(Top Banner Ad)
indoor swimming pool
B1
noun phrase B1 Giải trí, Thể thao

indoor swimming pool

UK: /ˈɪnˌdɔː ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/ • US: /ˈɪnˌdɔr ˈswɪmɪŋ ˌpul/

Nghĩa tiếng Việt

hồ bơi trong nhà bể bơi trong nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swimming pool located inside a building.

Vietnamese Meaning

Một hồ bơi nằm bên trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel boasts a large indoor swimming pool, perfect for year-round swimming."

    "Khách sạn tự hào có một hồ bơi trong nhà rộng lớn, hoàn hảo để bơi lội quanh năm."

  • "The community center has an indoor swimming pool and a gym."

    "Trung tâm cộng đồng có một hồ bơi trong nhà và một phòng tập thể dục."

  • "We spent the afternoon relaxing by the indoor swimming pool."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để thư giãn bên hồ bơi trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indoor trong nhà, nội bộ
Adverb indoors ở trong nhà
Adjective outdoor ngoài trời
Adverb outdoors ở ngoài trời
Verb swim bơi, lội
Noun swimmer người bơi lội
Noun swimming môn bơi lội, sự bơi lội
Noun pool hồ bơi, ao, vũng
Verb pool góp chung, tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Proto-Indo-European
*dhwer-
Proto-Germanic
*durun
Old English
duru
English
indoor
Proto-Indo-European
*swem-
Proto-Germanic
*swemmanan
Old English
swimman
English
swimming
Proto-Germanic
*pōlaz
Old English
pol
English
pool
English
indoor swimming pool

Nguồn gốc của 'indoor swimming pool'

Cụm từ 'indoor swimming pool' là sự kết hợp của ba từ riêng biệt, mỗi từ có nguồn gốc lâu đời. 'Indoor' (trong nhà) xuất phát từ tiếng Anh cổ, chỉ không gian bên trong. 'Swimming' (bơi lội) bắt nguồn từ động từ 'swim' (bơi), cũng có gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ. 'Pool' (hồ, ao) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng một tiện ích hiện đại: một hồ bơi được xây dựng và bảo vệ hoàn toàn bên trong một tòa nhà, cho phép sử dụng quanh năm bất kể thời tiết bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tiện nghi giải trí hoặc thể thao. Nó ngụ ý rằng hồ bơi được bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết, cho phép sử dụng quanh năm. So với 'outdoor swimming pool' (hồ bơi ngoài trời), 'indoor swimming pool' nhấn mạnh tính chất có mái che và thường được kiểm soát nhiệt độ.

Prepositions

in at

'in' được sử dụng khi nói về việc bơi lội hoặc ở trong hồ bơi: 'I enjoy swimming in the indoor swimming pool.' 'at' được sử dụng khi nói về địa điểm: 'The hotel has an indoor swimming pool at its leisure center.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indoor swimming pool
  • heated heated indoor swimming pool
    (hồ bơi trong nhà có sưởi ấm)
  • large large indoor swimming pool
    (hồ bơi trong nhà lớn)
  • private private indoor swimming pool
    (hồ bơi trong nhà riêng)
  • Olympic-sized Olympic-sized indoor swimming pool
    (hồ bơi trong nhà kích thước chuẩn Olympic)
  • luxurious luxurious indoor swimming pool
    (hồ bơi trong nhà sang trọng)
Verb + indoor swimming pool
  • have have an indoor swimming pool
    (có một hồ bơi trong nhà)
  • enjoy enjoy the indoor swimming pool
    (thưởng thức hồ bơi trong nhà)
  • use use the indoor swimming pool
    (sử dụng hồ bơi trong nhà)
  • build build an indoor swimming pool
    (xây dựng một hồ bơi trong nhà)
Noun + indoor swimming pool (as modifying noun)
  • hotel hotel indoor swimming pool
    (hồ bơi trong nhà của khách sạn)
  • resort resort indoor swimming pool
    (hồ bơi trong nhà của khu nghỉ dưỡng)

Idioms

  • take a dip in the indoor swimming pool

    đi bơi một chút trong hồ bơi trong nhà

    "After a long day of sightseeing, we decided to take a dip in the hotel's indoor swimming pool."

    (Sau một ngày dài tham quan, chúng tôi quyết định đi bơi một chút trong hồ bơi trong nhà của khách sạn.)

  • The hotel features an indoor swimming pool

    Khách sạn có (nổi bật với) một hồ bơi trong nhà

    "The brochure states that the hotel features an indoor swimming pool and a spa."

    (Tờ rơi quảng cáo ghi rằng khách sạn có một hồ bơi trong nhà và một spa.)

  • access to the indoor swimming pool

    quyền tiếp cận/sử dụng hồ bơi trong nhà

    "Guests have complimentary access to the indoor swimming pool during their stay."

    (Khách lưu trú được miễn phí quyền tiếp cận hồ bơi trong nhà trong suốt thời gian ở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoor swimming pool

noun phrase
Lật mặt

Một hồ bơi nằm bên trong một tòa nhà.

"The hotel boasts a large indoor swimming pool, perfect for year-round swimming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor swimming pool".

Tiện ích sang trọng và sức khỏe quanh năm

Hồ bơi trong nhà thường được coi là một tiện ích cao cấp, đặc biệt phổ biến trong các khách sạn sang trọng, khu nghỉ dưỡng, câu lạc bộ sức khỏe và nhà riêng cao cấp ở phương Tây. Chúng cho phép mọi người tập thể dục, thư giãn và vui chơi dưới nước quanh năm, không phụ thuộc vào thời tiết hay mùa lạnh. Đây là một biểu tượng của sự tiện nghi, chăm sóc sức khỏe và lối sống hiện đại.

Sự phát triển của không gian giải trí

Sự phát triển của hồ bơi trong nhà phản ánh mong muốn tạo ra các không gian giải trí và thể thao kín đáo, riêng tư. Trong khi hồ bơi ngoài trời phổ biến ở vùng khí hậu ấm áp, hồ bơi trong nhà đã mở rộng khả năng tiếp cận hoạt động bơi lội đến các vùng lạnh hơn hoặc những người muốn sự riêng tư. Chúng thường đi kèm với các tiện ích khác như phòng xông hơi, phòng gym, tạo thành một trung tâm thư giãn và rèn luyện sức khỏe toàn diện.