(Top Banner Ad)
inculpate
C1
động từ C1 Luật pháp

inculpate

UK: /ɪnˈkʌlpeɪt/ • US: /ɪnˈkʌlpeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

buộc tội đổ tội làm cho có tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accuse or blame; to incriminate.

Vietnamese Meaning

Buộc tội, đổ tội; làm cho ai đó có vẻ có tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence seemed to inculpate him in the robbery."

    "Bằng chứng dường như buộc tội anh ta trong vụ cướp."

  • "New evidence came to light that inculpated the CEO in the fraud."

    "Bằng chứng mới đã được đưa ra ánh sáng, buộc tội vị CEO trong vụ gian lận."

  • "The documents discovered clearly inculpate several high-ranking officials."

    "Những tài liệu được phát hiện rõ ràng buộc tội một vài quan chức cấp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inculpate buộc tội, đổ lỗi, tố cáo
Noun inculpation sự buộc tội, sự tố cáo, sự đổ lỗi
Adjective inculpatory mang tính buộc tội, tố cáo (liên quan đến bằng chứng, lời khai)
Noun inculpator người buộc tội, người tố cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inculpāre
Latin
in-
Latin
culpāre
Latin
culpa
English
inculpate

Nguồn gốc La-tinh của sự buộc tội

Từ 'inculpate' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh 'inculpāre'. Cấu trúc của từ này rất thú vị: nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào, bên trong') và động từ 'culpāre' (có nghĩa là 'đổ lỗi, buộc tội'). Từ 'culpāre' lại bắt nguồn từ danh từ 'culpa' ('lỗi lầm, tội lỗi'). Vì vậy, 'inculpate' mang ý nghĩa gốc là 'đưa ai đó vào tình trạng có lỗi' hoặc 'buộc tội cho một người', thể hiện hành động gán tội danh cho người khác.

Usage Note

Từ 'inculpate' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi thảo luận về trách nhiệm trong một tình huống tiêu cực nào đó. Nó nhấn mạnh hành động chỉ ra ai đó có liên quan đến một hành vi sai trái hoặc tội phạm. Khác với 'accuse' (buộc tội) đơn thuần, 'inculpate' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc cung cấp bằng chứng hoặc lý do để tin rằng ai đó có tội. So với 'implicate' (liên lụy), 'inculpate' thường trực tiếp và mạnh mẽ hơn trong việc chỉ ra tội lỗi.

Prepositions

in with

inculpate someone in something: Buộc tội ai đó trong việc gì.
inculpate someone with something: Đổ tội ai đó bằng cái gì (bằng chứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with 'inculpate'
  • falsely falsely inculpate someone
    (buộc tội oan cho ai đó)
  • directly directly inculpate the suspect
    (trực tiếp buộc tội nghi phạm)
  • indirectly indirectly inculpate a third party
    (gián tiếp buộc tội một bên thứ ba)
Nouns as subjects
  • evidence the evidence inculpates him
    (bằng chứng buộc tội anh ta)
  • testimony her testimony might inculpate the defendant
    (lời khai của cô ấy có thể buộc tội bị cáo)
'Inculpate' + Noun/Pronoun (object)
  • inculpate inculpate oneself
    (tự buộc tội mình, tự tố cáo mình)
  • inculpate inculpate the accused
    (buộc tội bị cáo)

Idioms

  • inculpate oneself

    Tự buộc tội mình, tự tố cáo mình (thường bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc lời khai chống lại chính mình)

    "He refused to answer, fearing he might inculpate himself."

    (Anh ta từ chối trả lời, lo sợ rằng mình có thể tự buộc tội mình.)

  • inculpatory evidence/statement

    Bằng chứng/lời khai có tính buộc tội (cho thấy ai đó có tội)

    "The prosecutor presented inculpatory evidence to the jury."

    (Công tố viên đã trình bày bằng chứng buộc tội trước bồi thẩm đoàn.)

  • seek to inculpate someone

    Tìm cách buộc tội ai đó, cố gắng đổ lỗi cho ai đó

    "The defense team tried to seek to inculpate the witness instead."

    (Đội bào chữa đã cố gắng đổ lỗi cho nhân chứng thay vào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inculpate

động từ
Lật mặt

Buộc tội, đổ tội; làm cho ai đó có vẻ có tội.

"The evidence seemed to inculpate him in the robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence hadn't been tampered with, it would inculpate him now.
Nếu bằng chứng không bị giả mạo, nó đã buộc tội anh ta ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so honest, she might have inculpated him to protect herself.
Nếu cô ấy không quá trung thực, cô ấy có lẽ đã đổ tội cho anh ta để bảo vệ bản thân.
Nghi vấn
If the witness had testified truthfully, would it inculpate the defendant currently?
Nếu nhân chứng khai báo trung thực, liệu nó có buộc tội bị cáo hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inculpate".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc cơ bản là 'presumption of innocence' (giả định vô tội). Điều này có nghĩa là một người bị cáo buộc tội phải được coi là vô tội cho đến khi công tố viên có thể trình bày đủ bằng chứng để 'inculpate' (buộc tội) họ một cách thuyết phục trước tòa án. Khái niệm 'inculpate' đóng vai trò trung tâm trong quá trình chứng minh tội lỗi và thách thức giả định vô tội.

Quyền không phải tự buộc tội mình

Tại Hoa Kỳ (theo Tu chính án thứ Năm) và nhiều quốc gia khác, người bị cáo có quyền Hiến pháp là không phải tự buộc tội mình ('right against self-incrimination'). Điều này có nghĩa là họ không thể bị ép buộc đưa ra lời khai hoặc bằng chứng mà có thể 'inculpate' (buộc tội) chính họ trong một vụ án hình sự. Quyền này là một lá chắn quan trọng, bảo vệ cá nhân khỏi áp lực của nhà nước trong quá trình tố tụng.