(Top Banner Ad)
sauna
B1
noun B1 Sức khỏe và Giải trí

sauna

UK: /ˈsɔːnə/ • US: /ˈsɔːnə/

Nghĩa tiếng Việt

phòng xông hơi nhà tắm hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small room or building designed as a place to experience dry or wet heat sessions.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc tòa nhà nhỏ được thiết kế để xông hơi khô hoặc ướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to relax in the sauna after a long workout."

    "Tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi sau một buổi tập luyện dài."

  • "The hotel has a gym and a sauna."

    "Khách sạn có một phòng tập thể dục và một phòng xông hơi."

  • "Regular sauna sessions can help to relieve stress."

    "Các buổi xông hơi thường xuyên có thể giúp giảm căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sauna
Verb to sauna
Noun sauna-goer
Noun sauna bath

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Finnish
sauna
English
sauna

Nguồn gốc Phần Lan

Từ 'sauna' là một từ gốc Phần Lan và đã được tiếng Anh tiếp nhận trực tiếp mà không thay đổi. Nó ban đầu dùng để chỉ cả nhà tắm hơi và hơi nước tạo ra trong đó. Người Phần Lan đã sử dụng sauna hàng ngàn năm như một phần không thể thiếu của cuộc sống, từ vệ sinh cá nhân đến các nghi lễ xã hội và thư giãn.

Usage Note

Sauna thường dùng để chỉ một phòng hoặc tòa nhà nhỏ được làm nóng đến nhiệt độ cao, được sử dụng để thư giãn và đổ mồ hôi. Có hai loại sauna phổ biến: sauna khô (dry sauna) và sauna ướt (wet sauna hoặc steam room). Sauna khô sử dụng nhiệt khô, trong khi sauna ướt sử dụng hơi nước để tạo ra độ ẩm cao.

Prepositions

in

"In a sauna" được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng xông hơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sauna
  • traditional traditional sauna
    (phòng xông hơi truyền thống)
  • electric electric sauna
    (phòng xông hơi điện)
  • infrared infrared sauna
    (phòng xông hơi hồng ngoại)
  • hot hot sauna
    (phòng xông hơi nóng)
  • Finnish Finnish sauna
    (xông hơi kiểu Phần Lan)
Verb + sauna
  • go to a go to a sauna
    (đi xông hơi)
  • have a have a sauna
    (đi xông hơi, có một buổi xông hơi)
  • take a take a sauna
    (đi xông hơi, tắm xông hơi)
  • use a use a sauna
    (sử dụng phòng xông hơi)
  • build a build a sauna
    (xây dựng một phòng xông hơi)
  • relax in a relax in a sauna
    (thư giãn trong phòng xông hơi)
Noun + sauna
  • sauna sauna session
    (buổi xông hơi)
  • sauna sauna culture
    (văn hóa xông hơi)
  • sauna sauna experience
    (trải nghiệm xông hơi)

Idioms

  • have a sauna

    Đi xông hơi, tắm xông hơi (để thư giãn hoặc làm sạch cơ thể)

    "After a long day of skiing, we always have a sauna to warm up."

    (Sau một ngày dài trượt tuyết, chúng tôi luôn đi xông hơi để làm ấm cơ thể.)

  • go for a sauna

    Đi xông hơi (thường là một hoạt động giải trí hoặc sức khỏe)

    "On weekends, I often go for a sauna at the gym."

    (Vào cuối tuần, tôi thường đi xông hơi ở phòng tập gym.)

  • sauna session

    Buổi xông hơi (khoảng thời gian dành cho việc xông hơi)

    "Many people find a sauna session helps them detox and relax."

    (Nhiều người thấy rằng một buổi xông hơi giúp họ giải độc và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sauna

noun
Lật mặt

Một phòng hoặc tòa nhà nhỏ được thiết kế để xông hơi khô hoặc ướt.

"I like to relax in the sauna after a long workout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spa, which includes a sauna, offers various relaxation treatments.
Khu spa, nơi có phòng xông hơi, cung cấp nhiều liệu pháp thư giãn khác nhau.
Phủ định
The health club, which doesn't have a sauna, isn't as popular as the one that does.
Câu lạc bộ sức khỏe, nơi không có phòng xông hơi, không phổ biến bằng câu lạc bộ có phòng xông hơi.
Nghi vấn
Is this the gym where the sauna is always crowded?
Đây có phải là phòng tập thể dục nơi phòng xông hơi luôn đông đúc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy going to the sauna after a long workout.
Tôi thích đi xông hơi sau một buổi tập luyện dài.
Phủ định
We don't have a sauna in our gym.
Chúng tôi không có phòng xông hơi trong phòng tập thể dục của mình.
Nghi vấn
Where is the nearest sauna?
Phòng xông hơi gần nhất ở đâu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to visit a sauna this weekend.
Tôi dự định đi xông hơi vào cuối tuần này.
Phủ định
She is not going to build a sauna in her backyard.
Cô ấy sẽ không xây phòng xông hơi trong sân sau nhà cô ấy.
Nghi vấn
Are they going to use the sauna after their workout?
Họ có định sử dụng phòng xông hơi sau khi tập luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sauna".

Tầm quan trọng trong văn hóa Phần Lan

Sauna không chỉ là một tiện ích mà còn là một phần trung tâm của văn hóa Phần Lan. Ước tính có hơn 3 triệu phòng sauna ở Phần Lan, cho một dân số khoảng 5.5 triệu người. Nó được coi là nơi để thư giãn, kết nối xã hội, và thậm chí là nơi ra đời của nhiều quyết định quan trọng. Đối với người Phần Lan, sauna là biểu tượng của sự tinh khiết và hạnh phúc.

Lợi ích sức khỏe và tinh thần

Việc xông hơi trong sauna được cho là mang lại nhiều lợi ích sức khỏe như cải thiện tuần hoàn máu, giảm căng thẳng, thư giãn cơ bắp, làm sạch da qua việc đổ mồ hôi. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và tăng cường hệ miễn dịch. Nhiều người coi đó là một liệu pháp tinh thần giúp họ thanh lọc tâm trí.