indisputably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner or to a degree that cannot be disputed or questioned; undeniably.
Vietnamese Meaning
Một cách hoặc đến một mức độ không thể tranh cãi hoặc nghi ngờ; không thể phủ nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence indisputably proves his guilt."
"Bằng chứng không thể chối cãi chứng minh tội lỗi của anh ta."
-
"It is indisputably the best movie of the year."
"Đây chắc chắn là bộ phim hay nhất của năm."
-
"The data indisputably supports our hypothesis."
"Dữ liệu không thể tranh cãi ủng hộ giả thuyết của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dispute | cuộc tranh cãi, sự tranh chấp |
| Verb | dispute | tranh cãi, phản đối |
| Adjective | disputable | có thể tranh cãi, còn gây bàn cãi |
| Adjective | indisputable | không thể tranh cãi, không thể chối cãi |
| Adverb | disputably | một cách đáng tranh cãi |
| Noun | indisputability | sự không thể tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'indisputably' nhấn mạnh sự thật không thể chối cãi của một tuyên bố. Nó mạnh hơn các trạng từ như 'certainly' hoặc 'probably', cho thấy không có chỗ cho sự nghi ngờ hoặc tranh luận. Nó thường được sử dụng để thuyết phục người nghe hoặc người đọc về một điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true indisputably true (không thể chối cãi là đúng)
-
clear indisputably clear (rõ ràng một cách không thể bàn cãi)
-
correct indisputably correct (đúng một cách tuyệt đối)
-
successful indisputably successful (thành công một cách không thể phủ nhận)
-
proven indisputably proven (đã được chứng minh không thể chối cãi)
-
established indisputably established (đã được thiết lập một cách không thể bàn cãi)
-
showed The evidence indisputably showed... (bằng chứng đã chỉ ra một cách không thể phủ nhận...)
-
belongs The record indisputably belongs to her. (Kỷ lục đó không thể chối cãi là thuộc về cô ấy.)
Idioms
-
Indisputably, [statement/fact]
Không thể chối cãi là, [sự thật/tuyên bố] (Dùng để mở đầu một khẳng định chắc chắn, không cần bàn cãi.)
"Indisputably, climate change is one of the most pressing issues of our time."
(Không thể chối cãi là, biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề cấp bách nhất thời đại chúng ta.)
-
[Something] is indisputably the [superlative]
[Cái gì đó] không thể bàn cãi là [tốt nhất/quan trọng nhất/v.v.] (Dùng để khẳng định một cách tuyệt đối về vị thế hàng đầu của cái gì đó.)
"She is indisputably the most talented artist of her generation."
(Cô ấy không thể chối cãi là nghệ sĩ tài năng nhất thế hệ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indisputably
Trạng từMột cách hoặc đến một mức độ không thể tranh cãi hoặc nghi ngờ; không thể phủ nhận.
"The evidence indisputably proves his guilt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indisputably".
