(Top Banner Ad)
misdemeanor
C1
danh từ C1 Luật pháp

misdemeanor

UK: /ˌmɪsdɪˈmiːnə(r)/ • US: /ˌmɪsdɪˈmiːnər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi phạm tội nhẹ tội nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor wrongdoing; a petty offense; in US law, a crime punishable by a fine and/or imprisonment for less than one year.

Vietnamese Meaning

Một hành vi sai trái nhỏ; một hành vi phạm tội nhẹ; trong luật pháp Hoa Kỳ, một tội phạm bị phạt tiền và/hoặc bỏ tù dưới một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shoplifting is usually considered a misdemeanor."

    "Ăn cắp vặt thường được coi là một hành vi phạm tội nhẹ."

  • "He was charged with a misdemeanor."

    "Anh ta bị buộc tội nhẹ."

  • "The penalty for this misdemeanor is a fine."

    "Hình phạt cho hành vi phạm tội nhẹ này là một khoản tiền phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misdemeanor hành vi sai trái, tội nhẹ
Adjective misdemeanant người phạm tội nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mesdemeine
Anglo-French
mesdemeanor
English
misdemeanor

Nguồn Gốc Của 'Misdemeanor'

Từ 'misdemeanor' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'mesdemeine', có nghĩa là 'hành vi sai trái'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Anglo-Pháp. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến một hành vi xấu, nhưng sau đó nó mang ý nghĩa pháp lý cụ thể hơn, ám chỉ một tội nhẹ.

Usage Note

Từ "misdemeanor" thường dùng để chỉ những hành vi vi phạm pháp luật không nghiêm trọng như các tội "felony" (trọng tội). Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ vi phạm giao thông đến trộm cắp vặt. Mức độ nghiêm trọng của một "misdemeanor" thường được xác định bởi luật pháp của từng khu vực pháp lý.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ lý do hoặc hậu quả của misdemeanor. Ví dụ: 'He was arrested for misdemeanor possession of marijuana'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misdemeanor
  • minor minor misdemeanor
    (tội nhẹ không đáng kể)
  • serious serious misdemeanor
    (tội nhẹ nghiêm trọng)
Verb + misdemeanor
  • commit commit a misdemeanor
    (phạm một tội nhẹ)
  • report report a misdemeanor
    (báo cáo một tội nhẹ)
  • prosecute prosecute a misdemeanor
    (truy tố một tội nhẹ)

Idioms

  • Nothing more than a misdemeanor

    Không có gì hơn một hành vi sai trái nhỏ nhặt.

    "His actions were nothing more than a misdemeanor; he shouldn't face jail time."

    (Hành động của anh ta không có gì hơn một hành vi sai trái nhỏ nhặt; anh ta không nên phải ngồi tù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misdemeanor

danh từ
Lật mặt

Một hành vi sai trái nhỏ; một hành vi phạm tội nhẹ; trong luật pháp Hoa Kỳ, một tội phạm bị phạt tiền và/hoặc bỏ tù dưới một năm.

"Shoplifting is usually considered a misdemeanor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considers the parking ticket a minor misdemeanor.
Anh ấy coi vé phạt đậu xe là một hành vi phạm pháp nhỏ.
Phủ định
They didn't think that stealing a loaf of bread was a misdemeanor.
Họ không nghĩ rằng việc ăn cắp một ổ bánh mì là một hành vi phạm pháp.
Nghi vấn
Is it really considered a misdemeanor if she accidentally damaged public property?
Có thực sự được coi là một hành vi phạm pháp nếu cô ấy vô tình làm hỏng tài sản công cộng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His action was a minor offense: a misdemeanor.
Hành động của anh ta chỉ là một vi phạm nhỏ: một hành vi sai trái.
Phủ định
She didn't commit a serious crime: it was only a misdemeanor.
Cô ấy không phạm tội nghiêm trọng: đó chỉ là một hành vi sai trái.
Nghi vấn
Was it a felony or a lesser offense: a misdemeanor?
Đó là một trọng tội hay một hành vi phạm tội nhỏ hơn: một hành vi sai trái?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone commits a misdemeanor, they typically receive a lighter sentence.
Nếu ai đó phạm một tội nhẹ, họ thường nhận một bản án nhẹ hơn.
Phủ định
When someone is accused of a misdemeanor, they don't always hire a lawyer.
Khi ai đó bị buộc tội nhẹ, họ không phải lúc nào cũng thuê luật sư.
Nghi vấn
If a person commits a misdemeanor, do they go to jail?
Nếu một người phạm tội nhẹ, họ có phải vào tù không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, he had already committed the misdemeanor.
Vào thời điểm cảnh sát đến, anh ta đã phạm tội nhẹ rồi.
Phủ định
She hadn't realized she had committed a misdemeanor until she received the court summons.
Cô ấy đã không nhận ra mình đã phạm tội nhẹ cho đến khi nhận được giấy triệu tập của tòa án.
Nghi vấn
Had he understood the severity of his actions before he committed the misdemeanor?
Liệu anh ta đã hiểu mức độ nghiêm trọng của hành động của mình trước khi phạm tội nhẹ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misdemeanor".

Phân Loại Tội Phạm

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, tội phạm thường được chia thành hai loại chính: felonies (trọng tội) và misdemeanors (tội nhẹ). Misdemeanors thường có mức phạt nhẹ hơn, chẳng hạn như phạt tiền hoặc thời gian ngồi tù ngắn hạn.