(Top Banner Ad)
incunabula
C2
danh từ C2 Lịch sử, Văn học, Thư viện học

incunabula

UK: /ɪŋˌkjuːˈnæbjʊlə/ • US: /ɪnˌkjuːˈnæbjələ/

Nghĩa tiếng Việt

ấn phẩm in sớm sách in thời kỳ đầu ấn bản in trước năm 1501
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Books, pamphlets, or single-page documents that were printed (not handwritten) before the year 1501 in Europe.

Vietnamese Meaning

Sách, tờ rơi hoặc tài liệu một trang được in (không viết tay) trước năm 1501 ở châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library boasts a rich collection of incunabula."

    "Thư viện tự hào có một bộ sưu tập phong phú các ấn phẩm in sớm."

  • "Scholars study incunabula to understand the early history of printing."

    "Các học giả nghiên cứu các ấn phẩm in sớm để hiểu lịch sử ban đầu của ngành in ấn."

  • "Many incunabula are beautifully illustrated."

    "Nhiều ấn phẩm in sớm được minh họa rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) incunabula sách in thời kỳ đầu (trước năm 1501), bản in cổ
Noun (singular) incunabulum một cuốn sách in thời kỳ đầu, một bản in cổ
Adjective incunabular thuộc về sách in thời kỳ đầu; liên quan đến incunabula

Synonyms

early printed books (sách in sớm)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học, Thư viện học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incunabula (plural of incunabulum, meaning 'swaddling clothes', 'cradle', 'origin', 'early beginnings')
English
incunabula (borrowed directly from Latin in the mid-17th century; specifically referring to 'books printed before 1501' by the early 18th century)

Nguồn Gốc Từ 'Cái Nôi'

Từ "incunabula" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "incunabulum", mang nghĩa đen là "khăn quấn trẻ sơ sinh" hoặc "cái nôi". Về sau, nó được dùng để chỉ "khởi đầu", "giai đoạn sơ khai". Đến thế kỷ 18, từ này chính thức được áp dụng trong giới học thuật và thư viện để đặc biệt gọi những cuốn sách được in ấn trong thời kỳ ban đầu của ngành in, cụ thể là từ khi Gutenberg phát minh máy in (khoảng năm 1450) cho đến hết năm 1500. Vì vậy, "incunabula" không chỉ là những cuốn sách cổ mà còn là biểu tượng của "thời kỳ sơ khai" của một công nghệ mang tính cách mạng.

Usage Note

Từ 'incunabula' (số nhiều) luôn được sử dụng; dạng số ít rất hiếm gặp và ít được sử dụng. Từ này chỉ các ấn phẩm in sớm nhất, từ khi kỹ thuật in ấn mới ra đời và phát triển ở châu Âu. Nó mang sắc thái lịch sử và học thuật, thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu, bảo tàng, hoặc thư viện cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incunabula
  • rare rare incunabula
    (những bản in cổ quý hiếm)
  • valuable valuable incunabula
    (những bản in cổ giá trị)
  • early early incunabula
    (những bản in cổ từ thời kỳ đầu)
  • preserved well-preserved incunabula
    (những bản in cổ được bảo quản tốt)
Verb + incunabula
  • collect to collect incunabula
    (sưu tầm sách in cổ)
  • study to study incunabula
    (nghiên cứu sách in cổ)
  • preserve to preserve incunabula
    (bảo tồn sách in cổ)
  • house a library housing incunabula
    (một thư viện lưu giữ sách in cổ)

Idioms

  • a priceless incunabulum

    một bản in cổ vô giá

    "The library acquired a priceless incunabulum from the 15th century."

    (Thư viện đã mua lại một bản in cổ vô giá từ thế kỷ 15.)

  • the study of incunabula

    nghiên cứu sách in cổ

    "Paleographers often dedicate their careers to the study of incunabula."

    (Các nhà cổ tự học thường dành cả sự nghiệp của mình để nghiên cứu sách in cổ.)

  • a collection of incunabula

    một bộ sưu tập sách in cổ

    "Many major universities boast an impressive collection of incunabula."

    (Nhiều trường đại học lớn tự hào về một bộ sưu tập sách in cổ ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incunabula

danh từ
Lật mặt

Sách, tờ rơi hoặc tài liệu một trang được in (không viết tay) trước năm 1501 ở châu Âu.

"The library boasts a rich collection of incunabula."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library boasts a significant collection of incunabula.
Thư viện tự hào có một bộ sưu tập đáng kể các ấn phẩm thời kỳ đầu.
Phủ định
That museum does not possess any incunabula.
Bảo tàng đó không sở hữu bất kỳ ấn phẩm thời kỳ đầu nào.
Nghi vấn
Are these books considered incunabula?
Những cuốn sách này có được coi là ấn phẩm thời kỳ đầu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a large sum of money, I would collect incunabula.
Nếu tôi có một khoản tiền lớn, tôi sẽ sưu tầm những ấn phẩm thời kỳ đầu.
Phủ định
If the library didn't have such strict rules, I wouldn't hesitate to study the incunabula more closely.
Nếu thư viện không có những quy tắc nghiêm ngặt như vậy, tôi sẽ không ngần ngại nghiên cứu kỹ hơn về những ấn phẩm thời kỳ đầu.
Nghi vấn
Would you be more interested in history if you could examine incunabula?
Bạn có quan tâm đến lịch sử hơn không nếu bạn có thể kiểm tra những ấn phẩm thời kỳ đầu?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the university library opened its new rare books section, researchers had already cataloged a significant portion of the incunabula.
Vào thời điểm thư viện đại học mở khu sách quý hiếm mới, các nhà nghiên cứu đã lập danh mục một phần đáng kể của sách in thời kỳ đầu.
Phủ định
The museum had not realized the true value of the incunabula until a specialist from the British Library examined them.
Bảo tàng đã không nhận ra giá trị thực sự của sách in thời kỳ đầu cho đến khi một chuyên gia từ Thư viện Anh kiểm tra chúng.
Nghi vấn
Had anyone previously noted the marginalia in these incunabula before Professor Harding discovered them?
Trước khi Giáo sư Harding phát hiện ra, đã có ai trước đó ghi chú những ghi chú bên lề trong những cuốn sách in thời kỳ đầu này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incunabula".

Kỷ Nguyên Vàng của Ngành In

"Incunabula" đại diện cho kỷ nguyên sơ khai của công nghệ in ấn tại châu Âu, từ phát minh máy in của Johannes Gutenberg (khoảng năm 1450) cho đến hết năm 1500. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ việc sao chép sách bằng tay sang in ấn hàng loạt, đánh dấu một cuộc cách mạng trong việc phổ biến tri thức, giáo dục và tôn giáo, góp phần định hình xã hội phương Tây hiện đại. Mỗi cuốn incunabulum không chỉ là một cuốn sách mà còn là một di vật lịch sử quý giá, chứng nhân cho sự ra đời của một ngành công nghiệp thay đổi thế giới.

Giá Trị Lịch Sử và Nghệ Thuật

Những bản in incunabula thường có giá trị rất cao do sự quý hiếm, tuổi đời và vai trò lịch sử của chúng. Chúng thường được in trên giấy hoặc da cừu (vellum) chất lượng cao, với phông chữ mô phỏng chữ viết tay và đôi khi được trang trí bằng các hình vẽ minh họa thủ công (miniation), kết hợp giữa nghệ thuật viết tay truyền thống và công nghệ in mới. Việc nghiên cứu incunabula giúp các học giả hiểu rõ hơn về kỹ thuật in ấn, ngôn ngữ, văn hóa và tư tưởng của châu Âu thời kỳ Phục hưng.