indeterminate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not exactly known, established, or defined.
Vietnamese Meaning
Không được biết, thiết lập hoặc xác định một cách chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The future of the project remains indeterminate."
"Tương lai của dự án vẫn chưa được xác định."
-
"The boundaries between art and life are often indeterminate."
"Ranh giới giữa nghệ thuật và cuộc sống thường không được xác định rõ ràng."
-
"His position on the issue was indeterminate, leaving many people confused."
"Quan điểm của anh ấy về vấn đề này không rõ ràng, khiến nhiều người bối rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | determine | Xác định, quyết định |
| Adjective | determined | Kiên quyết, quyết tâm |
| Noun | determination | Sự quyết tâm, sự xác định |
| Adverb | indeterminately | Một cách không xác định, không rõ ràng |
| Noun | indeterminacy | Tình trạng không xác định, không rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'indeterminate' thường được dùng để chỉ những tình huống, kết quả, hoặc giá trị không thể xác định rõ ràng hoặc dự đoán trước được. Nó mang ý nghĩa về sự không chắc chắn, mơ hồ, hoặc không có giới hạn rõ ràng. So với 'vague' (mơ hồ), 'indeterminate' thường mang tính kỹ thuật hơn, hay được dùng trong các lĩnh vực như toán học hoặc luật pháp.
Prepositions
Khi đi với 'of', 'indeterminate of' thường mô tả bản chất không xác định của một cái gì đó (ví dụ: 'indeterminate of its future'). Khi đi với 'in', 'indeterminate in' thường đề cập đến một lĩnh vực hoặc bối cảnh mà sự không xác định tồn tại (ví dụ: 'indeterminate in its scope').
Collocations (Từ đi kèm)
-
age of indeterminate age (ở độ tuổi không xác định)
-
origin of indeterminate origin (có nguồn gốc không xác định)
-
number an indeterminate number (một số lượng không xác định)
-
period an indeterminate period of time (một khoảng thời gian không xác định)
-
future an indeterminate future (một tương lai không xác định)
-
remain The outcome remains indeterminate. (Kết quả vẫn chưa được xác định.)
-
become The situation became indeterminate. (Tình hình trở nên không rõ ràng.)
Idioms
-
of indeterminate age/origin/length
ở độ tuổi/có nguồn gốc/chiều dài không xác định
"The ancient artifact was of indeterminate age, making it difficult to trace its exact history."
(Hiện vật cổ có niên đại không xác định, gây khó khăn trong việc truy tìm lịch sử chính xác của nó.)
-
an indeterminate period of time
một khoảng thời gian không xác định
"The project was postponed for an indeterminate period of time due to budget cuts."
(Dự án bị hoãn vô thời hạn do cắt giảm ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indeterminate
adjectiveKhông được biết, thiết lập hoặc xác định một cách chính xác.
"The future of the project remains indeterminate."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The results, which were indeterminate, made it difficult to draw firm conclusions. |
Các kết quả, mà không xác định được, gây khó khăn cho việc đưa ra kết luận chắc chắn. |
| Phủ định | The value, which is not indeterminate, can be used for precise calculations. |
Giá trị, mà không phải là không xác định, có thể được sử dụng cho các phép tính chính xác. |
| Nghi vấn | Is there any data, which is indeterminate, that we should exclude from the analysis? |
Có bất kỳ dữ liệu nào, mà không xác định được, mà chúng ta nên loại trừ khỏi phân tích không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the outcome were indeterminate, I would choose a different strategy. |
Nếu kết quả không xác định, tôi sẽ chọn một chiến lược khác. |
| Phủ định | If the boundaries weren't indeterminate, we wouldn't need to negotiate the terms of the agreement. |
Nếu ranh giới không không xác định, chúng ta sẽ không cần phải thương lượng các điều khoản của thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Would they invest in the project if the future returns were indeterminate? |
Họ có đầu tư vào dự án nếu lợi nhuận trong tương lai không xác định không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists will be experimenting with indeterminately complex systems in the lab next week. |
Các nhà khoa học sẽ đang thử nghiệm với các hệ thống phức tạp một cách không xác định trong phòng thí nghiệm vào tuần tới. |
| Phủ định | The project manager won't be defining the requirements in detail; they will be remaining indeterminate for the initial phase. |
Người quản lý dự án sẽ không xác định các yêu cầu một cách chi tiết; chúng sẽ vẫn không xác định trong giai đoạn ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the artist be leaving the meaning of the sculpture indeterminate, allowing for individual interpretation? |
Liệu nghệ sĩ có để lại ý nghĩa của tác phẩm điêu khắc không xác định, cho phép mỗi người tự diễn giải? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The date of the meeting was indeterminate at that time. |
Ngày tổ chức cuộc họp vào thời điểm đó vẫn chưa xác định. |
| Phủ định | The detective didn't describe the suspect's age as indeterminate; he seemed sure about it. |
Thám tử đã không mô tả tuổi của nghi phạm là không xác định; anh ta dường như chắc chắn về điều đó. |
| Nghi vấn | Was the outcome of the experiment indeterminate even after several trials? |
Liệu kết quả của thí nghiệm có không xác định ngay cả sau nhiều lần thử nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indeterminate".
