(Top Banner Ad)
indemnity claim
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Bảo hiểm

indemnity claim

UK: /ɪnˈdɛmnɪti kleɪm/ • US: /ɪnˈdɛmnɪti kleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

yêu cầu bồi thường đòi bồi thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A demand by an insured party to recover for losses covered under an indemnity agreement or insurance policy.

Vietnamese Meaning

Yêu cầu bồi thường từ một bên được bảo hiểm để thu hồi các khoản lỗ được bảo hiểm theo thỏa thuận bồi thường hoặc chính sách bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company filed an indemnity claim after the factory fire."

    "Công ty đã nộp yêu cầu bồi thường sau vụ hỏa hoạn nhà máy."

  • "The indemnity claim was rejected due to lack of evidence."

    "Yêu cầu bồi thường đã bị từ chối do thiếu bằng chứng."

  • "The insurer is reviewing the indemnity claim to determine its validity."

    "Công ty bảo hiểm đang xem xét yêu cầu bồi thường để xác định tính hợp lệ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indemnity sự bồi thường, khoản bồi thường
Verb indemnify bồi thường, bảo đảm không bị tổn thất
Adjective indemnifiable có thể được bồi thường
Noun claim yêu cầu, khiếu nại, quyền đòi hỏi
Verb claim yêu cầu, đòi hỏi, nhận (là của mình)
Noun claimant người yêu cầu, người khiếu nại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + damnum (loss, damage) → indemnis (unharmed)
Old French
indemnité
English
indemnity (late 16th century)
Latin
clamare (to cry out, shout)
Old French
clamer (to call, to claim)
Middle English
cleimen
English
claim (13th century)

Nguồn gốc của 'Indemnity Claim'

Cụm từ 'indemnity claim' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Indemnity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'indemnis', nghĩa là 'không bị tổn hại' hoặc 'không bị mất mát', hình thành từ 'in-' (không) và 'damnum' (tổn thất, thiệt hại). Sau đó từ này đi vào tiếng Pháp cổ 'indemnité' trước khi trở thành 'indemnity' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16. Từ 'claim' lại đến từ tiếng Latin 'clamare' (hét lên, kêu gọi), rồi qua tiếng Pháp cổ 'clamer' (kêu gọi, đòi hỏi) và vào tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp lại, 'indemnity claim' mang ý nghĩa 'yêu cầu bồi thường' để đảm bảo không bị tổn thất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và bảo hiểm, liên quan đến việc một bên yêu cầu được bồi thường cho những thiệt hại hoặc tổn thất mà họ phải chịu. 'Indemnity' nhấn mạnh việc bảo vệ hoặc bồi thường cho thiệt hại, khác với 'compensation' có thể bao gồm các hình thức bồi thường khác ngoài việc bảo vệ khỏi thiệt hại.

Prepositions

for against

Ví dụ: 'an indemnity claim for damages' (yêu cầu bồi thường cho thiệt hại), 'an indemnity claim against negligence' (yêu cầu bồi thường do sơ suất). 'For' thường dùng để chỉ lý do yêu cầu bồi thường, 'against' chỉ nguyên nhân hoặc hành động dẫn đến thiệt hại cần bồi thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indemnity claim
  • file file an indemnity claim
    (nộp đơn yêu cầu bồi thường)
  • make make an indemnity claim
    (đưa ra yêu cầu bồi thường)
  • submit submit an indemnity claim
    (gửi yêu cầu bồi thường)
  • pursue pursue an indemnity claim
    (theo đuổi yêu cầu bồi thường)
  • settle settle an indemnity claim
    (giải quyết yêu cầu bồi thường)
  • reject reject an indemnity claim
    (từ chối yêu cầu bồi thường)
Adjective + indemnity claim
  • valid a valid indemnity claim
    (một yêu cầu bồi thường hợp lệ)
  • successful a successful indemnity claim
    (một yêu cầu bồi thường thành công)
  • professional a professional indemnity claim
    (yêu cầu bồi thường trách nhiệm nghề nghiệp)
  • insurance an insurance indemnity claim
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm)
Indemnity claim + Prepositional Phrase
  • indemnity claim for indemnity claim for damages
    (yêu cầu bồi thường thiệt hại)
  • indemnity claim against indemnity claim against the company
    (yêu cầu bồi thường chống lại công ty)

Idioms

  • to file an indemnity claim

    nộp đơn yêu cầu bồi thường (thường là trong ngữ cảnh pháp lý hoặc bảo hiểm)

    "You should file an indemnity claim with your insurance company as soon as possible after the accident."

    (Bạn nên nộp đơn yêu cầu bồi thường với công ty bảo hiểm của mình càng sớm càng tốt sau tai nạn.)

  • to pursue an indemnity claim

    theo đuổi yêu cầu bồi thường (tiếp tục quá trình đòi quyền lợi)

    "Despite initial resistance, she decided to pursue her indemnity claim for the damaged property."

    (Mặc dù ban đầu bị từ chối, cô ấy vẫn quyết định theo đuổi yêu cầu bồi thường cho tài sản bị hư hại.)

  • a right to make an indemnity claim

    quyền được đưa ra yêu cầu bồi thường

    "As the injured party, you have a right to make an indemnity claim."

    (Là bên bị thiệt hại, bạn có quyền đưa ra yêu cầu bồi thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indemnity claim

Danh từ
Lật mặt

Yêu cầu bồi thường từ một bên được bảo hiểm để thu hồi các khoản lỗ được bảo hiểm theo thỏa thuận bồi thường hoặc chính sách bảo hiểm.

"The company filed an indemnity claim after the factory fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indemnity claim".

Nguyên tắc Bồi thường trong Bảo hiểm

'Indemnity claim' là một khái niệm cốt lõi trong ngành bảo hiểm ở các nước phương Tây. Nguyên tắc bồi thường đảm bảo rằng người được bảo hiểm, sau khi bị tổn thất, sẽ được đưa về tình trạng tài chính như trước khi xảy ra tổn thất, chứ không phải được hưởng lợi từ việc tổn thất đó. Điều này ngăn chặn việc trục lợi bảo hiểm và duy trì sự công bằng.

Trách nhiệm Pháp lý và Nghề nghiệp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'indemnity claim' cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định trách nhiệm pháp lý. Các chuyên gia như bác sĩ, luật sư, kỹ sư thường mua 'bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp' (professional indemnity insurance) để bảo vệ họ khỏi các yêu cầu bồi thường phát sinh từ sai sót, sơ suất hoặc lỗi trong quá trình thực hiện công việc. Điều này phản ánh một xã hội đề cao trách nhiệm cá nhân và sự bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng dịch vụ.