(Top Banner Ad)
indisputable fact
General Knowledge/Academic

indisputable fact

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute cuộc tranh cãi, sự tranh chấp
Verb dispute tranh cãi, phản đối
Adjective disputable có thể tranh cãi
Adverb indisputably một cách không thể chối cãi
Adjective factual dựa trên sự thật, có thật
Adverb factually trên thực tế, theo sự thật

Subject Area

General Knowledge/Academic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
putare
Latin
disputare
Old French
disputable
English (14th C)
disputable
Latin/English (16th C)
in- (not) + disputable -> indisputable
Latin
facere
Latin
factum
Old French
fait
English (15th C)
fact

Nguồn gốc 'Sự thật không thể chối cãi'

Cụm từ 'indisputable fact' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'indisputable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'disputare' (có nghĩa là tranh luận, bàn cãi) và tiền tố 'in-' (nghĩa là không), tạo thành 'không thể tranh cãi'. Từ 'fact' (sự thật, dữ kiện) lại đến từ tiếng Latin 'factum', có nghĩa là 'một điều đã được thực hiện'. Khi kết hợp lại, 'indisputable fact' tạo nên một cụm từ mạnh mẽ để chỉ những sự thật hiển nhiên, vững chắc đến mức không ai có thể bác bỏ hay tranh cãi được.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ thông dụng
  • it is an indisputable fact that...
    (đó là một sự thật không thể chối cãi rằng...)
  • The indisputable fact is that...
    (Sự thật không thể chối cãi là...)
Động từ + indisputable fact
  • establish an indisputable fact
    (thiết lập một sự thật không thể chối cãi)
  • prove an indisputable fact
    (chứng minh một sự thật không thể chối cãi)
  • accept an indisputable fact
    (chấp nhận một sự thật không thể chối cãi)
  • present an indisputable fact
    (trình bày một sự thật không thể chối cãi)

Idioms

  • It's an indisputable fact that...

    Đây là một sự thật không thể chối cãi rằng...

    "It's an indisputable fact that regular exercise is beneficial for health."

    (Đây là một sự thật không thể chối cãi rằng tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe.)

  • A matter of indisputable fact

    Một vấn đề là sự thật không thể chối cãi

    "Whether he was present at the meeting is a matter of indisputable fact."

    (Việc anh ta có mặt tại cuộc họp hay không là một vấn đề là sự thật không thể chối cãi.)

  • Based on indisputable facts

    Dựa trên những sự thật không thể chối cãi

    "Her entire argument was based on indisputable facts and solid evidence."

    (Toàn bộ lập luận của cô ấy dựa trên những sự thật không thể chối cãi và bằng chứng vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indisputable fact

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indisputable fact".

Giá trị của Sự thật Khách quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như khoa học và pháp luật, sự thật khách quan (objective truth) được đánh giá rất cao. 'Indisputable fact' thể hiện một sự đồng thuận rộng rãi rằng một điều gì đó là đúng, được hỗ trợ bởi bằng chứng rõ ràng và lý lẽ vững chắc, không phụ thuộc vào ý kiến hay cảm nhận cá nhân. Nó nhấn mạnh niềm tin vào một thực tế có thể được chứng minh và chấp nhận bởi mọi người.

Nền tảng trong Khoa học và Pháp luật

Khái niệm 'indisputable fact' là cốt lõi trong phương pháp khoa học, nơi các nhà khoa học cố gắng tìm ra những sự thật không thể bác bỏ thông qua thực nghiệm và quan sát lặp lại. Tương tự, trong hệ thống pháp luật, việc thiết lập các 'fact' không thể chối cãi thông qua bằng chứng là điều tối quan trọng để đưa ra các phán quyết công bằng và chính xác. Sự vắng mặt của các sự thật không thể chối cãi thường dẫn đến sự nghi ngờ và tranh cãi.