(Top Banner Ad)
unspeakable
C1
adjective C1 Chung

unspeakable

UK: /ʌnˈspiːkəbl/ • US: /ʌnˈspiːkəbl/

Nghĩa tiếng Việt

kinh khủng không thể diễn tả được ghê tởm khủng khiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too bad or horrific to express or describe in words.

Vietnamese Meaning

Quá tệ hoặc kinh khủng đến mức không thể diễn tả hoặc mô tả bằng lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The war crimes were unspeakable."

    "Những tội ác chiến tranh thật kinh khủng."

  • "The suffering they endured was unspeakable."

    "Sự đau khổ mà họ phải chịu đựng thật không thể diễn tả."

  • "He committed an unspeakable crime."

    "Anh ta đã phạm một tội ác ghê tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả; loa
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective spoken được nói ra, bằng lời nói
Adverb unspeakably một cách không thể tả xiết, tột cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
sprecan
Latin
-abilis
Old French
-able
Middle English
unspekable
Modern English
unspeakable

Nguồn Gốc Cấu Trúc

Từ "unspeakable" được cấu thành từ tiền tố "un-" (nghĩa là "không" hoặc "trái ngược"), động từ "speak" (nói), và hậu tố "-able" (nghĩa là "có thể"). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa cốt lõi là "không thể nói ra", "vượt quá lời nói". Động từ "speak" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sprecan".

Usage Note

Từ 'unspeakable' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ, kinh khủng, ghê tởm của một sự việc, cảm xúc hoặc hành động nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'terrible' hoặc 'awful'. 'Unspeakable' thường ám chỉ những điều cấm kỵ hoặc quá kinh khủng để nói ra một cách trực tiếp. Sự khác biệt với 'indescribable' là 'indescribable' chỉ sự không thể diễn tả do quá phức tạp hoặc đẹp đẽ, trong khi 'unspeakable' chỉ sự không thể diễn tả do quá kinh khủng hoặc tồi tệ.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' khi muốn diễn tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự kinh khủng, ví dụ: 'unspeakable acts of violence' (những hành động bạo lực kinh khủng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unspeakable
  • utter utter unspeakable horror
    (nỗi kinh hoàng tột độ không thể tả)
  • pure pure unspeakable evil
    (cái ác thuần túy không thể tả xiết)
Unspeakable + Noun
  • horror unspeakable horror
    (nỗi kinh hoàng không thể diễn tả)
  • joy unspeakable joy
    (niềm vui khôn tả)
  • evil unspeakable evil
    (cái ác không thể tả xiết)
  • suffering unspeakable suffering
    (sự đau khổ tột cùng)
  • crime unspeakable crime
    (tội ác không thể dung thứ)

Idioms

  • unspeakable acts

    những hành động tàn bạo không thể nói ra

    "The documentary detailed the unspeakable acts committed during the war."

    (Bộ phim tài liệu đã trình bày chi tiết những hành động tàn bạo không thể nói ra đã xảy ra trong chiến tranh.)

  • unspeakable crimes

    những tội ác không thể dung thứ

    "He was accused of committing unspeakable crimes against humanity."

    (Hắn ta bị buộc tội đã phạm những tội ác không thể dung thứ chống lại loài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unspeakable

adjective
Lật mặt

Quá tệ hoặc kinh khủng đến mức không thể diễn tả hoặc mô tả bằng lời.

"The war crimes were unspeakable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The victims have suffered unspeakable horrors during the war.
Các nạn nhân đã phải chịu đựng những nỗi kinh hoàng không thể diễn tả trong suốt cuộc chiến.
Phủ định
I have not witnessed such unspeakable acts of cruelty before.
Tôi chưa từng chứng kiến những hành động tàn ác không thể diễn tả như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has she ever experienced such unspeakable sadness in her life?
Cô ấy đã bao giờ trải qua nỗi buồn không thể diễn tả như vậy trong đời chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspeakable".

Sự Đau Khổ Vượt Ngoài Ngôn Ngữ

Trong văn hóa phương Tây, "unspeakable" thường được dùng để mô tả những nỗi đau, tội ác, hoặc bi kịch quá kinh khủng đến mức ngôn ngữ bình thường không thể diễn tả hết được. Nó nhấn mạnh sự bất lực của con người khi đối mặt với những điều tột cùng của sự kinh hoàng hoặc đau khổ.

Bí Ẩn Và Nỗi Sợ Hãi Trong Văn Học

Từ "unspeakable" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học kinh dị hoặc kỳ ảo, đặc biệt là trong thể loại Lovecraftian, để chỉ những thực thể hoặc sự kiện quá đáng sợ, kỳ quái, hoặc vĩ đại đến nỗi chỉ cần nhắc đến tên hoặc mô tả chúng đã có thể gây ra sự điên loạn hoặc sự hủy diệt. Điều này tạo nên một cảm giác bí ẩn và nỗi sợ hãi sâu sắc.