(Top Banner Ad)
indisputably
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

indisputably

UK: /ˌɪndɪˈspjuːtəbli/ • US: /ˌɪndɪˈspjuːdəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể tranh cãi một cách chắc chắn không thể phủ nhận chắc chắn hiển nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner or to a degree that cannot be disputed or questioned; undeniably.

Vietnamese Meaning

Một cách hoặc đến một mức độ không thể tranh cãi hoặc nghi ngờ; không thể phủ nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence indisputably proves his guilt."

    "Bằng chứng không thể chối cãi chứng minh tội lỗi của anh ta."

  • "It is indisputably the best movie of the year."

    "Đây chắc chắn là bộ phim hay nhất của năm."

  • "The data indisputably supports our hypothesis."

    "Dữ liệu không thể tranh cãi ủng hộ giả thuyết của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dispute cuộc tranh cãi, sự tranh chấp
Verb dispute tranh cãi, phản đối
Adjective disputable có thể tranh cãi, còn gây bàn cãi
Adjective indisputable không thể tranh cãi, không thể chối cãi
Adverb disputably một cách đáng tranh cãi
Noun indisputability sự không thể tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disputare
Old French
desputer
English
dispute
English
disputable
English
indisputable
English
indisputably

Từ tranh cãi đến không thể bàn cãi

Từ 'indisputably' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disputare', mang nghĩa 'tranh luận' hay 'thảo luận'. Khi thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và hậu tố '-able' (có thể), ta có 'indisputable' - 'không thể tranh cãi'. Cuối cùng, thêm '-ly' biến nó thành trạng từ 'indisputably', diễn tả một điều gì đó là sự thật tuyệt đối, không ai có thể phủ nhận hay tranh cãi được.

Usage Note

Từ 'indisputably' nhấn mạnh sự thật không thể chối cãi của một tuyên bố. Nó mạnh hơn các trạng từ như 'certainly' hoặc 'probably', cho thấy không có chỗ cho sự nghi ngờ hoặc tranh luận. Nó thường được sử dụng để thuyết phục người nghe hoặc người đọc về một điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • true indisputably true
    (không thể chối cãi là đúng)
  • clear indisputably clear
    (rõ ràng một cách không thể bàn cãi)
  • correct indisputably correct
    (đúng một cách tuyệt đối)
  • successful indisputably successful
    (thành công một cách không thể phủ nhận)
Adverb + Verb (thường là thể bị động hoặc động từ khẳng định)
  • proven indisputably proven
    (đã được chứng minh không thể chối cãi)
  • established indisputably established
    (đã được thiết lập một cách không thể bàn cãi)
  • showed The evidence indisputably showed...
    (bằng chứng đã chỉ ra một cách không thể phủ nhận...)
  • belongs The record indisputably belongs to her.
    (Kỷ lục đó không thể chối cãi là thuộc về cô ấy.)

Idioms

  • Indisputably, [statement/fact]

    Không thể chối cãi là, [sự thật/tuyên bố] (Dùng để mở đầu một khẳng định chắc chắn, không cần bàn cãi.)

    "Indisputably, climate change is one of the most pressing issues of our time."

    (Không thể chối cãi là, biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề cấp bách nhất thời đại chúng ta.)

  • [Something] is indisputably the [superlative]

    [Cái gì đó] không thể bàn cãi là [tốt nhất/quan trọng nhất/v.v.] (Dùng để khẳng định một cách tuyệt đối về vị thế hàng đầu của cái gì đó.)

    "She is indisputably the most talented artist of her generation."

    (Cô ấy không thể chối cãi là nghệ sĩ tài năng nhất thế hệ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indisputably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hoặc đến một mức độ không thể tranh cãi hoặc nghi ngờ; không thể phủ nhận.

"The evidence indisputably proves his guilt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indisputably".

Sự thật và bằng chứng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và pháp luật, khái niệm về 'sự thật không thể chối cãi' (indisputable truth) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Mọi lập luận, phát hiện khoa học hay phán quyết pháp lý đều cần dựa trên bằng chứng vững chắc, đủ sức thuyết phục để không ai có thể tranh cãi hay phủ nhận được. 'Indisputably' thường được dùng để nhấn mạnh tính khách quan và đáng tin cậy của thông tin.

Quyền lực của sự thật tuyệt đối

Khi một tuyên bố được dán nhãn là 'indisputably true' (đúng không thể chối cãi), nó mang một trọng lượng lớn, thường được dùng để kết thúc một cuộc tranh luận hoặc để thiết lập một nền tảng kiến thức vững chắc. Trong xã hội hiện đại, việc phân biệt 'fact' (sự thật) và 'opinion' (ý kiến) trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, và từ 'indisputably' giúp củng cố những gì được coi là sự thật khách quan.