(Top Banner Ad)
jacuzzi
B1
noun B1 Đời sống, Giải trí

jacuzzi

UK: /dʒəˈkuːzi/ • US: /dʒəˈkuːzi/

Nghĩa tiếng Việt

bồn tắm jacuzzi bồn sục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a large bath with a system of underwater jets of water to massage the body

Vietnamese Meaning

bồn tắm lớn có hệ thống các tia nước phun dưới nước để mát-xa cơ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day, a soak in the jacuzzi is the perfect way to relax."

    "Sau một ngày dài, ngâm mình trong bồn tắm jacuzzi là cách hoàn hảo để thư giãn."

  • "The hotel room had its own private jacuzzi."

    "Phòng khách sạn có bồn tắm jacuzzi riêng."

  • "We spent the evening relaxing in the jacuzzi."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi tối thư giãn trong bồn tắm jacuzzi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jacuzzi Tên thương hiệu gốc của bồn tắm thủy lực (thường viết hoa)
Noun jacuzzi Bồn tắm nước nóng có vòi phun massage (tên chung, thường viết thường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Italian surname
Jacuzzi
English
Jacuzzi (brand name)
English
jacuzzi (common noun)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'jacuzzi' là một eponym, có nguồn gốc từ họ của những người sáng lập, anh em nhà Jacuzzi, một gia đình người Ý nhập cư vào Mỹ. Họ ban đầu chuyên về bơm nước, sau đó phát triển bồn tắm thủy lực giúp giảm đau khớp cho một thành viên trong gia đình vào năm 1956, và từ đó thương hiệu 'Jacuzzi' trở nên nổi tiếng, rồi được dùng làm tên gọi chung cho loại bồn tắm này.

Usage Note

Từ 'jacuzzi' thường được dùng để chỉ một loại bồn tắm nước nóng có chức năng sục khí và mát-xa. Ban đầu, đây là tên một công ty sản xuất loại bồn tắm này, nhưng sau đó trở nên phổ biến và được dùng để chỉ chung loại bồn tắm này. Nó thường gợi ý một trải nghiệm thư giãn và sang trọng. Không có nhiều từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng 'hot tub' như một từ gần nghĩa.

Prepositions

in

Thường dùng 'in a jacuzzi' để chỉ việc đang ở trong bồn tắm jacuzzi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jacuzzi
  • hot hot jacuzzi
    (bồn sục nước nóng)
  • private private jacuzzi
    (bồn sục riêng tư)
  • luxurious luxurious jacuzzi
    (bồn sục sang trọng)
Verb + jacuzzi
  • relax in relax in a jacuzzi
    (thư giãn trong bồn sục)
  • soak in soak in a jacuzzi
    (ngâm mình trong bồn sục)
  • get into get into a jacuzzi
    (vào bồn sục)

Idioms

  • take a dip in the jacuzzi

    tắm bồn sục (ngâm mình thư giãn trong bồn sục)

    "After a long day of skiing, we always like to take a dip in the jacuzzi."

    (Sau một ngày dài trượt tuyết, chúng tôi luôn thích ngâm mình trong bồn sục.)

  • jacuzzi jets

    vòi phun của bồn sục

    "The powerful jacuzzi jets helped soothe my sore muscles."

    (Các vòi phun mạnh mẽ của bồn sục đã giúp làm dịu cơ bắp đau nhức của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jacuzzi

noun
Lật mặt

bồn tắm lớn có hệ thống các tia nước phun dưới nước để mát-xa cơ thể

"After a long day, a soak in the jacuzzi is the perfect way to relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jacuzzi".

Lợi ích trị liệu bằng nước

Jacuzzi thường được sử dụng không chỉ để thư giãn mà còn để trị liệu bằng nước (hydrotherapy). Nước ấm và các tia phun massage có thể giúp giảm căng thẳng cơ bắp, cải thiện tuần hoàn máu, làm dịu các cơn đau khớp và tăng cường cảm giác hạnh phúc.

Biểu tượng của sự sang trọng và thư giãn

Bồn jacuzzi thường được coi là một biểu tượng của lối sống sang trọng và sự thư giãn cao cấp. Chúng thường được tìm thấy trong các khách sạn cao cấp, khu nghỉ dưỡng, spa, phòng tập gym hiện đại và đôi khi là trong các biệt thự riêng, mang đến trải nghiệm thư giãn đẳng cấp.