(Top Banner Ad)
dispute
B2
danh từ B2 Luật pháp, Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

dispute

UK: /dɪˈspjuːt/ • US: /dɪˈspjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp tranh cãi bất đồng kiện tụng bàn cãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disagreement or argument about something important.

Vietnamese Meaning

Sự tranh chấp, tranh cãi hoặc bất đồng về một vấn đề quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in dispute with its workers over pay."

    "Công ty đang tranh chấp với công nhân của mình về vấn đề lương bổng."

  • "They have been in dispute over the land for years."

    "Họ đã tranh chấp về mảnh đất này trong nhiều năm."

  • "The facts of the case are not in dispute."

    "Các sự kiện của vụ án không có gì phải tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute Sự tranh chấp, cuộc tranh cãi
Verb dispute Tranh cãi, phản đối, nghi ngờ
Adjective disputable Có thể tranh cãi được, còn phải bàn cãi
Adverb disputably Một cách có thể tranh cãi được
Noun disputant Người tranh cãi, bên tranh chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peu-
Latin
putare
Latin
disputare
Old French
desputer
English
dispute

Nguồn gốc của sự tranh luận

Từ 'dispute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disputare', nghĩa là 'thảo luận kỹ lưỡng' hoặc 'tranh cãi'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'phân chia') và động từ 'putare' (nghĩa là 'suy nghĩ', 'đánh giá'). Ban đầu, 'putare' còn mang nghĩa 'cắt tỉa cây cối' để làm cho chúng sạch sẽ và gọn gàng, từ đó mở rộng nghĩa thành 'làm rõ một vấn đề' hay 'suy nghĩ về một điều gì đó'. Vậy nên, khi chúng ta 'dispute' một vấn đề, chúng ta thực chất đang 'phân tích và làm rõ' nó bằng cách tranh luận.

Usage Note

Dispute thường liên quan đến các vấn đề nghiêm trọng hoặc có tính chất chính thức hơn là một cuộc cãi vã thông thường. Nó có thể liên quan đến việc tranh cãi về sự thật, quyền lợi hoặc cách giải thích.

Prepositions

over about with

'Dispute over/about' được dùng để chỉ chủ đề của cuộc tranh chấp. Ví dụ: a dispute over land. 'Dispute with' dùng để chỉ người hoặc tổ chức mà bạn đang tranh chấp. Ví dụ: a dispute with a neighbor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dispute
  • bitter a bitter dispute
    (một cuộc tranh chấp gay gắt)
  • serious a serious dispute
    (một cuộc tranh chấp nghiêm trọng)
  • ongoing an ongoing dispute
    (một cuộc tranh chấp đang diễn ra)
  • legal a legal dispute
    (một tranh chấp pháp lý)
  • territorial a territorial dispute
    (tranh chấp lãnh thổ)
Verb + dispute
  • resolve resolve a dispute
    (giải quyết tranh chấp)
  • settle settle a dispute
    (dàn xếp tranh chấp)
  • fuel fuel a dispute
    (châm ngòi/đổ thêm dầu vào một cuộc tranh chấp)
  • avoid avoid a dispute
    (tránh một cuộc tranh chấp)
  • enter into enter into a dispute
    (tham gia vào một cuộc tranh chấp)
Dispute + Preposition
  • in in dispute
    (đang trong vòng tranh cãi/tranh chấp)
  • beyond beyond dispute
    (không thể tranh cãi được, rõ ràng)
  • open to open to dispute
    (còn có thể tranh cãi được)
  • over dispute over something
    (tranh chấp về điều gì đó)

Idioms

  • beyond dispute

    không thể nghi ngờ, rõ ràng, hiển nhiên

    "Her talent for music is beyond dispute."

    (Tài năng âm nhạc của cô ấy là điều không thể phủ nhận.)

  • in dispute

    đang trong quá trình tranh cãi, chưa được thống nhất

    "The ownership of the land is still in dispute."

    (Quyền sở hữu mảnh đất này vẫn đang còn tranh chấp.)

  • open to dispute

    có thể bị tranh cãi, còn phải bàn cãi

    "Whether his actions were justified is open to dispute."

    (Liệu hành động của anh ta có chính đáng hay không thì vẫn còn phải bàn cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispute

danh từ
Lật mặt

Sự tranh chấp, tranh cãi hoặc bất đồng về một vấn đề quan trọng.

"The company is in dispute with its workers over pay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispute".

Vai trò của tranh luận trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tranh luận (dispute) được coi là một phần quan trọng của quá trình dân chủ và học thuật. Nó khuyến khích tư duy phản biện, trao đổi ý tưởng và tìm ra giải pháp tốt nhất. Các buổi tranh luận công khai, phiên tòa và các cuộc thảo luận học thuật đều dựa trên nguyên tắc này để làm rõ sự thật và đạt được sự đồng thuận.

Phương pháp giải quyết tranh chấp

Trong các xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có nhiều phương pháp chính thức để giải quyết các tranh chấp (dispute) mà không cần đến bạo lực, bao gồm hòa giải (mediation), trọng tài (arbitration) và kiện tụng tại tòa án (litigation). Các phương pháp này nhấn mạnh việc tìm kiếm giải pháp công bằng và hợp lý thông qua đối thoại và bằng chứng.