(Top Banner Ad)
codex
C1
noun C1 Lịch sử, Nghiên cứu cổ văn

codex

UK: /ˈkəʊdɛks/ • US: /ˈkoʊˌdɛks/

Nghĩa tiếng Việt

bản thảo cổ sách cổ viết tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient manuscript text in book form.

Vietnamese Meaning

Một bản viết tay cổ xưa dưới dạng một cuốn sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Codex Sinaiticus is one of the oldest known codices of the Bible."

    "Codex Sinaiticus là một trong những bản thảo cổ xưa nhất được biết đến của Kinh Thánh."

  • "Archaeologists discovered a Mayan codex in a remote jungle."

    "Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra một codex của người Maya trong một khu rừng hẻo lánh."

  • "The study of ancient codices provides insights into the history of writing and book production."

    "Nghiên cứu các codex cổ cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử chữ viết và sản xuất sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun codicology Ngành nghiên cứu về các bản thảo viết tay (codex).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu cổ văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex, caudex (trunk of a tree, wooden tablet)
English
codex

Nguồn gốc của Codex

Từ 'codex' xuất phát từ tiếng Latinh 'codex' hoặc 'caudex', có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'bảng gỗ'. Người La Mã cổ đại sử dụng các bảng gỗ được phủ sáp để viết. Sau đó, các bảng này được kết hợp lại thành một dạng sách, tiền thân của sách hiện đại. Vì vậy, 'codex' mang ý nghĩa là một cuốn sách cổ, đặc biệt là các bản thảo viết tay.

Usage Note

Từ 'codex' thường được sử dụng để chỉ các bản thảo cổ, đặc biệt là những bản viết tay trước thời đại in ấn. Nó khác với cuộn giấy (scroll) vì có các trang được đóng lại với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + codex
  • ancient ancient codex
    (cuốn sách cổ)
  • illuminated illuminated codex
    (cuốn sách được trang trí bằng hình vẽ và màu sắc rực rỡ)
  • fragile fragile codex
    (cuốn sách dễ vỡ)
Verb + codex
  • study study the codex
    (nghiên cứu cuốn sách cổ)
  • preserve preserve the codex
    (bảo tồn cuốn sách cổ)
  • decipher decipher the codex
    (giải mã cuốn sách cổ)

Idioms

  • Codex of laws

    Bộ luật, tập hợp các quy tắc và luật lệ.

    "The company's code of conduct is their codex of laws."

    (Quy tắc ứng xử của công ty là bộ luật của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

codex

noun
Lật mặt

Một bản viết tay cổ xưa dưới dạng một cuốn sách.

"The Codex Sinaiticus is one of the oldest known codices of the Bible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having consulted the ancient codex, a book filled with forgotten lore, the scholar deciphered the prophecy.
Sau khi tham khảo cuốn sách cổ, một cuốn sách chứa đầy kiến thức bị lãng quên, học giả đã giải mã lời tiên tri.
Phủ định
Without the codex, a vital source of historical records, researchers couldn't verify the authenticity of the artifact, nor could they establish its origin.
Nếu không có bản thảo cổ, một nguồn thông tin quan trọng về các ghi chép lịch sử, các nhà nghiên cứu không thể xác minh tính xác thực của cổ vật, cũng như không thể xác định nguồn gốc của nó.
Nghi vấn
Is the codex, a repository of ancient wisdom, still intact, or has time taken its toll?
Bản thảo cổ, một kho lưu trữ trí tuệ cổ xưa, vẫn còn nguyên vẹn hay thời gian đã tàn phá nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codex".

Tầm quan trọng của Codex trong lịch sử

Sự ra đời của codex (sách đóng gáy) thay vì cuộn giấy свиток đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử lưu trữ và truyền bá kiến thức. Codex dễ dàng mang theo, tra cứu và bảo quản hơn, góp phần thúc đẩy sự phát triển của văn hóa và khoa học.