter incomprehension
    (Sự hoàn toàn không hiểu, sự khó hiểu tuyệt đối)
  • profound profound incomprehension
    (Sự không hiểu sâu sắc)
  • deep deep incomprehension
    (Sự không hiểu sâu sắc)
  • bewildered bewildered incomprehension
    (Sự không hiểu bối rối)
Verb + incomprehension
  • express express incomprehension
    (Bày tỏ sự không hiểu)
  • show show incomprehension
    (Thể hiện sự không hiểu)
  • meet with meet with incomprehension
    (Gặp phải sự không hiểu, không được hiểu)
  • cause cause incomprehension
    (Gây ra sự không hiểu)
  • stare in stare in incomprehension
    (Nhìn chằm chằm một cách khó hiểu)
Noun + of + incomprehension
  • a look a look of incomprehension
    (Một cái nhìn khó hiểu)
  • a sense a sense of incomprehension
    (Một cảm giác không hiểu)

Idioms

  • stare in incomprehension

    Nhìn chằm chằm với vẻ khó hiểu, không nắm bắt được gì

    "He stared in incomprehension as the professor explained the complex theory."

    (Anh ấy nhìn chằm chằm với vẻ khó hiểu khi giáo sư giải thích lý thuyết phức tạp.)

  • meet with incomprehension

    Gặp phải sự không hiểu, không được ai hiểu

    "Her innovative ideas were met with incomprehension by the conservative committee."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã vấp phải sự không hiểu từ ủy ban bảo thủ.)

  • a look of incomprehension

    Một cái nhìn khó hiểu, một biểu cảm cho thấy không hiểu gì

    "A look of incomprehension crossed her face when I spoke in French."

    (Một cái nhìn khó hiểu hiện lên trên khuôn mặt cô ấy khi tôi nói bằng tiếng Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incomprehension

noun
Lật mặt

Sự thiếu hiểu biết; sự không có khả năng lĩnh hội.

"He stared at the mathematical equation in complete incomprehension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His incomprehension of the complex theory led to many errors.
Sự không hiểu của anh ấy về lý thuyết phức tạp đã dẫn đến nhiều sai sót.
Phủ định
Total incomprehension wasn't the cause of the project's failure; it was a contributing factor.
Sự hoàn toàn không hiểu không phải là nguyên nhân gây ra sự thất bại của dự án; nó là một yếu tố đóng góp.
Nghi vấn
Was her incomprehension of the instructions evident during the meeting?
Sự không hiểu của cô ấy về các hướng dẫn có thể hiện rõ trong cuộc họp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's reaction was clear: utter incomprehension filled his face.
Phản ứng của học sinh rất rõ ràng: sự hoàn toàn không hiểu hiện rõ trên khuôn mặt cậu.
Phủ định
There was no misunderstanding: her incomprehension of the instructions was total.
Không có sự hiểu lầm nào cả: sự không hiểu của cô ấy về các hướng dẫn là hoàn toàn.
Nghi vấn
Was it defiance, or something else entirely: perhaps, genuine incomprehension?
Đó là sự thách thức, hay là một cái gì đó hoàn toàn khác: có lẽ, là sự không hiểu thật sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incomprehension".

Rào cản giao tiếp và sự hiểu lầm

Trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong môi trường đa văn hóa hoặc khi thảo luận về các chủ đề phức tạp, 'incomprehension' (sự không hiểu) thường xuyên xảy ra. Nó có thể xuất phát từ việc sử dụng từ ngữ không rõ ràng, khác biệt về ngữ cảnh văn hóa, hoặc đơn giản là do người nghe chưa có đủ kiến thức nền tảng. Nhận diện và giải quyết sự không hiểu là chìa khóa để tránh những hiểu lầm không đáng có và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Incomprehension trong giáo dục và học tập

Trong quá trình học tập, 'incomprehension' là một dấu hiệu quan trọng cho thấy người học chưa nắm bắt được kiến thức. Đối với học sinh, việc nhận ra mình 'không hiểu' và đặt câu hỏi là bước đầu tiên để tiến bộ. Đối với giáo viên, sự 'không hiểu' từ phía học sinh là một phản hồi cần thiết để điều chỉnh phương pháp giảng dạy, làm cho bài học trở nên dễ tiếp cận và hiệu quả hơn, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.