indoor swimming pool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A swimming pool located inside a building.
Vietnamese Meaning
Một hồ bơi nằm bên trong một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel boasts a large indoor swimming pool, perfect for year-round swimming."
"Khách sạn tự hào có một hồ bơi trong nhà rộng lớn, hoàn hảo để bơi lội quanh năm."
-
"The community center has an indoor swimming pool and a gym."
"Trung tâm cộng đồng có một hồ bơi trong nhà và một phòng tập thể dục."
-
"We spent the afternoon relaxing by the indoor swimming pool."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để thư giãn bên hồ bơi trong nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tiện nghi giải trí hoặc thể thao. Nó ngụ ý rằng hồ bơi được bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết, cho phép sử dụng quanh năm. So với 'outdoor swimming pool' (hồ bơi ngoài trời), 'indoor swimming pool' nhấn mạnh tính chất có mái che và thường được kiểm soát nhiệt độ.
Prepositions
'in' được sử dụng khi nói về việc bơi lội hoặc ở trong hồ bơi: 'I enjoy swimming in the indoor swimming pool.' 'at' được sử dụng khi nói về địa điểm: 'The hotel has an indoor swimming pool at its leisure center.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
heated heated indoor swimming pool (hồ bơi trong nhà có sưởi ấm)
-
large large indoor swimming pool (hồ bơi trong nhà lớn)
-
private private indoor swimming pool (hồ bơi trong nhà riêng)
-
Olympic-sized Olympic-sized indoor swimming pool (hồ bơi trong nhà kích thước chuẩn Olympic)
-
luxurious luxurious indoor swimming pool (hồ bơi trong nhà sang trọng)
-
have have an indoor swimming pool (có một hồ bơi trong nhà)
-
enjoy enjoy the indoor swimming pool (thưởng thức hồ bơi trong nhà)
-
use use the indoor swimming pool (sử dụng hồ bơi trong nhà)
-
build build an indoor swimming pool (xây dựng một hồ bơi trong nhà)
-
hotel hotel indoor swimming pool (hồ bơi trong nhà của khách sạn)
-
resort resort indoor swimming pool (hồ bơi trong nhà của khu nghỉ dưỡng)
Idioms
-
take a dip in the indoor swimming pool
đi bơi một chút trong hồ bơi trong nhà
"After a long day of sightseeing, we decided to take a dip in the hotel's indoor swimming pool."
(Sau một ngày dài tham quan, chúng tôi quyết định đi bơi một chút trong hồ bơi trong nhà của khách sạn.)
-
The hotel features an indoor swimming pool
Khách sạn có (nổi bật với) một hồ bơi trong nhà
"The brochure states that the hotel features an indoor swimming pool and a spa."
(Tờ rơi quảng cáo ghi rằng khách sạn có một hồ bơi trong nhà và một spa.)
-
access to the indoor swimming pool
quyền tiếp cận/sử dụng hồ bơi trong nhà
"Guests have complimentary access to the indoor swimming pool during their stay."
(Khách lưu trú được miễn phí quyền tiếp cận hồ bơi trong nhà trong suốt thời gian ở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indoor swimming pool
noun phraseMột hồ bơi nằm bên trong một tòa nhà.
"The hotel boasts a large indoor swimming pool, perfect for year-round swimming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor swimming pool".
