indescribable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Too extraordinary or extreme to be expressed or described in words.
Vietnamese Meaning
Quá phi thường hoặc cực đoan đến mức không thể diễn tả hoặc mô tả bằng lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The view from the mountaintop was indescribable; it took my breath away."
"Cảnh tượng từ đỉnh núi thật không thể diễn tả được; nó khiến tôi nghẹt thở."
-
"The beauty of the sunset was indescribable."
"Vẻ đẹp của hoàng hôn thật không thể diễn tả được."
-
"The pain he was in was indescribable."
"Nỗi đau mà anh ấy đang chịu đựng thật không thể diễn tả được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | describe | miêu tả, diễn tả |
| Noun | description | sự miêu tả, sự diễn tả |
| Adjective | descriptive | mang tính miêu tả, diễn tả |
| Adjective | describable | có thể miêu tả/diễn tả |
| Adverb | indescribably | một cách không thể miêu tả/diễn tả |
| Noun | indescribability | trạng thái không thể miêu tả/diễn tả |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "indescribable" thường được sử dụng để diễn tả những cảm xúc, trải nghiệm hoặc vẻ đẹp vượt quá khả năng diễn đạt thông thường của ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và mạnh mẽ của điều được mô tả. So với các từ đồng nghĩa như "unutterable" (không thể thốt nên lời) và "ineffable" (không thể diễn tả bằng lời), "indescribable" mang ý nghĩa chung hơn và thường được dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc giác quan. "Unutterable" thường liên quan đến những điều quá kinh khủng hoặc gây sốc để nói ra, trong khi "ineffable" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học để mô tả những điều thiêng liêng hoặc siêu nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beauty indescribable beauty (vẻ đẹp không thể tả xiết)
-
joy indescribable joy (niềm vui khôn tả)
-
pain indescribable pain (nỗi đau không thể diễn tả)
-
feeling an indescribable feeling (một cảm giác khó tả)
-
relief indescribable relief (sự nhẹ nhõm khôn tả)
-
horror indescribable horror (nỗi kinh hoàng không thể tả)
-
experience experience indescribable happiness (trải nghiệm niềm hạnh phúc khôn tả)
-
feel feel an indescribable sadness (cảm thấy một nỗi buồn không thể tả xiết)
-
leave leave an indescribable impression (để lại một ấn tượng khó phai (khó tả))
Idioms
-
an indescribable quality/charm
một phẩm chất/sức hút không thể diễn tả thành lời (thường là tích cực, bí ẩn)
"The old painting had an indescribable charm that captivated everyone."
(Bức tranh cổ có một sức hút khó tả khiến mọi người đều mê mẩn.)
-
filled with indescribable emotion
tràn ngập một cảm xúc không thể diễn tả (niềm vui, nỗi sợ hãi)
"She was filled with an indescribable joy upon seeing her long-lost brother."
(Cô ấy tràn ngập niềm vui khôn tả khi nhìn thấy người anh trai đã mất tích từ lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indescribable
adjectiveQuá phi thường hoặc cực đoan đến mức không thể diễn tả hoặc mô tả bằng lời.
"The view from the mountaintop was indescribable; it took my breath away."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beauty of the sunset was indescribable: vibrant colors painted the sky, creating a breathtaking masterpiece. |
Vẻ đẹp của hoàng hôn thật khó tả: những màu sắc rực rỡ vẽ nên bầu trời, tạo nên một kiệt tác ngoạn mục. |
| Phủ định | His grief was not just sadness, it was indescribable: a deep, hollow ache that words couldn't capture. |
Nỗi đau của anh ấy không chỉ là nỗi buồn, nó thật khó tả: một nỗi đau sâu sắc, trống rỗng mà không lời nào có thể diễn tả được. |
| Nghi vấn | How could you describe the feeling of weightlessness in space?: It's an indescribable experience, isn't it? |
Làm thế nào bạn có thể mô tả cảm giác không trọng lượng trong không gian?: Đó là một trải nghiệm không thể diễn tả được, phải không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beauty of the sunset was indescribable. |
Vẻ đẹp của hoàng hôn thật khó tả. |
| Phủ định | Words cannot describe how indescribable her performance was. |
Lời nói không thể diễn tả được màn trình diễn của cô ấy khó tả đến mức nào. |
| Nghi vấn | Was the feeling indescribable when they won the championship? |
Cảm giác có khó tả không khi họ vô địch? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beauty of the sunset was indescribable. |
Vẻ đẹp của hoàng hôn thật khó diễn tả. |
| Phủ định | Never had I witnessed such indescribable horror. |
Chưa bao giờ tôi chứng kiến sự kinh hoàng khó tả đến vậy. |
| Nghi vấn | Should you ever experience such an indescribable feeling, would you share it? |
Nếu bạn từng trải qua một cảm giác khó tả như vậy, bạn có chia sẻ nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indescribable".
