(Top Banner Ad)
incredulity
C1
noun C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

incredulity

UK: /ˌɪnkrəˈdjuːləti/ • US: /ˌɪnkrəˈduːləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự hoài nghi sự không tin vẻ khó tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unwilling or unable to believe something.

Vietnamese Meaning

Sự hoài nghi, sự không tin, trạng thái không sẵn lòng hoặc không thể tin vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stared at him in incredulity."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta đầy vẻ hoài nghi."

  • "His face registered incredulity."

    "Khuôn mặt anh ta lộ rõ vẻ hoài nghi."

  • "The audience gasped in incredulity."

    "Khán giả há hốc mồm kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incredulity sự hoài nghi, sự không tin
Adjective incredulous hoài nghi, không tin
Noun credulity sự cả tin, sự dễ tin
Adjective credible đáng tin cậy
Adjective incredible không thể tin được, phi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incredulus
English
incredulous
English
incredulity

Nguồn gốc của sự không tin

Từ 'incredulity' xuất phát từ tiếng Latin 'incredulus', có nghĩa là 'không tin'. Từ này là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (không, phủ định) và 'credulus' (dễ tin, tin tưởng). Về cơ bản, nó mô tả trạng thái 'không dễ tin' hoặc 'không tin được'. Sự thay đổi từ 'incredulous' (tính từ) sang 'incredulity' (danh từ) vào cuối thế kỷ 17 chỉ đơn giản là việc thêm hậu tố '-ity' để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất.

Usage Note

Incredulity diễn tả một sự nghi ngờ mạnh mẽ, thường là do điều gì đó quá kỳ lạ, khó tin hoặc mâu thuẫn với những gì người ta đã biết. Nó mạnh hơn sự nghi ngờ đơn thuần (doubt) và có thể đi kèm với sự ngạc nhiên hoặc thất vọng. Khác với 'disbelief' (sự không tin), 'incredulity' thường mang sắc thái về sự khó chấp nhận điều gì đó hơn là đơn thuần không tin nó có thật. Ví dụ, bạn có thể 'disbelieve' vào sự tồn tại của người ngoài hành tinh nhưng bạn sẽ thể hiện 'incredulity' khi ai đó nói rằng họ vừa bay lên mặt trăng bằng một chiếc xe đạp.

Prepositions

at towards with

- 'Incredulity at something': Thể hiện sự hoài nghi đối với một sự kiện, tuyên bố hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He stared at the news with incredulity.' (Anh ta nhìn chằm chằm vào tin tức với sự hoài nghi).
- 'Incredulity towards someone': Thể hiện sự hoài nghi đối với một người, nghi ngờ về sự trung thực hoặc khả năng của người đó. Ví dụ: 'There was incredulity towards the witness' testimony.' (Có sự hoài nghi đối với lời khai của nhân chứng).
- 'Incredulity with something': Thể hiện sự hoài nghi đi kèm với cảm xúc khác, chẳng hạn như sự khó chịu. Ví dụ: 'She listened to his excuse with incredulity and annoyance.' (Cô nghe lời bào chữa của anh với sự hoài nghi và khó chịu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incredulity
  • complete complete incredulity
    (sự hoài nghi hoàn toàn)
  • utter utter incredulity
    (sự hoài nghi tột độ)
  • open open incredulity
    (sự hoài nghi công khai)
Verb + with incredulity
  • gaze gaze with incredulity
    (nhìn chằm chằm đầy hoài nghi)
  • stare stare with incredulity
    (nhìn chằm chằm đầy hoài nghi)
  • look look with incredulity
    (nhìn với vẻ không tin)
Noun + of incredulity
  • a look a look of incredulity
    (một cái nhìn hoài nghi)
  • an expression an expression of incredulity
    (một biểu cảm hoài nghi)
  • a gasp a gasp of incredulity
    (một tiếng thở hổn hển đầy hoài nghi)

Idioms

  • a look of incredulity

    một cái nhìn đầy vẻ không tin, hoài nghi

    "She gave him a look of incredulity when he told her he'd seen a ghost."

    (Cô ấy nhìn anh ta đầy vẻ không tin khi anh ta nói đã nhìn thấy ma.)

  • to gasp in incredulity

    thở hổn hển vì không tin nổi

    "The audience gasped in incredulity as the magician pulled a rabbit from an empty hat."

    (Khán giả thở hổn hển vì không tin nổi khi nhà ảo thuật kéo con thỏ từ một chiếc mũ rỗng.)

  • to stare with incredulity

    nhìn chằm chằm đầy vẻ không tin, nghi ngờ

    "They stared with incredulity at the news report about the talking dog."

    (Họ nhìn chằm chằm đầy vẻ không tin vào bản tin về con chó biết nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incredulity

noun
Lật mặt

Sự hoài nghi, sự không tin, trạng thái không sẵn lòng hoặc không thể tin vào điều gì đó.

