(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sauna
B1

sauna

noun

Nghĩa tiếng Việt

phòng xông hơi nhà tắm hơi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sauna'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phòng hoặc tòa nhà nhỏ được thiết kế để xông hơi khô hoặc ướt.

Definition (English Meaning)

A small room or building designed as a place to experience dry or wet heat sessions.

Ví dụ Thực tế với 'Sauna'

  • "I like to relax in the sauna after a long workout."

    "Tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi sau một buổi tập luyện dài."

  • "The hotel has a gym and a sauna."

    "Khách sạn có một phòng tập thể dục và một phòng xông hơi."

  • "Regular sauna sessions can help to relieve stress."

    "Các buổi xông hơi thường xuyên có thể giúp giảm căng thẳng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sauna'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sauna
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sức khỏe và Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Sauna'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sauna thường dùng để chỉ một phòng hoặc tòa nhà nhỏ được làm nóng đến nhiệt độ cao, được sử dụng để thư giãn và đổ mồ hôi. Có hai loại sauna phổ biến: sauna khô (dry sauna) và sauna ướt (wet sauna hoặc steam room). Sauna khô sử dụng nhiệt khô, trong khi sauna ướt sử dụng hơi nước để tạo ra độ ẩm cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

"In a sauna" được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng xông hơi.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sauna'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spa, which includes a sauna, offers various relaxation treatments.
Khu spa, nơi có phòng xông hơi, cung cấp nhiều liệu pháp thư giãn khác nhau.
Phủ định
The health club, which doesn't have a sauna, isn't as popular as the one that does.
Câu lạc bộ sức khỏe, nơi không có phòng xông hơi, không phổ biến bằng câu lạc bộ có phòng xông hơi.
Nghi vấn
Is this the gym where the sauna is always crowded?
Đây có phải là phòng tập thể dục nơi phòng xông hơi luôn đông đúc không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy going to the sauna after a long workout.
Tôi thích đi xông hơi sau một buổi tập luyện dài.
Phủ định
We don't have a sauna in our gym.
Chúng tôi không có phòng xông hơi trong phòng tập thể dục của mình.
Nghi vấn
Where is the nearest sauna?
Phòng xông hơi gần nhất ở đâu?
(Vị trí vocab_tab4_inline)