(Top Banner Ad)
inconsideration
C1
Noun C1 Hành vi, Đạo đức

inconsideration

UK: /ɪnkənˌsɪdəˈreɪʃən/ • US: /ɪnkənˌsɪdəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu chu đáo sự vô tâm sự thiếu ý tứ sự thiếu cân nhắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of consideration or thought for others; thoughtlessness.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu chu đáo, thiếu quan tâm hoặc suy nghĩ cho người khác; sự vô tâm, thiếu ý tứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's inconsideration of its employees' well-being led to high turnover."

    "Sự thiếu quan tâm của công ty đối với phúc lợi của nhân viên đã dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao."

  • "His actions showed a complete inconsideration for the safety of others."

    "Hành động của anh ta cho thấy sự thiếu quan tâm hoàn toàn đến sự an toàn của người khác."

  • "The noise was a sign of their inconsideration for their neighbours."

    "Tiếng ồn là một dấu hiệu của sự thiếu quan tâm của họ đối với hàng xóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét; sự quan tâm
Adjective considerate ân cần, chu đáo, biết nghĩ
Adverb considerately một cách ân cần, chu đáo
Adjective inconsiderate thiếu cân nhắc, vô ý, thô lỗ
Adverb inconsiderately một cách thiếu cân nhắc, vô ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consideratio
English
consideration
English
in-
English
inconsideration

Sự Ra Đời Của 'Inconsideration'

Từ 'inconsideration' là một ví dụ rõ nét về cách ngôn ngữ xây dựng nghĩa ngược lại. Nó được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') vào danh từ 'consideration' (sự cân nhắc, sự xem xét). Do đó, 'inconsideration' mang nghĩa là 'sự thiếu cân nhắc', 'sự thiếu suy nghĩ' hoặc 'sự vô ý'.

Usage Note

Từ 'inconsideration' nhấn mạnh việc thiếu sự xem xét, cân nhắc đến cảm xúc, nhu cầu hoặc quyền lợi của người khác. Nó khác với 'thoughtlessness' ở chỗ có thể ám chỉ một hành động cố ý hơn, mặc dù không nhất thiết phải ác ý. Nó thường dẫn đến sự khó chịu hoặc thiệt hại cho người khác.

Prepositions

of towards

‘Inconsideration of’ ám chỉ sự thiếu cân nhắc về một vấn đề cụ thể hoặc một người nào đó. Ví dụ: 'His inconsideration of her feelings was obvious.' ‘Inconsideration towards’ nhấn mạnh hành vi thiếu quan tâm hướng đến một người cụ thể. Ví dụ: 'His inconsideration towards his neighbours was often complained about.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inconsideration
  • sheer sheer inconsideration
    (sự thiếu cân nhắc hoàn toàn/tuyệt đối)
  • utter utter inconsideration
    (sự vô ý/thiếu cân nhắc cùng cực)
  • blatant blatant inconsideration
    (sự thiếu cân nhắc trắng trợn/rõ ràng)
  • gross gross inconsideration
    (sự thiếu cân nhắc nghiêm trọng/thô thiển)
Verb + inconsideration
  • show show inconsideration
    (thể hiện sự thiếu cân nhắc)
  • display display inconsideration
    (bộc lộ sự thiếu cân nhắc)
  • apologize for apologize for the inconsideration
    (xin lỗi vì sự thiếu cân nhắc)
Prepositional phrases with inconsideration
  • out of out of inconsideration
    (vì sự thiếu cân nhắc, do vô ý)
  • due to due to inconsideration
    (do sự thiếu cân nhắc)
  • an act of an act of inconsideration
    (một hành động thiếu cân nhắc/vô ý)

Idioms

  • an act of inconsideration

    một hành động thiếu cân nhắc, một hành động vô ý

    "Leaving your trash in the park is an act of inconsideration towards others."

    (Để rác lại trong công viên là một hành động thiếu cân nhắc đối với người khác.)

  • out of inconsideration

    vì sự thiếu cân nhắc; do vô ý/thiếu suy nghĩ

    "He spoke loudly on the phone in the library, purely out of inconsideration."

    (Anh ta nói chuyện điện thoại ồn ào trong thư viện, hoàn toàn là do thiếu suy nghĩ.)

  • due to someone's inconsideration

    do sự thiếu cân nhắc của ai đó

    "The project was delayed due to the team leader's inconsideration in scheduling."

    (Dự án bị trì hoãn do sự thiếu cân nhắc trong việc lên lịch của trưởng nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconsideration

Noun
Lật mặt

Sự thiếu chu đáo, thiếu quan tâm hoặc suy nghĩ cho người khác; sự vô tâm, thiếu ý tứ.

"The company's inconsideration of its employees' well-being led to high turnover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconsideration".

Tầm Quan Trọng Của Sự Cân Nhắc Trong Xã Hội Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự cân nhắc (consideration) được coi là một phẩm chất quan trọng, thể hiện sự tôn trọng và đồng cảm với người khác. Ngược lại, 'inconsideration' (sự thiếu cân nhắc) thường bị nhìn nhận là hành vi thô lỗ, ích kỷ, và có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ xã hội. Việc chú ý đến hành vi của mình để không 'inconsiderate' là một phần của phép lịch sự cơ bản.

Quy Tắc Vàng: 'Do Unto Others...'

Một trong những nguyên tắc đạo đức cốt lõi trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, là 'Quy tắc vàng' (The Golden Rule): 'Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình.' 'Inconsideration' trực tiếp đi ngược lại nguyên tắc này, bởi nó thể hiện sự thiếu quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác, điều mà chúng ta không muốn người khác làm với mình.