(Top Banner Ad)
indescribable
C1
adjective C1 Chung

indescribable

UK: /ˌɪndɪˈskraɪbəbl/ • US: /ˌɪndɪˈskraɪbəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể diễn tả khó diễn tả không bút nào tả xiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too extraordinary or extreme to be expressed or described in words.

Vietnamese Meaning

Quá phi thường hoặc cực đoan đến mức không thể diễn tả hoặc mô tả bằng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The view from the mountaintop was indescribable; it took my breath away."

    "Cảnh tượng từ đỉnh núi thật không thể diễn tả được; nó khiến tôi nghẹt thở."

  • "The beauty of the sunset was indescribable."

    "Vẻ đẹp của hoàng hôn thật không thể diễn tả được."

  • "The pain he was in was indescribable."

    "Nỗi đau mà anh ấy đang chịu đựng thật không thể diễn tả được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb describe miêu tả, diễn tả
Noun description sự miêu tả, sự diễn tả
Adjective descriptive mang tính miêu tả, diễn tả
Adjective describable có thể miêu tả/diễn tả
Adverb indescribably một cách không thể miêu tả/diễn tả
Noun indescribability trạng thái không thể miêu tả/diễn tả

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
describere
Old French
descrivre
Middle English
describen
English
describe
English
describable
English
indescribable

Câu chuyện từ gốc Latin

Từ 'indescribable' được ghép từ ba phần: tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không thể'), động từ 'describe' (có gốc từ Latin 'describere' nghĩa là 'viết ra, miêu tả') và hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'không thể miêu tả thành lời'.

Usage Note

Từ "indescribable" thường được sử dụng để diễn tả những cảm xúc, trải nghiệm hoặc vẻ đẹp vượt quá khả năng diễn đạt thông thường của ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và mạnh mẽ của điều được mô tả. So với các từ đồng nghĩa như "unutterable" (không thể thốt nên lời) và "ineffable" (không thể diễn tả bằng lời), "indescribable" mang ý nghĩa chung hơn và thường được dùng để mô tả những thứ gây ấn tượng mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc giác quan. "Unutterable" thường liên quan đến những điều quá kinh khủng hoặc gây sốc để nói ra, trong khi "ineffable" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học để mô tả những điều thiêng liêng hoặc siêu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Indescribable + Noun
  • beauty indescribable beauty
    (vẻ đẹp không thể tả xiết)
  • joy indescribable joy
    (niềm vui khôn tả)
  • pain indescribable pain
    (nỗi đau không thể diễn tả)
  • feeling an indescribable feeling
    (một cảm giác khó tả)
  • relief indescribable relief
    (sự nhẹ nhõm khôn tả)
  • horror indescribable horror
    (nỗi kinh hoàng không thể tả)
Verb + (an) Indescribable + Noun
  • experience experience indescribable happiness
    (trải nghiệm niềm hạnh phúc khôn tả)
  • feel feel an indescribable sadness
    (cảm thấy một nỗi buồn không thể tả xiết)
  • leave leave an indescribable impression
    (để lại một ấn tượng khó phai (khó tả))

Idioms

  • an indescribable quality/charm

    một phẩm chất/sức hút không thể diễn tả thành lời (thường là tích cực, bí ẩn)

    "The old painting had an indescribable charm that captivated everyone."

    (Bức tranh cổ có một sức hút khó tả khiến mọi người đều mê mẩn.)

  • filled with indescribable emotion

    tràn ngập một cảm xúc không thể diễn tả (niềm vui, nỗi sợ hãi)

    "She was filled with an indescribable joy upon seeing her long-lost brother."

    (Cô ấy tràn ngập niềm vui khôn tả khi nhìn thấy người anh trai đã mất tích từ lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indescribable

adjective
Lật mặt

Quá phi thường hoặc cực đoan đến mức không thể diễn tả hoặc mô tả bằng lời.

"The view from the mountaintop was indescribable; it took my breath away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty of the sunset was indescribable: vibrant colors painted the sky, creating a breathtaking masterpiece.
Vẻ đẹp của hoàng hôn thật khó tả: những màu sắc rực rỡ vẽ nên bầu trời, tạo nên một kiệt tác ngoạn mục.
Phủ định
His grief was not just sadness, it was indescribable: a deep, hollow ache that words couldn't capture.
Nỗi đau của anh ấy không chỉ là nỗi buồn, nó thật khó tả: một nỗi đau sâu sắc, trống rỗng mà không lời nào có thể diễn tả được.
Nghi vấn
How could you describe the feeling of weightlessness in space?: It's an indescribable experience, isn't it?
Làm thế nào bạn có thể mô tả cảm giác không trọng lượng trong không gian?: Đó là một trải nghiệm không thể diễn tả được, phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty of the sunset was indescribable.
Vẻ đẹp của hoàng hôn thật khó tả.
Phủ định
Words cannot describe how indescribable her performance was.
Lời nói không thể diễn tả được màn trình diễn của cô ấy khó tả đến mức nào.
Nghi vấn
Was the feeling indescribable when they won the championship?
Cảm giác có khó tả không khi họ vô địch?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beauty of the sunset was indescribable.
Vẻ đẹp của hoàng hôn thật khó diễn tả.
Phủ định
Never had I witnessed such indescribable horror.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến sự kinh hoàng khó tả đến vậy.
Nghi vấn
Should you ever experience such an indescribable feeling, would you share it?
Nếu bạn từng trải qua một cảm giác khó tả như vậy, bạn có chia sẻ nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indescribable".

Sự siêu phàm và giới hạn ngôn ngữ

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, đặc biệt là trong thời kỳ Lãng mạn, từ 'indescribable' thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm 'siêu phàm' (sublime) – những điều quá vĩ đại, kinh hoàng hoặc đẹp đẽ đến mức ngôn ngữ không thể nắm bắt được. Nó nhấn mạnh giới hạn của lời nói khi đối mặt với những cảm xúc và cảnh tượng cực đoan.

Trải nghiệm tâm linh và sự bất khả diễn tả

Trong các truyền thống triết học và tâm linh, khái niệm 'indescribable' (thường được gọi là 'ineffable' – bất khả diễn tả) được dùng để chỉ những sự thật tối cao, thần thánh hoặc những trải nghiệm huyền bí không thể diễn đạt bằng lời nói. Chúng vượt quá khả năng nhận thức và mô tả của con người.