codex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient manuscript text in book form.
Vietnamese Meaning
Một bản viết tay cổ xưa dưới dạng một cuốn sách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Codex Sinaiticus is one of the oldest known codices of the Bible."
"Codex Sinaiticus là một trong những bản thảo cổ xưa nhất được biết đến của Kinh Thánh."
-
"Archaeologists discovered a Mayan codex in a remote jungle."
"Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra một codex của người Maya trong một khu rừng hẻo lánh."
-
"The study of ancient codices provides insights into the history of writing and book production."
"Nghiên cứu các codex cổ cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử chữ viết và sản xuất sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | codicology | Ngành nghiên cứu về các bản thảo viết tay (codex). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'codex' thường được sử dụng để chỉ các bản thảo cổ, đặc biệt là những bản viết tay trước thời đại in ấn. Nó khác với cuộn giấy (scroll) vì có các trang được đóng lại với nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient codex (cuốn sách cổ)
-
illuminated illuminated codex (cuốn sách được trang trí bằng hình vẽ và màu sắc rực rỡ)
-
fragile fragile codex (cuốn sách dễ vỡ)
-
study study the codex (nghiên cứu cuốn sách cổ)
-
preserve preserve the codex (bảo tồn cuốn sách cổ)
-
decipher decipher the codex (giải mã cuốn sách cổ)
Idioms
-
Codex of laws
Bộ luật, tập hợp các quy tắc và luật lệ.
"The company's code of conduct is their codex of laws."
(Quy tắc ứng xử của công ty là bộ luật của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
codex
nounMột bản viết tay cổ xưa dưới dạng một cuốn sách.
"The Codex Sinaiticus is one of the oldest known codices of the Bible."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having consulted the ancient codex, a book filled with forgotten lore, the scholar deciphered the prophecy. |
Sau khi tham khảo cuốn sách cổ, một cuốn sách chứa đầy kiến thức bị lãng quên, học giả đã giải mã lời tiên tri. |
| Phủ định | Without the codex, a vital source of historical records, researchers couldn't verify the authenticity of the artifact, nor could they establish its origin. |
Nếu không có bản thảo cổ, một nguồn thông tin quan trọng về các ghi chép lịch sử, các nhà nghiên cứu không thể xác minh tính xác thực của cổ vật, cũng như không thể xác định nguồn gốc của nó. |
| Nghi vấn | Is the codex, a repository of ancient wisdom, still intact, or has time taken its toll? |
Bản thảo cổ, một kho lưu trữ trí tuệ cổ xưa, vẫn còn nguyên vẹn hay thời gian đã tàn phá nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codex".