"She stared at him in incredulity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She stared incredulously at the magician, unable to believe her eyes.
Cô ấy trừng mắt nhìn ảo thuật gia một cách đầy hoài nghi, không thể tin vào mắt mình.
Phủ định
He didn't incredulously dismiss the theory; instead, he carefully considered it.
Anh ấy không bác bỏ thuyết đó một cách hoài nghi; thay vào đó, anh ấy đã xem xét nó một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Did he incredulously question the witness's statement, pointing out inconsistencies?
Có phải anh ta đã hoài nghi đặt câu hỏi về lời khai của nhân chứng, chỉ ra những điểm không nhất quán?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Showing incredulity at his story, she raised her eyebrows.
Thể hiện sự hoài nghi về câu chuyện của anh ta, cô ấy nhướn mày.
Phủ định
Not showing incredulity, despite the unbelievable claim, surprised everyone.
Việc không thể hiện sự hoài nghi, mặc dù tuyên bố khó tin, đã làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Would showing incredulity have been the appropriate response to such a bizarre situation?
Liệu việc thể hiện sự hoài nghi có phải là phản ứng thích hợp cho một tình huống kỳ lạ như vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone tells a story that is too hard to believe, they look at you with incredulity.
Nếu ai đó kể một câu chuyện quá khó tin, họ nhìn bạn với vẻ hoài nghi.
Phủ định
If you present solid evidence, people don't react incredulously.
Nếu bạn đưa ra bằng chứng xác thực, mọi người sẽ không phản ứng một cách hoài nghi.
Nghi vấn
If a claim seems improbable, does one respond with incredulity?
Nếu một tuyên bố có vẻ khó xảy ra, người ta có phản ứng bằng sự hoài nghi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She listened incredulously to his far-fetched story.
Cô ấy nghe câu chuyện khó tin của anh ta với vẻ hoài nghi.
Phủ định
Why wasn't he incredulous when I told him I'd won the lottery?
Tại sao anh ấy không hoài nghi khi tôi nói với anh ấy rằng tôi đã trúng xổ số?
Nghi vấn
What made them react with such incredulity?
Điều gì khiến họ phản ứng với sự hoài nghi như vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I explain it, she will have listened to my story incredulously.
Vào thời điểm tôi giải thích xong, cô ấy sẽ đã lắng nghe câu chuyện của tôi một cách ngờ vực.
Phủ định
By the end of his explanation, they won't have overcome their initial incredulity.
Đến cuối lời giải thích của anh ấy, họ sẽ không vượt qua được sự hoài nghi ban đầu của họ.
Nghi vấn
Will the jury have dismissed his claims incredulously by the time the trial concludes?
Liệu bồi thẩm đoàn có bác bỏ những tuyên bố của anh ta một cách hoài nghi vào thời điểm phiên tòa kết thúc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She stared at the contract incredulously after reading the fine print.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào hợp đồng một cách ngờ vực sau khi đọc các điều khoản nhỏ.
Phủ định
He didn't express incredulity when I told him I'd won the lottery, which I found odd.
Anh ấy không biểu lộ sự hoài nghi khi tôi nói với anh ấy rằng tôi đã trúng xổ số, điều mà tôi thấy lạ.
Nghi vấn
Were they incredulous when they heard about the alien invasion?
Họ có hoài nghi khi nghe về cuộc xâm lược của người ngoài hành tinh không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been staring at the contract incredulously for the past hour.
Cô ấy đã nhìn chằm chằm vào hợp đồng một cách ngờ vực suốt một giờ qua.
Phủ định
They haven't been reacting with incredulity to the news, surprisingly.
Đáng ngạc nhiên là họ đã không phản ứng với sự ngờ vực trước tin tức.
Nghi vấn
Has he been shaking his head in incredulity since he heard the story?
Có phải anh ấy đã lắc đầu tỏ vẻ không tin kể từ khi nghe câu chuyện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incredulity".

Sự hoài nghi lành mạnh và tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học và học thuật, sự hoài nghi (skepticism) được coi là một phẩm chất quan trọng. 'Incredulity' ở đây có thể hiểu là một hình thức của sự hoài nghi lành mạnh, khuyến khích con người không vội vàng chấp nhận mọi thông tin mà phải đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng, và tư duy phản biện. Điều này trái ngược với sự cả tin (credulity), mà có thể dẫn đến việc bị lừa dối.

Sự thể hiện trong nghệ thuật và truyền thông

Trong phim ảnh, sách báo hoặc hài kịch phương Tây, những biểu hiện của 'incredulity' thường được sử dụng để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc hài hước. Một nhân vật thể hiện sự không tin nổi trước một tình huống phi lý có thể làm nổi bật sự vô lý của tình huống đó hoặc làm cho khán giả đồng cảm với sự ngạc nhiên của họ. Đây là một cách phổ biến để nhấn mạnh một sự kiện hoặc tuyên bố bất ngờ.